
GeForce RTX 4090VSRadeon RX 7650 GRE
Performance, specifications and real-world gaming comparison
NVIDIA
RTX 4090

VSNgười thắngRTX 409057%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
RX 7650 GRE

Hiệu năng8849
Hiệu quả6596
Giá / hiệu năng7172
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
GeForce RTX 4090 vs Radeon RX 7650 GRE: kết luận chính
So sánh RTX 4090 và RX 7650 GRE cho thấy RTX 4090 dẫn 80% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7650 GRE có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
NVIDIA
AMDHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
8849
6596
7172
10068
KẾT QUẢ SO SÁNH
RTX 4090 là lựa chọn tổng thể tốt nhất
RTX 4090 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 7650 GRE có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
RTX 4090 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
RX 7650 GRE rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 2–7trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce RTX 4090
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Radeon RX 7650 GRE
72/100 · Giá $549Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4090 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
88Tốt hơn
49
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
70Tốt hơn
42
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
67Tốt hơn
39
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
65
96Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
80Tốt hơn
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RTX 4090 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3FSR
TFLOPS82.58Tốt hơn22.08
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
Điện năng tiêu thụ450 W170 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin
Ngày ra mắt20222025
Kiến trúcAda LovelaceRDNA 3.0
Độ dàyTriple-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 2.2
Giá ra mắt$1599$549Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân16384Tốt hơn2048
Xung nhịp2235 - 2520 MHzTốt hơn1720 - 2695 MHz
Xung cơ bản2235 MHzTốt hơn1720 MHz
Xung boost2520 MHz2695 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video24 GB GDDR6XTốt hơn8 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ21 GHzTốt hơn18 GHz
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ1008 GB/sTốt hơn288 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ450 W170 WTốt hơn
Tiến trình5 nmTốt hơn6 nm
PSU khuyến nghị850 W450 WTốt hơn
Chiều dài304 mm204 mmTốt hơn
Kích thước die609 mm²204 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 72 MBL1 128 KB, L2 2 MB
Số transistor76300 millionTốt hơn13300 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RTX 4090 và RX 7650 GRE qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RTX 4090RX 7650 GRE
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
45 FPSƯớc tính 66%
28 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
38 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
29 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
17 FPSƯớc tính 66%
6 FPSƯớc tính 56%
Black Myth: Wukong45Ước tính 66%28Ước tính 66%38Ước tính 66%23Ước tính 66%29Ước tính 66%16Ước tính 64%17Ước tính 66%6Ước tính 56%
Call of Duty: Warzone45Ước tính 66%28Ước tính 66%38Ước tính 66%23Ước tính 66%29Ước tính 66%16Ước tính 64%17Ước tính 66%6Ước tính 56%
Counter-Strike 2365Ước tính 74%232Ước tính 74%252Ước tính 74%163Ước tính 74%188Ước tính 74%117Ước tính 72%95Ước tính 74%35Ước tính 64%
Cyberpunk 2077230Ước tính 74%150Ước tính 74%205Ước tính 74%129Ước tính 74%142Ước tính 74%85Ước tính 72%68Ước tính 74%23Ước tính 64%
Forza Horizon 5284Ước tính 80%189Ước tính 80%194Ước tính 74%122Ước tính 74%172Ước tính 74%105Ước tính 72%131Ước tính 74%51Ước tính 64%
God of War Ragnarök45Ước tính 66%28Ước tính 66%38Ước tính 66%23Ước tính 66%29Ước tính 66%16Ước tính 64%17Ước tính 66%6Ước tính 56%
Hogwarts Legacy187Ước tính 74%122Ước tính 74%157Ước tính 74%102Ước tính 74%126Ước tính 74%76Ước tính 72%74Ước tính 74%24Ước tính 64%
Microsoft Flight Simulator 202445Ước tính 66%28Ước tính 66%38Ước tính 66%23Ước tính 66%29Ước tính 66%16Ước tính 64%17Ước tính 66%6Ước tính 56%
Monster Hunter Wilds45Ước tính 66%28Ước tính 66%38Ước tính 66%23Ước tính 66%29Ước tính 66%16Ước tính 64%17Ước tính 66%6Ước tính 56%
Starfield45Ước tính 66%28Ước tính 66%38Ước tính 66%23Ước tính 66%29Ước tính 66%16Ước tính 64%17Ước tính 66%6Ước tính 56%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RTX 4090 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 100884957%
H2H Compute IndexH2H Index / 100895842%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100915451%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001006838%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100659639%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4090 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100935846%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100935748%
H2H Inference IndexH2H Index / 100915451%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100956045%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100925550%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4090 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 2.2
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4090 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcAda LovelaceRDNA 3.0
Tiến trình5 nmTốt hơn6 nm
Ngày ra mắt20222025
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4090 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor76300 millionTốt hơn13300 million
Kích thước die609 mm²204 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân16384Tốt hơn2048
Xung cơ bản2235 MHzTốt hơn1720 MHz
Xung boost2520 MHz2695 MHzTốt hơn
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4090 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Chiều dài304 mm204 mmTốt hơn
Độ dàyTriple-slotDual-slot
PSU khuyến nghị850 W450 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4090 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a3x DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4090 và RX 7650 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video24 GB GDDR6XTốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS82.58Tốt hơn22.08
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RTX 4090 or RX 7650 GRE?+
RTX 4090 has the higher overall gaming score, while RX 7650 GRE offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RTX 4090 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RTX 4090 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RTX 4090 offers more overall performance, while RTX 4090 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RTX 4090 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
RX 7650 GRE is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RTX 4090 leads in combined 1440p performance. RTX 4090 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RTX 4090 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RX 7650 GRE is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RX 7650 GRE is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RTX 4090 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Arc A310Intel