H2H

GeForce RTX 4080 SUPER vs GeForce 8600 GT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 4080 SUPER và 8600 GT theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 4080 SUPER vượt 8600 GT 100% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+100%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 4080 SUPER vs GeForce 8600 GT: kết luận chính

So sánh RTX 4080 SUPER và 8600 GT cho thấy RTX 4080 SUPER dẫn 100% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8600 GT có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7638
Hiệu quả
79100
Giá / hiệu năng
70100
Dung lượng bộ nhớ
8813
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
CỘNG ĐỒNG · DỮ LIỆU XÁC MINH

Phần cứng streamer sử dụng

Cấu hình công khai thực tế liên kết với từng thiết bị.

Mở cấu hình streamer
VS
GeForce 8600 GTNVIDIA8600 GT0

Chưa có cấu hình công khai đã xác minh

0cấu hình đã xác minh
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 4080 SUPER là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 4080 SUPER dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8600 GT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG21%

RTX 4080 SUPER dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ24.585.571 ₫

8600 GT rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 8–13trên 317
RTX 4080 SUPER#10vị trí trong bảng xếp hạng GPU
8600 GT#82vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 8600 GT

151 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8600 GT

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4080 SUPER và 8600 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 4080 SUPER8600 GT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
76Tốt hơn
38
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
61Tốt hơn
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
59Tốt hơn
31
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
79
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
75Tốt hơn
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 4080 SUPER và 8600 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 4080 SUPER8600 GT
DisplayPortDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
TFLOPS52.22Tốt hơn0.076
Điện năng tiêu thụ320 W47 WTốt hơn
Kiến trúcNVIDIA Ada LovelaceTesla
Giá ra mắt$999$79Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10240Tốt hơn32
Độ dàyTriple-slotSingle-slot
Đầu cấp nguồn16 pinNone
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR3
Ngày ra mắt20242007
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 1.1, CUDA 1.1
Bộ nhớ video16 GB GDDR6X512 MB GDDR3Tốt hơn
Xung nhịp2295 - 2550 MHzTốt hơn540 MHz
Điện năng tiêu thụ320 W47 WTốt hơn
Kích thước die379 mm²169 mm²Tốt hơn
Xung cơ bản2295 MHzTốt hơn540 MHz
Xung boost2550 MHzTốt hơn540 MHz
Chiều dài310 mm170 mmTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ736 GB/sTốt hơn22 GB/s
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 64 MBL2 0.03 MBTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ23 GHzTốt hơn1,4 GHz
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 1x16
Tiến trình5 nmTốt hơn80 nm
PSU khuyến nghị700 W200 WTốt hơn
Số transistor45900 millionTốt hơn289 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4080 SUPER và 8600 GT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4080 SUPER8600 GT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
37 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
32 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
24 FPSƯớc tính 66%
10 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
14 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 4080 SUPER37 FPSƯớc tính 66%8600 GT23 FPSƯớc tính 64%RTX 4080 SUPER32 FPSƯớc tính 66%8600 GT20 FPSƯớc tính 64%RTX 4080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%8600 GT10 FPSƯớc tính 58%RTX 4080 SUPER14 FPSƯớc tính 66%8600 GT5 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRTX 4080 SUPER37 FPSƯớc tính 66%8600 GT23 FPSƯớc tính 64%RTX 4080 SUPER32 FPSƯớc tính 66%8600 GT20 FPSƯớc tính 64%RTX 4080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%8600 GT10 FPSƯớc tính 58%RTX 4080 SUPER14 FPSƯớc tính 66%8600 GT5 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RTX 4080 SUPER313 FPSƯớc tính 82%8600 GT196 FPSƯớc tính 72%RTX 4080 SUPER220 FPSƯớc tính 82%8600 GT137 FPSƯớc tính 72%RTX 4080 SUPER171 FPSƯớc tính 82%8600 GT74 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER85 FPSƯớc tính 82%8600 GT27 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077RTX 4080 SUPER202 FPSƯớc tính 82%8600 GT126 FPSƯớc tính 72%RTX 4080 SUPER174 FPSƯớc tính 82%8600 GT109 FPSƯớc tính 72%RTX 4080 SUPER124 FPSƯớc tính 82%8600 GT54 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER57 FPSƯớc tính 82%8600 GT18 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5RTX 4080 SUPER232 FPSƯớc tính 82%8600 GT159 FPSƯớc tính 78%RTX 4080 SUPER165 FPSƯớc tính 82%8600 GT103 FPSƯớc tính 72%RTX 4080 SUPER154 FPSƯớc tính 82%8600 GT67 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER125 FPSƯớc