GeForce RTX 4070 SUPER vs GeForce GTS 250

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 4070 SUPER và GTS 250 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 4070 SUPER vượt GTS 250 62% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+62%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce RTX 4070 SUPER (~16%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX 4070 SUPER

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 8.9 · DLSS 3

Lý do cân nhắc GTS 250

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6339
Hiệu quả
9587
Giá / hiệu năng
56100
Dung lượng bộ nhớ
8013
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 14–19trên 321
RTX 4070 SUPER#16vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTS 250ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTS 250

155 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

GeForce GTS 250

Giá 575.654 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX 4070 SUPERGTS 250
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
63Tốt hơn
39
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
52Tốt hơn
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
49Tốt hơn
32
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
95Tốt hơn
87
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
64Tốt hơn
55

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX 4070 SUPERGTS 250
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
OpenGL
DirectX
Vulkan
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Số transistorTốt hơn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4070 SUPER và GTS 250 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4070 SUPERGTS 250
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
264 FPS
196 FPS
1080p Ultra
186 FPS
137 FPS
1440p Ultra
144 FPS
77 FPS
4K Ultra
68 FPS
29 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX 4070 SUPER264 FPSGTS 250196 FPSRTX 4070 SUPER186 FPSGTS 250137 FPSRTX 4070 SUPER144 FPSGTS 25077 FPSRTX 4070 SUPER68 FPSGTS 25029 FPS
Cyberpunk 2077RTX 4070 SUPER171 FPSGTS 250126 FPSRTX 4070 SUPER147 FPSGTS 250109 FPSRTX 4070 SUPER105 FPSGTS 25056 FPSRTX 4070 SUPER46 FPSGTS 25019 FPS
Forza Horizon 5RTX 4070 SUPER215 FPSGTS 250159 FPSRTX 4070 SUPER139 FPSGTS 250103 FPSRTX 4070 SUPER130 FPSGTS 25069 FPSRTX 4070 SUPER100 FPSGTS 25043 FPS
Hogwarts LegacyRTX 4070 SUPER139 FPSGTS 250103 FPSRTX 4070 SUPER117 FPSGTS 25086 FPSRTX 4070 SUPER94 FPSGTS 25050 FPSRTX 4070 SUPER46 FPSGTS 25020 FPS
Average FPSRTX 4070 SUPER197 FPSGTS 250146 FPSRTX 4070 SUPER147 FPSGTS 250109 FPSRTX 4070 SUPER118 FPSGTS 25063 FPSRTX 4070 SUPER65 FPSGTS 25028 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX 4070 SUPERGTS 250Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100633947%
H2H Compute IndexH2H Index / 100683369%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100683272%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1008013144%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 10095879%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX 4070 SUPERGTS 250Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100712790%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100702886%
H2H Inference IndexH2H Index / 100683272%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1007224100%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100683175%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX 4070 SUPERGTS 250
DirectX12.210.0
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.63.3
UpscalingDLSS 3Not supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX 4070 SUPERGTS 250
Kiến trúcAda LovelaceTesla
Tiến trình5 nmTốt hơn55 nm
Ngày ra mắt20242009
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX 4070 SUPERGTS 250
Số transistor35800 millionTốt hơn754 million
Kích thước die294 mm²260 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân7168Tốt hơn128
Xung cơ bản1980 MHzTốt hơn738 MHz
Xung boost2475 MHzTốt hơn738 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX 4070 SUPERGTS 250
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 2x16
Chiều dài267 mm229 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị550 W450 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX 4070 SUPERGTS 250
HDMIHDMI 2.1Board dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4aBoard dependent
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa42
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX 4070 SUPERGTS 250
Bộ nhớ video12 GB GDDR6X512 MB GDDR3Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR3
Bus bộ nhớ192 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS35.48Tốt hơn0.415

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 4070 SUPER64
Thiết bị BGTS 25055
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (6)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record changed: product_prices
  4. · Record changed: product_prices
  5. · Record updated: products
  6. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4070 SUPER or GTS 250?

RTX 4070 SUPER has the higher overall gaming score, while GTS 250 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4070 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4070 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4070 SUPER offers more overall performance, while RTX 4070 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4070 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTS 250 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4070 SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 4070 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4070 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTS 250 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTS 250 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4070 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.