H2H

GeForce RTX 4080 vs Radeon RX 7600

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 4080 và RX 7600 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 4080 vượt RX 7600 47% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+47%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 4080 vs Radeon RX 7600: kết luận chính

So sánh RTX 4080 và RX 7600 cho thấy RTX 4080 dẫn 47% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7600 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7249
Hiệu quả
7599
Giá / hiệu năng
7482
Dung lượng bộ nhớ
8868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 4080 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 4080 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 7600 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG12%

RTX 4080 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ9.347.639 ₫

RX 7600 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 15–20trên 317
RTX 4080#17vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 7600#58vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 4080

129 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 7600

82/100 · Giá $549

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4080 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 4080RX 7600
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
72Tốt hơn
49
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
58Tốt hơn
42
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
56Tốt hơn
39
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
75
99Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
73Tốt hơn
65
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 4080 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 4080RX 7600
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3FSR
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS48.74Tốt hơn21.75
Điện năng tiêu thụ320 W165 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin
Ngày ra mắt20222023
Kiến trúcAda LovelaceRDNA 3.0
Độ dàyTriple-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 2.2
Giá ra mắt$1199$549Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân9728Tốt hơn2048
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Xung nhịp2205 - 2505 MHzTốt hơn1720 - 2655 MHz
Xung cơ bản2205 MHzTốt hơn1720 MHz
Xung boost2505 MHz2655 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video16 GB GDDR6XTốt hơn8 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ22,4 GHzTốt hơn18 GHz
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ717 GB/sTốt hơn288 GB/s
Điện năng tiêu thụ320 W165 WTốt hơn
Tiến trình5 nmTốt hơn6 nm
PSU khuyến nghị700 W450 WTốt hơn
Chiều dài310 mm204 mmTốt hơn
Kích thước die379 mm²204 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 64 MBL1 128 KB, L2 2 MB
Số transistor45900 millionTốt hơn13300 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4080 và RX 7600 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4080RX 7600
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
35 FPSƯớc tính 66%
28 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
30 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
23 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
13 FPSƯớc tính 66%
6 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 408035 FPSƯớc tính 66%RX 760028 FPSƯớc tính 66%RTX 408030 FPSƯớc tính 66%RX 760023 FPSƯớc tính 66%RTX 408023 FPSƯớc tính 66%RX 760016 FPSƯớc tính 64%RTX 408013 FPSƯớc tính 66%RX 76006 FPSƯớc tính 56%
Call of Duty: WarzoneRTX 408035 FPSƯớc tính 66%RX 760028 FPSƯớc tính 66%RTX 408030 FPSƯớc tính 66%RX 760023 FPSƯớc tính 66%RTX 408023 FPSƯớc tính 66%RX 760016 FPSƯớc tính 64%RTX 408013 FPSƯớc tính 66%RX 76006 FPSƯớc tính 56%
Counter-Strike 2RTX 4080297 FPSƯớc tính 74%RX 7600232 FPSƯớc tính 74%RTX 4080209 FPSƯớc tính 74%RX 7600163 FPSƯớc tính 74%RTX 4080162 FPSƯớc tính 74%RX 7600117 FPSƯớc tính 72%RTX 408081 FPSƯớc tính 74%RX 760035 FPSƯớc tính 64%
Cyberpunk 2077RTX 4080192 FPSƯớc tính 74%RX 7600150 FPSƯớc tính 74%RTX 4080165 FPSƯớc tính 74%RX 7600129 FPSƯớc tính 74%RTX 4080118 FPSƯớc tính 74%RX 760085 FPSƯớc tính 72%RTX 408054 FPSƯớc tính 74%RX 760023 FPSƯớc tính 64%
Forza Horizon 5RTX 4080242 FPSƯớc tính 80%RX 7600189 FPSƯớc tính 80%RTX 4080156 FPSƯớc tính 74%RX 7600122 FPSƯớc tính 74%RTX 4080146 FPSƯớc tính 74%RX 7600105 FPSƯớc tính 72%RTX 4080119 FPSƯớc tính 74%RX 760051 FPSƯớc tính 64%
God of War RagnarökRTX 408035 FPSƯớc tính 66%RX 760028 FPSƯớc tính 66%RTX 408030 FPSƯớc tính 66%RX 760023 FPSƯớc tính 66%RTX 408023 FPSƯớc tính 66%RX 760016 FPSƯớc tính 64%RTX 408013 FPSƯớc tính 66%RX 76006 FPSƯớc tính 56%
Hogwarts LegacyRTX 4080156 FPSƯớc tính 74%RX 7600122 FPSƯớc tính 74%RTX 4080131 FPSƯớc tính 74%RX 7600102 FPSƯớc tính 74%RTX 4080105 FPSƯớc tính 74%RX 760076 FPSƯớc tính 72%RTX 408055 FPSƯớc tính 74%RX 760024 FPSƯớc tính 64%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 408035 FPSƯớc tính 66%RX 760028 FPSƯớc tính 66%RTX 408030 FPSƯớc tính 66%RX 760023 FPSƯớc tính 66%RTX 408023 FPSƯớc tính 66%RX 760016 FPSƯớc tính 64%RTX 408013 FPSƯớc tính 66%RX 76006 FPSƯớc tính 56%
Monster Hunter WildsRTX 408035 FPSƯớc tính 66%RX 760028 FPSƯớc tính 66%RTX 408030 FPSƯớc tính 66%RX 760023 FPSƯớc tính 66%RTX 408023 FPSƯớc tính 66%RX 760016 FPSƯớc tính 64%RTX 408013 FPSƯớc tính 66%RX 76006 FPSƯớc tính 56%
StarfieldRTX 408035 FPSƯớc tính 66%RX 760028 FPSƯớc tính 66%RTX 408030 FPSƯớc tính 66%RX 760023 FPSƯớc tính 66%RTX 408023 FPSƯớc tính 66%RX 760016 FPSƯớc tính 64%RTX 408013 FPSƯớc tính 66%RX 76006 FPSƯớc tính 56%
Average FPSRTX 4080110 FPSRX 760086 FPSRTX 408084 FPSRX 760065 FPSRTX 408067 FPSRX 760048 FPSRTX 408039 FPSRX 760017 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 4080 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4080RX 7600Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100724938%
H2H Compute IndexH2H Index / 100765827%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100765434%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100886826%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100759928%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4080 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4080RX 7600Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100795831%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100785731%
H2H Inference IndexH2H Index / 100765434%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100816030%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100775533%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4080 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080RX 7600
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4080 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080RX 7600
Kiến trúcAda LovelaceRDNA 3.0
Tiến trình5 nmTốt hơn6 nm
Ngày ra mắt20222023
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4080 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080RX 7600
Số transistor45900 millionTốt hơn13300 million
Kích thước die379 mm²204 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân9728Tốt hơn2048
Xung cơ bản2205 MHzTốt hơn1720 MHz
Xung boost2505 MHz2655 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4080 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080RX 7600
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Chiều dài310 mm204 mmTốt hơn
Độ dàyTriple-slotDual-slot
PSU khuyến nghị700 W450 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4080 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080RX 7600
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4080 và RX 7600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4080RX 7600
Bộ nhớ video16 GB GDDR6XTốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS48.74Tốt hơn21.75
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 408073
Thiết bị BRX 760065
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4080 or RX 7600?

RTX 4080 has the higher overall gaming score, while RX 7600 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4080 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4080 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4080 offers more overall performance, while RTX 4080 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4080 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 7600 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4080 leads in combined 1440p performance. RTX 4080 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4080 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7600 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7600 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4080 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.