H2H

GeForce RTX 4060VSRadeon RX 7400

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
GeForce RTX 4060
♜ WINNERGeForce RTX 4060+15%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Radeon RX 7400
NVIDIARTX 4060

6.207.805 ₫Average price

VS

8.234.843 ₫Average price

AMDRX 7400
VS
Người thắngRTX 406014%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng4640
Hiệu quả100100
Giá / hiệu năng10088
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 4060 vs Radeon RX 7400: kết luận chính

So sánh RTX 4060 và RX 7400 cho thấy RTX 4060 dẫn 15% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7400 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

RTX 4060GeForce RTX 4060NVIDIA
RX 7400Radeon RX 7400AMD
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4640
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
10088
Dung lượng bộ nhớ
6868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 4060 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 4060 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 4060 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG12%

RTX 4060 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ2.027.038 ₫

RTX 4060 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 38–43trên 61
RTX 4060#40vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 7400#56vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 4060

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce RTX 4060

100/100 · Giá $299

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4060 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 4060RX 7400
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
46Tốt hơn
40
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40Tốt hơn
35
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
37Tốt hơn
33
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
67Tốt hơn
60
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 4060 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 4060RX 7400
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3FSR
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
Điện năng tiêu thụ115 W55 WTốt hơn
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS15.11Tốt hơn8
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin1x 6-pin
Ngày ra mắt20232025
Kiến trúcAda LovelaceRDNA 3.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 2.2
Giá ra mắt$299$299
Đơn vị shader / nhân3072Tốt hơn1792
Xung nhịp1830 - 2460 MHzTốt hơn1452 - 2300 MHz
Xung cơ bản1830 MHzTốt hơn1452 MHz
Xung boost2460 MHzTốt hơn2300 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ17 GHzTốt hơn10,8 GHz
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
Băng thông bộ nhớ272 GB/sTốt hơn173 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ115 W55 WTốt hơn
Tiến trình5 nmTốt hơn6 nm
PSU khuyến nghị300 W200 WTốt hơn
Chiều dài240 mmVaries by board
Kích thước die159 mm²Tốt hơn204 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 24 MBL1 128 KB, L2 2 MB
Số transistor18900 millionTốt hơn13300 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4060 và RX 7400 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4060RX 7400
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
26 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
15 FPSƯớc tính 64%
12 FPSƯớc tính 61%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 56%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong26Ước tính 66%23Ước tính 66%22Ước tính 66%20Ước tính 66%15Ước tính 64%12Ước tính 61%5Ước tính 56%5Ước tính 55%
Call of Duty: Warzone26Ước tính 66%23Ước tính 66%22Ước tính 66%20Ước tính 66%15Ước tính 64%12Ước tính 61%5Ước tính 56%5Ước tính 55%
Counter-Strike 2216Ước tính 74%197Ước tính 74%152Ước tính 74%139Ước tính 74%107Ước tính 72%85Ước tính 69%32Ước tính 64%27Ước tính 63%
Cyberpunk 2077139Ước tính 74%127Ước tính 74%120Ước tính 74%110Ước tính 74%78Ước tính 72%62Ước tính 69%21Ước tính 64%18Ước tính 63%
Forza Horizon 5176Ước tính 80%161Ước tính 80%114Ước tính 74%104Ước tính 74%97Ước tính 72%77Ước tính 69%46Ước tính 64%40Ước tính 63%
God of War Ragnarök26Ước tính 66%23Ước tính 66%22Ước tính 66%20Ước tính 66%15Ước tính 64%12Ước tính 61%5Ước tính 56%5Ước tính 55%
Hogwarts Legacy114Ước tính 74%104Ước tính 74%95Ước tính 74%87Ước tính 74%70Ước tính 72%55Ước tính 69%22Ước tính 64%18Ước tính 63%
Microsoft Flight Simulator 202426Ước tính 66%23Ước tính 66%22Ước tính 66%20Ước tính 66%15Ước tính 64%12Ước tính 61%5Ước tính 56%5Ước tính 55%
Monster Hunter Wilds26Ước tính 66%23Ước tính 66%22Ước tính 66%20Ước tính 66%15Ước tính 64%12Ước tính 61%5Ước tính 56%5Ước tính 55%
Starfield26Ước tính 66%23Ước tính 66%22Ước tính 66%20Ước tính 66%15Ước tính 64%12Ước tính 61%5Ước tính 56%5Ước tính 55%
Average FPS8073615644351513
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 4060 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4060RX 7400Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100464014%
H2H Compute IndexH2H Index / 100555010%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10052488%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4060 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4060RX 7400Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10056536%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10055518%
H2H Inference IndexH2H Index / 10052488%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10058564%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100534810%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4060 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4060RX 7400
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4060 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4060RX 7400
Kiến trúcAda LovelaceRDNA 3.0
Tiến trình5 nmTốt hơn6 nm
Ngày ra mắt20232025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4060 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4060RX 7400
Số transistor18900 millionTốt hơn13300 million
Kích thước die159 mm²Tốt hơn204 mm²
Đơn vị shader / nhân3072Tốt hơn1792
Xung cơ bản1830 MHzTốt hơn1452 MHz
Xung boost2460 MHzTốt hơn2300 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4060 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4060RX 7400
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x8
Chiều dài240 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pin1x 6-pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4060 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4060RX 7400
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4060 và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4060RX 7400
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
TFLOPS15.11Tốt hơn8
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARTX 406067
Device BRX 740060
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4060 or RX 7400?

RTX 4060 has the higher overall gaming score, while RTX 4060 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4060 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4060 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4060 offers more overall performance, while RTX 4060 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4060 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 4060 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4060 leads in combined 1440p performance. RTX 4060 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4060 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4060 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.