H2H

GeForce RTX 4070 vs GeForce RTX 3090

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 4070 và RTX 3090 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 3090 vượt RTX 4070 13% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+13%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 4070 vs GeForce RTX 3090: kết luận chính

So sánh RTX 4070 và RTX 3090 cho thấy RTX 3090 dẫn 13% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 4070 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6068
Hiệu quả
10065
Giá / hiệu năng
8774
Dung lượng bộ nhớ
80100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 4070 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 4070 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 4070 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG6%

RTX 4070 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ7.426.891 ₫

RTX 4070 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 19–24trên 317
RTX 4070#21vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 3090#38vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 3090

180 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce RTX 4070

87/100 · Giá $599

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4070 và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 4070RTX 3090
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
60
68Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
50
55Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
47
53Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
65
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
73Tốt hơn
69
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 4070 và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 4070RTX 3090
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3DLSS 2
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS29.1535.58Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ200 WTốt hơn350 W
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6X
Đầu cấp nguồn16 pin16 pin
Ngày ra mắt20232020
Kiến trúcAda LovelaceAmpere
Độ dàyDual-slotTriple-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0, CUDA 8.6
Giá ra mắt$599Tốt hơn$1499
Đơn vị shader / nhân588810496Tốt hơn
Chiều dài240 mmTốt hơn336 mm
Xung nhịp1920 - 2475 MHzTốt hơn1395 - 1695 MHz
Xung cơ bản1920 MHzTốt hơn1395 MHz
Xung boost2475 MHzTốt hơn1695 MHz
Bộ nhớ video12 GB GDDR6X24 GB GDDR6XTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ21 GHzTốt hơn19,5 GHz
Bus bộ nhớ192 bit384 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ504 GB/s936 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ200 WTốt hơn350 W
Tiến trình5 nmTốt hơn8 nm
PSU khuyến nghị550 WTốt hơn750 W
Kích thước die294 mm²Tốt hơn628 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 36 MBL1 128 KB, L2 6 MB
Số transistor35800 millionTốt hơn28300 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4070 và RTX 3090 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4070RTX 3090
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
30 FPSƯớc tính 66%
33 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
25 FPSƯớc tính 66%
28 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
10 FPSƯớc tính 65%
12 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 407030 FPSƯớc tính 66%RTX 309033 FPSƯớc tính 66%RTX 407025 FPSƯớc tính 66%RTX 309028 FPSƯớc tính 66%RTX 407019 FPSƯớc tính 66%RTX 309021 FPSƯớc tính 66%RTX 407010 FPSƯớc tính 65%RTX 309012 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRTX 407030 FPSƯớc tính 66%RTX 309033 FPSƯớc tính 66%RTX 407025 FPSƯớc tính 66%RTX 309028 FPSƯớc tính 66%RTX 407019 FPSƯớc tính 66%RTX 309021 FPSƯớc tính 66%RTX 407010 FPSƯớc tính 65%RTX 309012 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RTX 4070250 FPSƯớc tính 74%RTX 3090281 FPSƯớc tính 74%RTX 4070176 FPSƯớc tính 74%RTX 3090197 FPSƯớc tính 74%RTX 4070137 FPSƯớc tính 74%RTX 3090153 FPSƯớc tính 74%RTX 407064 FPSƯớc tính 73%RTX 309076 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RTX 4070161 FPSƯớc tính 74%RTX 3090181 FPSƯớc tính 74%RTX 4070139 FPSƯớc tính 74%RTX 3090156 FPSƯớc tính 74%RTX 407099 FPSƯớc tính 74%RTX 3090111 FPSƯớc tính 74%RTX 407043 FPSƯớc tính 73%RTX 309051 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RTX 4070204 FPSƯớc tính 80%RTX 3090229 FPSƯớc tính 80%RTX 4070132 FPSƯớc tính 74%RTX 3090148 FPSƯớc tính 74%RTX 4070123 FPSƯớc tính 74%RTX 3090138 FPSƯớc tính 74%RTX 407094 FPSƯớc tính 73%RTX 3090112 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRTX 407030 FPSƯớc tính 66%RTX 309033 FPSƯớc tính 66%RTX 407025 FPSƯớc tính 66%RTX 309028 FPSƯớc tính 66%RTX 407019 FPSƯớc tính 66%RTX 309021 FPSƯớc tính 66%RTX 407010 FPSƯớc tính 65%RTX 309012 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRTX 4070132 FPSƯớc tính 74%RTX 3090148 FPSƯớc tính 74%RTX 4070110 FPSƯớc tính 74%RTX 3090124 FPSƯớc tính 74%RTX 407089 FPSƯớc tính 74%RTX 3090100 FPSƯớc tính 74%RTX 407044 FPSƯớc tính 73%RTX 309052 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 407030 FPSƯớc tính 66%RTX 309033 FPSƯớc tính 66%RTX 407025 FPSƯớc tính 66%RTX 309028 FPSƯớc tính 66%RTX 407019 FPSƯớc tính 66%RTX 309021 FPSƯớc tính 66%RTX 407010 FPSƯớc tính 65%RTX 309012 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRTX 407030 FPSƯớc tính 66%RTX 309033 FPSƯớc tính 66%RTX 407025 FPSƯớc tính 66%RTX 309028 FPSƯớc tính 66%RTX 407019 FPSƯớc tính 66%RTX 309021 FPSƯớc tính 66%RTX 407010 FPSƯớc tính 65%RTX 309012 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRTX 407030 FPSƯớc tính 66%RTX 309033 FPSƯớc tính 66%RTX 407025 FPSƯớc tính 66%RTX 309028 FPSƯớc tính 66%RTX 407019 FPSƯớc tính 66%RTX 309021 FPSƯớc tính 66%RTX 407010 FPSƯớc tính 65%RTX 309012 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRTX 407093 FPSRTX 3090104 FPSRTX 407071 FPSRTX 309079 FPSRTX 407056 FPSRTX 309063 FPSRTX 407031 FPSRTX 309036 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 4070 và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4070RTX 3090Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100606813%
H2H Compute IndexH2H Index / 10066717%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100667715%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1008010022%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001006542%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4070 và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4070RTX 3090Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100698217%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100688117%
H2H Inference IndexH2H Index / 100667715%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100718619%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100667817%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4070 và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070RTX 3090
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3DLSS 2
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 3.0, CUDA 8.6

