H2H

GeForce RTX 5060 Ti 16GBVSRadeon RX 6400

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
GeForce RTX 5060 Ti 16GB
♜ WINNERGeForce RTX 5060 Ti 16GB+70%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Radeon RX 6400
NVIDIARTX 5060 Ti 16GB

11.782.160 ₫Average price

VS

2.787.178 ₫Average price

AMDRX 6400
VS
Người thắngRTX 5060 Ti 16GB52%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng5633
Hiệu quả100100
Giá / hiệu năng87100
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 5060 Ti 16GB vs Radeon RX 6400: kết luận chính

So sánh RTX 5060 Ti 16GB và RX 6400 cho thấy RTX 5060 Ti 16GB dẫn 70% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 6400 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

RTX 5060 Ti 16GBGeForce RTX 5060 Ti 16GBNVIDIA
RX 6400Radeon RX 6400AMD
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5633
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
87100
Dung lượng bộ nhớ
8860
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 5060 Ti 16GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 5060 Ti 16GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 6400 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG21%

RTX 5060 Ti 16GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ8.994.982 ₫

RX 6400 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 27–32trên 61
RTX 5060 Ti 16GB#29vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6400#61vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 5060 Ti 16GB

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 6400

100/100 · Giá $159

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5060 Ti 16GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 5060 Ti 16GBRX 6400
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
56Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
47Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
44Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
70Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 5060 Ti 16GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 5060 Ti 16GBRX 6400
DisplayPort3x DisplayPort 2.1b1x DisplayPort 1.4a
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 4FSR
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS23.7Tốt hơn3.565
Điện năng tiêu thụ180 W53 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pinNone
Ngày ra mắt20252022
Kiến trúcBlackwell 2.0RDNA 2.0
Độ dàyDual-slotSingle-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.2
Giá ra mắt$429$159Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân4608Tốt hơn768
Xung nhịp2407 - 2572 MHzTốt hơn1923 - 2321 MHz
Xung cơ bản2407 MHzTốt hơn1923 MHz
Xung boost2572 MHzTốt hơn2321 MHz
Bộ nhớ video16 GB GDDR7Tốt hơn4 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ28 GHzTốt hơn16 GHz
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ448 GB/sTốt hơn128 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x8PCIe 4x4
Điện năng tiêu thụ180 W53 WTốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn6 nm
Số màn hình tối đa42
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghị450 W250 WTốt hơn
Chiều dài241 mmVaries by board
Kích thước die181 mm²107 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 32 MBL1 128 KB, L2 1 MB
Số transistor21900 millionTốt hơn5400 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5060 Ti 16GB và RX 6400 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 5060 Ti 16GBRX 6400
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
28 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
24 FPSƯớc tính 66%
17 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
18 FPSƯớc tính 66%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
9 FPSƯớc tính 64%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong28Ước tính 66%20Ước tính 64%24Ước tính 66%17Ước tính 64%18Ước tính 66%9Ước tính 58%9Ước tính 64%5Ước tính 55%
Call of Duty: Warzone28Ước tính 66%20Ước tính 64%24Ước tính 66%17Ước tính 64%18Ước tính 66%9Ước tính 58%9Ước tính 64%5Ước tính 55%
Counter-Strike 2238Ước tính 74%168Ước tính 72%167Ước tính 74%118Ước tính 72%130Ước tính 74%63Ước tính 66%57Ước tính 72%23Ước tính 62%
Cyberpunk 2077154Ước tính 74%109Ước tính 72%132Ước tính 74%93Ước tính 72%94Ước tính 74%46Ước tính 66%38Ước tính 72%15Ước tính 62%
Forza Horizon 5194Ước tính 80%137Ước tính 78%126Ước tính 74%88Ước tính 72%117Ước tính 74%57Ước tính 66%84Ước tính 72%33Ước tính 62%
God of War Ragnarök28Ước tính 66%20Ước tính 64%24Ước tính 66%17Ước tính 64%18Ước tính 66%9Ước tính 58%9Ước tính 64%5Ước tính 55%
Hogwarts Legacy126Ước tính 74%89Ước tính 72%105Ước tính 74%74Ước tính 72%84Ước tính 74%41Ước tính 66%39Ước tính 72%16Ước tính 62%
Microsoft Flight Simulator 202428Ước tính 66%20Ước tính 64%24Ước tính 66%17Ước tính 64%18Ước tính 66%9Ước tính 58%9Ước tính 64%5Ước tính 55%
Monster Hunter Wilds28Ước tính 66%20Ước tính 64%24Ước tính 66%17Ước tính 64%18Ước tính 66%9Ước tính 58%9Ước tính 64%5Ước tính 55%
Starfield28Ước tính 66%20Ước tính 64%24Ước tính 66%17Ước tính 64%18Ước tính 66%9Ước tính 58%9Ước tính 64%5Ước tính 55%
Average FPS8862674853262712
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 5060 Ti 16GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5060 Ti 16GBRX 6400Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100563352%
H2H Compute IndexH2H Index / 100654439%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100654145%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100886038%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5060 Ti 16GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5060 Ti 16GBRX 6400Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100704543%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100694444%
H2H Inference IndexH2H Index / 100654145%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100744843%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100664147%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5060 Ti 16GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5060 Ti 16GBRX 6400
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5060 Ti 16GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5060 Ti 16GBRX 6400
Kiến trúcBlackwell 2.0RDNA 2.0
Tiến trình4 nmTốt hơn6 nm
Ngày ra mắt20252022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5060 Ti 16GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5060 Ti 16GBRX 6400
Số transistor21900 millionTốt hơn5400 million
Kích thước die181 mm²107 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân4608Tốt hơn768
Xung cơ bản2407 MHzTốt hơn1923 MHz
Xung boost2572 MHzTốt hơn2321 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5060 Ti 16GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5060 Ti 16GBRX 6400
Giao tiếpPCIe 5x8PCIe 4x4
Chiều dài241 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị450 W250 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5060 Ti 16GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5060 Ti 16GBRX 6400
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 2.1b1x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa42
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5060 Ti 16GB và RX 6400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5060 Ti 16GBRX 6400
Bộ nhớ video16 GB GDDR7Tốt hơn4 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS23.7Tốt hơn3.565
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARTX 5060 Ti 16GB70
Device BRX 640058
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5060 Ti 16GB or RX 6400?

RTX 5060 Ti 16GB has the higher overall gaming score, while RX 6400 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5060 Ti 16GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5060 Ti 16GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 5060 Ti 16GB offers more overall performance, while RTX 5060 Ti 16GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5060 Ti 16GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 6400 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 5060 Ti 16GB leads in combined 1440p performance. RTX 5060 Ti 16GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 5060 Ti 16GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 6400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 6400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 5060 Ti 16GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.