
GeForce RTX 4060VSIntel Arc A580
Performance, specifications and real-world gaming comparison
NVIDIA
RTX 4060

VSNgười thắngArc A5804%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Intel
Arc A580

Hiệu năng4648
Hiệu quả10091
Giá / hiệu năng100100
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
GeForce RTX 4060 vs Intel Arc A580: kết luận chính
So sánh RTX 4060 và Arc A580 cho thấy Arc A580 dẫn 4% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 4060 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
NVIDIA
IntelHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
4648
10091
100100
6868
KẾT QUẢ SO SÁNH
RTX 4060 là lựa chọn tổng thể tốt nhất
RTX 4060 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 4060 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
RTX 4060 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
Arc A580 rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 38–43trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce RTX 4060
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Intel Arc A580
100/100 · Giá $179Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4060 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
46
48Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40
41Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
37
39Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
91
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
67Tốt hơn
66
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RTX 4060 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.0
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3XeSS
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
Điện năng tiêu thụ115 WTốt hơn175 W
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS15.11Tốt hơn12.29
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20232023
Kiến trúcAda LovelaceXe-HPG
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0
Giá ra mắt$299$179Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân30723072
Xung nhịp1830 - 2460 MHzTốt hơn1700 - 2000 MHz
Xung cơ bản1830 MHzTốt hơn1700 MHz
Xung boost2460 MHzTốt hơn2000 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ17 GHzTốt hơn16 GHz
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ272 GB/s512 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ115 WTốt hơn175 W
Tiến trình5 nmTốt hơn6 nm
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn450 W
Chiều dài240 mmVaries by board
Kích thước die159 mm²Tốt hơn406 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 24 MBL2 8 MBTốt hơn
Số transistor18900 million21700 millionTốt hơn
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RTX 4060 và Arc A580 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RTX 4060Arc A580
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
26 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
15 FPSƯớc tính 64%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 56%
7 FPSƯớc tính 61%
Black Myth: Wukong26Ước tính 66%25Ước tính 66%22Ước tính 66%21Ước tính 66%15Ước tính 64%16Ước tính 66%5Ước tính 56%7Ước tính 61%
Call of Duty: Warzone26Ước tính 66%25Ước tính 66%22Ước tính 66%21Ước tính 66%15Ước tính 64%16Ước tính 66%5Ước tính 56%7Ước tính 61%
Counter-Strike 2216Ước tính 74%209Ước tính 74%152Ước tính 74%147Ước tính 74%107Ước tính 72%114Ước tính 74%32Ước tính 64%44Ước tính 69%
Cyberpunk 2077139Ước tính 74%135Ước tính 74%120Ước tính 74%116Ước tính 74%78Ước tính 72%83Ước tính 74%21Ước tính 64%30Ước tính 69%
Forza Horizon 5176Ước tính 80%170Ước tính 80%114Ước tính 74%110Ước tính 74%97Ước tính 72%103Ước tính 74%46Ước tính 64%65Ước tính 69%
God of War Ragnarök26Ước tính 66%25Ước tính 66%22Ước tính 66%21Ước tính 66%15Ước tính 64%16Ước tính 66%5Ước tính 56%7Ước tính 61%
Hogwarts Legacy114Ước tính 74%110Ước tính 74%95Ước tính 74%92Ước tính 74%70Ước tính 72%74Ước tính 74%22Ước tính 64%30Ước tính 69%
Microsoft Flight Simulator 202426Ước tính 66%25Ước tính 66%22Ước tính 66%21Ước tính 66%15Ước tính 64%16Ước tính 66%5Ước tính 56%7Ước tính 61%
Monster Hunter Wilds26Ước tính 66%25Ước tính 66%22Ước tính 66%21Ước tính 66%15Ước tính 64%16Ước tính 66%5Ước tính 56%7Ước tính 61%
Starfield26Ước tính 66%25Ước tính 66%22Ước tính 66%21Ước tính 66%15Ước tính 64%16Ước tính 66%5Ước tính 56%7Ước tính 61%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RTX 4060 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 10046484%
H2H Compute IndexH2H Index / 10055542%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10052544%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100100919%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4060 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10056572%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10055562%
H2H Inference IndexH2H Index / 10052544%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10058592%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10053542%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4060 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3XeSS
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4060 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcAda LovelaceXe-HPG
Tiến trình5 nmTốt hơn6 nm
Ngày ra mắt20232023
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4060 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor18900 million21700 millionTốt hơn
Kích thước die159 mm²Tốt hơn406 mm²
Đơn vị shader / nhân30723072
Xung cơ bản1830 MHzTốt hơn1700 MHz
Xung boost2460 MHzTốt hơn2000 MHz
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4060 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x16
Chiều dài240 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn450 W
Đầu cấp nguồn8 pin8+8 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4060 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.0
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4060 và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS15.11Tốt hơn12.29
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RTX 4060 or Arc A580?+
RTX 4060 has the higher overall gaming score, while RTX 4060 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RTX 4060 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RTX 4060 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RTX 4060 offers more overall performance, while RTX 4060 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RTX 4060 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
RTX 4060 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RTX 4060 leads in combined 1440p performance. RTX 4060 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RTX 4060 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RTX 4060 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RTX 4060 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RTX 4060 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Navi II 2CU 7xxx/9xxxAMD