tính 82%8600 GT39 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökRTX 4080 SUPER37 FPSƯớc tính 66%8600 GT23 FPSƯớc tính 64%RTX 4080 SUPER32 FPSƯớc tính 66%8600 GT20 FPSƯớc tính 64%RTX 4080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%8600 GT10 FPSƯớc tính 58%RTX 4080 SUPER14 FPSƯớc tính 66%8600 GT5 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRTX 4080 SUPER165 FPSƯớc tính 82%8600 GT103 FPSƯớc tính 72%RTX 4080 SUPER138 FPSƯớc tính 82%8600 GT86 FPSƯớc tính 72%RTX 4080 SUPER111 FPSƯớc tính 82%8600 GT48 FPSƯớc tính 66%RTX 4080 SUPER58 FPSƯớc tính 82%8600 GT18 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 4080 SUPER37 FPSƯớc tính 66%8600 GT23 FPSƯớc tính 64%RTX 4080 SUPER32 FPSƯớc tính 66%8600 GT20 FPSƯớc tính 64%RTX 4080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%8600 GT10 FPSƯớc tính 58%RTX 4080 SUPER14 FPSƯớc tính 66%8600 GT5 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRTX 4080 SUPER37 FPSƯớc tính 66%8600 GT23 FPSƯớc tính 64%RTX 4080 SUPER32 FPSƯớc tính 66%8600 GT20 FPSƯớc tính 64%RTX 4080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%8600 GT10 FPSƯớc tính 58%RTX 4080 SUPER14 FPSƯớc tính 66%8600 GT5 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRTX 4080 SUPER37 FPSƯớc tính 66%8600 GT23 FPSƯớc tính 64%RTX 4080 SUPER32 FPSƯớc tính 66%8600 GT20 FPSƯớc tính 64%RTX 4080 SUPER24 FPSƯớc tính 66%8600 GT10 FPSƯớc tính 58%RTX 4080 SUPER14 FPSƯớc tính 66%8600 GT5 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRTX 4080 SUPER113 FPS8600 GT72 FPSRTX 4080 SUPER89 FPS8600 GT56 FPSRTX 4080 SUPER70 FPS8600 GT30 FPSRTX 4080 SUPER41 FPS8600 GT13 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 4080 SUPER và 8600 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4080 SUPER8600 GTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100763867%
H2H Compute IndexH2H Index / 100793187%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100793187%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1008813149%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1007910023%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4080 SUPER và 8600 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4080 SUPER8600 GTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 1008127100%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100812897%
H2H Inference IndexH2H Index / 100793187%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1008324110%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100803091%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4080 SUPER và 8600 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080 SUPER8600 GT
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
UpscalingDLSS 3
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4080 SUPER và 8600 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080 SUPER8600 GT
Kiến trúcNVIDIA Ada LovelaceTesla
Tiến trình5 nmTốt hơn80 nm
Ngày ra mắt20242007
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4080 SUPER và 8600 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080 SUPER8600 GT
Số transistor45900 millionTốt hơn289 million
Kích thước die379 mm²169 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10240Tốt hơn32
Xung cơ bản2295 MHzTốt hơn540 MHz
Xung boost2550 MHzTốt hơn540 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4080 SUPER và 8600 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080 SUPER8600 GT
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 1x16
Chiều dài310 mm170 mmTốt hơn
Độ dàyTriple-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị700 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4080 SUPER và 8600 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080 SUPER8600 GT
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4080 SUPER và 8600 GT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080 SUPER8600 GT
Bộ nhớ video16 GB GDDR6X512 MB GDDR3Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR3
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS52.22Tốt hơn0.076
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 4080 SUPER75
Thiết bị B8600 GT62
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4080 SUPER or 8600 GT?

RTX 4080 SUPER has the higher overall gaming score, while 8600 GT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4080 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4080 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4080 SUPER offers more overall performance, while RTX 4080 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4080 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8600 GT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4080 SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 4080 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4080 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8600 GT is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8600 GT is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4080 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.