H2H

GeForce RTX 4070 Ti SUPER vs Radeon Vega II 8CU 5700G

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 4070 Ti SUPER và Vega II 8CU 5700G theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 4070 Ti SUPER vượt Vega II 8CU 5700G 53% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+53%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 4070 Ti SUPER vs Radeon Vega II 8CU 5700G: kết luận chính

So sánh RTX 4070 Ti SUPER và Vega II 8CU 5700G cho thấy RTX 4070 Ti SUPER dẫn 53% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Vega II 8CU 5700G có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
6945
Giá / hiệu năng
74100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 4070 Ti SUPER là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 4070 Ti SUPER dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Vega II 8CU 5700G có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG24%

RTX 4070 Ti SUPER dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ15.365.982 ₫

Vega II 8CU 5700G rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 20–25trên 317
RTX 4070 Ti SUPER#22vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Vega II 8CU 5700Gngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon Vega II 8CU 5700G

152 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon Vega II 8CU 5700G

100/100 · Giá $169

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 4070 Ti SUPERVega II 8CU 5700G
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
69Tốt hơn
45
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
56Tốt hơn
39
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
54Tốt hơn
36
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
81Tốt hơn
51
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
72Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 4070 Ti SUPERVega II 8CU 5700G
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3FSR
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
TFLOPS44.1Tốt hơn2
Điện năng tiêu thụ285 W
Giá ra mắt$799
Đơn vị shader / nhân8448Not publicly specified
Độ dàyTriple-slotVaries by board
Đầu cấp nguồn16 pin
Loại bộ nhớGDDR6XSMA
Ngày ra mắt20242021
Kiến trúcAda LovelaceNot publicly specified
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0
Bộ nhớ video16 GB GDDR6X- SMA
Xung nhịp2340 - 2610 MHzTốt hơn300 - 2000 MHz
Điện năng tiêu thụ285 W
Kích thước die379 mm²Not publicly specified
Xung cơ bản2340 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost2610 MHzTốt hơn2000 MHz
Chiều dài310 mmVaries by board
Bus bộ nhớ256 bit
Băng thông bộ nhớ672 GB/s
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 48 MBNot publicly specified
Xung nhịp bộ nhớ21 GHz
Giao tiếpPCIe 4x16IGP
Tiến trình5 nmTốt hơn7 nm
PSU khuyến nghị600 WVaries by board
Số transistor45900 millionNot publicly specified
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4070 Ti SUPER và Vega II 8CU 5700G qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4070 Ti SUPERVega II 8CU 5700G
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
34 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
29 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
14 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
12 FPSƯớc tính 66%
8 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 4070 Ti SUPER34 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G22 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER29 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G19 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER22 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G14 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER12 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G8 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRTX 4070 Ti SUPER34 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G22 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER29 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G19 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER22 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G14 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER12 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G8 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RTX 4070 Ti SUPER286 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G183 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti SUPER201 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G129 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti SUPER156 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G100 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti SUPER78 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G50 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RTX 4070 Ti SUPER185 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G118 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti SUPER159 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G102 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti SUPER113 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G73 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti SUPER52 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G33 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RTX 4070 Ti SUPER233 FPSƯớc tính 82%Vega II 8CU 5700G149 FPSƯớc tính 80%RTX 4070 Ti SUPER151 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G97 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti SUPER141 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G90 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti SUPER114 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G73 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRTX 4070 Ti SUPER34 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G22 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER29 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G19 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER22 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G14 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER12 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G8 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRTX 4070 Ti SUPER151 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G97 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti SUPER126 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G81 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti SUPER101 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G65 FPSƯớc tính 74%RTX 4070 Ti SUPER53 FPSƯớc tính 74%Vega II 8CU 5700G34 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 4070 Ti SUPER34 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G22 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER29 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G19 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER22 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G14 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER12 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G8 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRTX 4070 Ti SUPER34 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G22 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER29 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G19 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER22 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G14 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER12 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G8 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRTX 4070 Ti SUPER34 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G22 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER29 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G19 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER22 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G14 FPSƯớc tính 66%RTX 4070 Ti SUPER12 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 5700G8 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRTX 4070 Ti SUPER106 FPSVega II 8CU 5700G68 FPSRTX 4070 Ti SUPER81 FPSVega II 8CU 5700G52 FPSRTX 4070 Ti SUPER64 FPSVega II 8CU 5700G41 FPSRTX 4070 Ti SUPER37 FPSVega II 8CU 5700G24 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4070 Ti SUPERVega II 8CU 5700GChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100694542%
H2H Compute IndexH2H Index / 100754942%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100744549%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100880200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100810200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4070 Ti SUPERVega II 8CU 5700GChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100784554%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100774552%
H2H Inference IndexH2H Index / 100744549%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100794555%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100754550%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 Ti SUPERVega II 8CU 5700G
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 Ti SUPERVega II 8CU 5700G
Kiến trúcAda LovelaceNot publicly specified
Tiến trình5 nmTốt hơn7 nm
Ngày ra mắt20242021
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 Ti SUPERVega II 8CU 5700G
Số transistor45900 millionNot publicly specified
Kích thước die379 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân8448Not publicly specified
Xung cơ bản2340 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost2610 MHzTốt hơn2000 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 Ti SUPERVega II 8CU 5700G
Giao tiếpPCIe 4x16IGP
Chiều dài310 mmVaries by board
Độ dàyTriple-slotVaries by board
PSU khuyến nghị600 WVaries by board
Đầu cấp nguồn16 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 Ti SUPERVega II 8CU 5700G
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4070 Ti SUPER và Vega II 8CU 5700G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070 Ti SUPERVega II 8CU 5700G
Bộ nhớ video16 GB GDDR6X- SMA
Loại bộ nhớGDDR6XSMA
Bus bộ nhớ256 bit
TFLOPS44.1Tốt hơn2
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 4070 Ti SUPER72
Thiết bị BVega II 8CU 5700G58
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4070 Ti SUPER or Vega II 8CU 5700G?

RTX 4070 Ti SUPER has the higher overall gaming score, while Vega II 8CU 5700G offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4070 Ti SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4070 Ti SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4070 Ti SUPER offers more overall performance, while RTX 4070 Ti SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4070 Ti SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Vega II 8CU 5700G is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4070 Ti SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 4070 Ti SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4070 Ti SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 4070 Ti SUPER is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 4070 Ti SUPER is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4070 Ti SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.