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4070 và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070RTX 3090
Kiến trúcAda LovelaceAmpere
Tiến trình5 nmTốt hơn8 nm
Ngày ra mắt20232020
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4070 và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070RTX 3090
Số transistor35800 millionTốt hơn28300 million
Kích thước die294 mm²Tốt hơn628 mm²
Đơn vị shader / nhân588810496Tốt hơn
Xung cơ bản1920 MHzTốt hơn1395 MHz
Xung boost2475 MHzTốt hơn1695 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4070 và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070RTX 3090
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dài240 mmTốt hơn336 mm
Độ dàyDual-slotTriple-slot
PSU khuyến nghị550 WTốt hơn750 W
Đầu cấp nguồn16 pin16 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4070 và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070RTX 3090
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4070 và RTX 3090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4070RTX 3090
Bộ nhớ video12 GB GDDR6X24 GB GDDR6XTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6X
Bus bộ nhớ192 bit384 bitTốt hơn
TFLOPS29.1535.58Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 407073
Thiết bị BRTX 309069
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4070 or RTX 3090?

RTX 4070 has the higher overall gaming score, while RTX 4070 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4070 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4070 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4070 offers more overall performance, while RTX 4070 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4070 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 4070 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4070 leads in combined 1440p performance. RTX 4070 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4070 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 4070 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 4070 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4070 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.