H2H

GeForce RTX 4090VSRadeon RX 7900 XT

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
GeForce RTX 4090
♜ WINNERGeForce RTX 4090+21%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Radeon RX 7900 XT
NVIDIARTX 4090

27.491.706 ₫Average price

VS

15.456.167 ₫Average price

AMDRX 7900 XT
VS
Người thắngRTX 409019%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng8873
Hiệu quả6577
Giá / hiệu năng7186
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 4090 vs Radeon RX 7900 XT: kết luận chính

So sánh RTX 4090 và RX 7900 XT cho thấy RTX 4090 dẫn 21% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7900 XT có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

RTX 4090GeForce RTX 4090NVIDIA
RX 7900 XTRadeon RX 7900 XTAMD
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
8873
Hiệu quả
6577
Giá / hiệu năng
7186
Dung lượng bộ nhớ
10095
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 4090 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 4090 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 7900 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG5%

RTX 4090 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ12.035.540 ₫

RX 7900 XT rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 2–7trên 61
RTX 4090#4vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 7900 XT#9vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 4090

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 7900 XT

86/100 · Giá $899

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 4090 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 4090RX 7900 XT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
88Tốt hơn
73
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
70Tốt hơn
59
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
67Tốt hơn
57
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
65
77Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
80Tốt hơn
76
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 4090 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 4090RX 7900 XT
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a2x DisplayPort 2.1
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 3FSR
TFLOPS82.58Tốt hơn51.48
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
Điện năng tiêu thụ450 W315 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Đầu cấp nguồn16 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20222022
Kiến trúcAda LovelaceRDNA 3.0
Độ dàyTriple-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 2.2
Giá ra mắt$1599$899Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân16384Tốt hơn5376
Xung nhịp2235 - 2520 MHzTốt hơn1500 - 2400 MHz
Xung cơ bản2235 MHzTốt hơn1500 MHz
Xung boost2520 MHzTốt hơn2400 MHz
Bộ nhớ video24 GB GDDR6XTốt hơn20 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ21 GHzTốt hơn20 GHz
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn320 bit
Băng thông bộ nhớ1008 GB/sTốt hơn800 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ450 W315 WTốt hơn
Tiến trình5 nm5 nm
PSU khuyến nghị850 W700 WTốt hơn
Chiều dài304 mm276 mmTốt hơn
Kích thước die609 mm²529 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 72 MBL1 250 KB, L2 6 MB
Số transistor76300 millionTốt hơn57700 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 4090 và RX 7900 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 4090RX 7900 XT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
45 FPSƯớc tính 66%
36 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
38 FPSƯớc tính 66%
31 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
29 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
17 FPSƯớc tính 66%
13 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong45Ước tính 66%36Ước tính 66%38Ước tính 66%31Ước tính 66%29Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%13Ước tính 66%
Call of Duty: Warzone45Ước tính 66%36Ước tính 66%38Ước tính 66%31Ước tính 66%29Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%13Ước tính 66%
Counter-Strike 2365Ước tính 74%305Ước tính 74%252Ước tính 74%214Ước tính 74%188Ước tính 74%166Ước tính 74%95Ước tính 74%83Ước tính 74%
Cyberpunk 2077230Ước tính 74%197Ước tính 74%205Ước tính 74%169Ước tính 74%142Ước tính 74%121Ước tính 74%68Ước tính 74%55Ước tính 74%
Forza Horizon 5284Ước tính 80%226Ước tính 80%194Ước tính 74%161Ước tính 74%172Ước tính 74%150Ước tính 74%131Ước tính 74%122Ước tính 74%
God of War Ragnarök45Ước tính 66%36Ước tính 66%38Ước tính 66%31Ước tính 66%29Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%13Ước tính 66%
Hogwarts Legacy187Ước tính 74%161Ước tính 74%157Ước tính 74%134Ước tính 74%126Ước tính 74%108Ước tính 74%74Ước tính 74%56Ước tính 74%
Microsoft Flight Simulator 202445Ước tính 66%36Ước tính 66%38Ước tính 66%31Ước tính 66%29Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%13Ước tính 66%
Monster Hunter Wilds45Ước tính 66%36Ước tính 66%38Ước tính 66%31Ước tính 66%29Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%13Ước tính 66%
Starfield45Ước tính 66%36Ước tính 66%38Ước tính 66%31Ước tính 66%29Ước tính 66%23Ước tính 66%17Ước tính 66%13Ước tính 66%
Average FPS1341111048680684739
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 4090 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4090RX 7900 XTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100887319%
H2H Compute IndexH2H Index / 100897714%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100917914%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100100955%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100657717%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 4090 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 4090RX 7900 XTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100938311%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100938213%
H2H Inference IndexH2H Index / 100917914%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100958511%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100927915%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 4090 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4090RX 7900 XT
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 3FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 4090 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4090RX 7900 XT
Kiến trúcAda LovelaceRDNA 3.0
Tiến trình5 nm5 nm
Ngày ra mắt20222022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 4090 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4090RX 7900 XT
Số transistor76300 millionTốt hơn57700 million
Kích thước die609 mm²529 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân16384Tốt hơn5376
Xung cơ bản2235 MHzTốt hơn1500 MHz
Xung boost2520 MHzTốt hơn2400 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 4090 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4090RX 7900 XT
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dài304 mm276 mmTốt hơn
Độ dàyTriple-slotDual-slot
PSU khuyến nghị850 W700 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 4090 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4090RX 7900 XT
HDMI1x HDMI 2.11x HDMI 2.1a
DisplayPort3x DisplayPort 1.4a2x DisplayPort 2.1
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 4090 và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 4090RX 7900 XT
Bộ nhớ video24 GB GDDR6XTốt hơn20 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Bus bộ nhớ384 bitTốt hơn320 bit
TFLOPS82.58Tốt hơn51.48
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARTX 409080
Device BRX 7900 XT76
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 4090 or RX 7900 XT?

RTX 4090 has the higher overall gaming score, while RX 7900 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 4090 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 4090 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 4090 offers more overall performance, while RTX 4090 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 4090 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 7900 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 4090 leads in combined 1440p performance. RTX 4090 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 4090 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7900 XT is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7900 XT is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 4090 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.