GeForce RTX 5050 vs GeForce 8400 GS

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 5050 và 8400 GS theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 5050 vượt 8400 GS 7% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+7%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce RTX 5050 (~2%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX 5050

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 12.0 · DLSS 4

Lý do cân nhắc 8400 GS

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 1.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4542
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
90100
Dung lượng bộ nhớ
6813
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 57–62trên 321
RTX 5050#59vị trí trong bảng xếp hạng GPU
8400 GS#62vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 8400 GS

170 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

GeForce 8400 GS

Giá 389.059 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX 50508400 GS
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
45Tốt hơn
42
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
39Tốt hơn
37
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36Tốt hơn
34
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
60Tốt hơn
59

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX 50508400 GS
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Chiều dài

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5050 và 8400 GS qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 50508400 GS
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
211 FPS
204 FPS
1080p Ultra
149 FPS
143 FPS
1440p Ultra
110 FPS
88 FPS
4K Ultra
33 FPS
34 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX 5050211 FPS8400 GS204 FPSRTX 5050149 FPS8400 GS143 FPSRTX 5050110 FPS8400 GS88 FPSRTX 505033 FPS8400 GS34 FPS
Cyberpunk 2077RTX 5050136 FPS8400 GS132 FPSRTX 5050117 FPS8400 GS113 FPSRTX 505080 FPS8400 GS64 FPSRTX 505022 FPS8400 GS23 FPS
Forza Horizon 5RTX 5050172 FPS8400 GS166 FPSRTX 5050111 FPS8400 GS108 FPSRTX 505099 FPS8400 GS79 FPSRTX 505048 FPS8400 GS49 FPS
Hogwarts LegacyRTX 5050111 FPS8400 GS108 FPSRTX 505093 FPS8400 GS90 FPSRTX 505071 FPS8400 GS57 FPSRTX 505022 FPS8400 GS23 FPS
Average FPSRTX 5050158 FPS8400 GS153 FPSRTX 5050118 FPS8400 GS114 FPSRTX 505090 FPS8400 GS72 FPSRTX 505031 FPS8400 GS32 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX 50508400 GSChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10045427%
H2H Compute IndexH2H Index / 100553447%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100523442%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1006813136%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX 50508400 GSChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100552962%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100543057%
H2H Inference IndexH2H Index / 100523442%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100582676%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100523345%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX 50508400 GS
DirectX12.210.0
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.63.3
UpscalingDLSS 4Not supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX 50508400 GS
Kiến trúcBlackwell 2.0Tesla
Tiến trình5 nmTốt hơn80 nm
Ngày ra mắt20252007
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX 50508400 GS
Số transistor16900 millionTốt hơn210 million
Kích thước die149 mm²127 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn16
Xung cơ bản2317 MHzTốt hơn567 MHz
Xung boost2572 MHzTốt hơn567 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX 50508400 GS
Giao tiếpPCIe 5x8PCIe 1x16
Chiều dàiVaries by board170 mm
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị300 W200 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX 50508400 GS
HDMIHDMI 2.1bBoard dependent
DisplayPortDisplayPort 2.1bBoard dependent
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX 50508400 GS
Bộ nhớ video8 GB GDDR6512 MB DDR2Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS13.17Tốt hơn0.029

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 505060
Thiết bị B8400 GS59
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5050 or 8400 GS?

RTX 5050 has the higher overall gaming score, while 8400 GS offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5050 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5050 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 5050 offers more overall performance, while RTX 5050 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5050 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8400 GS is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 5050 leads in combined 1440p performance. RTX 5050 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 5050 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8400 GS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8400 GS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 5050 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.