
GeForce RTX 5060 16 GBVSIntel Arc A580
Performance, specifications and real-world gaming comparison
NVIDIA
RTX 5060 16 GB

VSNgười thắngRTX 5060 16 GB4%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Intel
Arc A580

Hiệu năng5048
Hiệu quả10091
Giá / hiệu năng98100
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
GeForce RTX 5060 16 GB vs Intel Arc A580: kết luận chính
So sánh RTX 5060 16 GB và Arc A580 cho thấy RTX 5060 16 GB dẫn 4% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A580 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
NVIDIA
IntelHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
5048
10091
98100
6868
KẾT QUẢ SO SÁNH
RTX 5060 16 GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất
RTX 5060 16 GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc A580 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
RTX 5060 16 GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
Arc A580 rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 33–38trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce RTX 5060 16 GB
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Intel Arc A580
100/100 · Giá $179Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5060 16 GB và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
50Tốt hơn
48
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
42Tốt hơn
41
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
40Tốt hơn
39
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
91
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
69Tốt hơn
66
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RTX 5060 16 GB và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DisplayPort3x DisplayPort 2.1b3x DisplayPort 2.0
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 4XeSS
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS19.18Tốt hơn12.29
Điện năng tiêu thụ145 WTốt hơn175 W
Độ dàyDual-slotDual-slot
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20252023
Kiến trúcBlackwell 2.0Xe-HPG
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0
Giá ra mắt$299$179Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân4608Tốt hơn3072
Chiều dài241 mmVaries by board
Xung nhịp2280 - 2497 MHzTốt hơn1700 - 2000 MHz
Xung cơ bản2280 MHzTốt hơn1700 MHz
Xung boost2497 MHzTốt hơn2000 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR78 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ28 GHzTốt hơn16 GHz
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ448 GB/s512 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 5x8PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ145 WTốt hơn175 W
Tiến trình5 nmTốt hơn6 nm
PSU khuyến nghị450 W450 W
Kích thước die181 mm²Tốt hơn406 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 32 MBL2 8 MBTốt hơn
Số transistor21900 millionTốt hơn21700 million
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RTX 5060 16 GB và Arc A580 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RTX 5060 16 GBArc A580
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
27 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
23 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
17 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
6 FPSƯớc tính 58%
7 FPSƯớc tính 61%
Black Myth: Wukong27Ước tính 66%25Ước tính 66%23Ước tính 66%21Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 66%6Ước tính 58%7Ước tính 61%
Call of Duty: Warzone27Ước tính 66%25Ước tính 66%23Ước tính 66%21Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 66%6Ước tính 58%7Ước tính 61%
Counter-Strike 2227Ước tính 74%209Ước tính 74%159Ước tính 74%147Ước tính 74%124Ước tính 74%114Ước tính 74%40Ước tính 66%44Ước tính 69%
Cyberpunk 2077146Ước tính 74%135Ước tính 74%126Ước tính 74%116Ước tính 74%90Ước tính 74%83Ước tính 74%27Ước tính 66%30Ước tính 69%
Forza Horizon 5185Ước tính 80%170Ước tính 80%120Ước tính 74%110Ước tính 74%112Ước tính 74%103Ước tính 74%58Ước tính 66%65Ước tính 69%
God of War Ragnarök27Ước tính 66%25Ước tính 66%23Ước tính 66%21Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 66%6Ước tính 58%7Ước tính 61%
Hogwarts Legacy120Ước tính 74%110Ước tính 74%100Ước tính 74%92Ước tính 74%80Ước tính 74%74Ước tính 74%27Ước tính 66%30Ước tính 69%
Microsoft Flight Simulator 202427Ước tính 66%25Ước tính 66%23Ước tính 66%21Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 66%6Ước tính 58%7Ước tính 61%
Monster Hunter Wilds27Ước tính 66%25Ước tính 66%23Ước tính 66%21Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 66%6Ước tính 58%7Ước tính 61%
Starfield27Ước tính 66%25Ước tính 66%23Ước tính 66%21Ước tính 66%17Ước tính 66%16Ước tính 66%6Ước tính 58%7Ước tính 61%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RTX 5060 16 GB và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 10050484%
H2H Compute IndexH2H Index / 10058547%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10055542%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100100919%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5060 16 GB và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10058572%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10057562%
H2H Inference IndexH2H Index / 10055542%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10060592%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10055542%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5060 16 GB và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4XeSS
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5060 16 GB và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcBlackwell 2.0Xe-HPG
Tiến trình5 nmTốt hơn6 nm
Ngày ra mắt20252023
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5060 16 GB và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor21900 millionTốt hơn21700 million
Kích thước die181 mm²Tốt hơn406 mm²
Đơn vị shader / nhân4608Tốt hơn3072
Xung cơ bản2280 MHzTốt hơn1700 MHz
Xung boost2497 MHzTốt hơn2000 MHz
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5060 16 GB và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 5x8PCIe 4x16
Chiều dài241 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 W450 W
Đầu cấp nguồn8 pin8+8 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5060 16 GB và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1
DisplayPort3x DisplayPort 2.1b3x DisplayPort 2.0
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5060 16 GB và Arc A580 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video8 GB GDDR78 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS19.18Tốt hơn12.29
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RTX 5060 16 GB or Arc A580?+
RTX 5060 16 GB has the higher overall gaming score, while Arc A580 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RTX 5060 16 GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RTX 5060 16 GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RTX 5060 16 GB offers more overall performance, while RTX 5060 16 GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RTX 5060 16 GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
Arc A580 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RTX 5060 16 GB leads in combined 1440p performance. RTX 5060 16 GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RTX 5060 16 GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RTX 5060 16 GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RTX 5060 16 GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RTX 5060 16 GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Navi II 2CU 7xxx/9xxxAMD