H2H

GeForce RTX 5070 SUPER vs Intel Arc A750

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 5070 SUPER và Arc A750 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 5070 SUPER vượt Arc A750 29% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+29%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 5070 SUPER vs Intel Arc A750: kết luận chính

So sánh RTX 5070 SUPER và Arc A750 cho thấy RTX 5070 SUPER dẫn 29% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc A750 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6651
Hiệu quả
8076
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
9168
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 5070 SUPER là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 5070 SUPER dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 5070 SUPER có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG15%

RTX 5070 SUPER dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ3.329.296 ₫

Arc A750 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 11–16trên 317
RTX 5070 SUPER#13vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Arc A750#52vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Intel Arc A750

124 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Intel Arc A750

100/100 · Giá $289

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5070 SUPER và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 5070 SUPERArc A750
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
66Tốt hơn
51
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
54Tốt hơn
43
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
52Tốt hơn
41
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
80Tốt hơn
76
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
75Tốt hơn
65
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 5070 SUPER và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 5070 SUPERArc A750
Release statusannounced
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4XeSS
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 2.0
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardDual-slot
TFLOPS38Tốt hơn17.2
Điện năng tiêu thụ275 W225 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Đầu cấp nguồn16 pin6+8 pin
Ngày ra mắt20262022
Giá ra mắt$289
Xung nhịp2325 - 2497 MHzTốt hơn2050 - 2400 MHz
Xung cơ bản2325 MHzTốt hơn2050 MHz
Xung boost2497 MHzTốt hơn2400 MHz
Bộ nhớ video18 GB GDDR7Tốt hơn8 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ28 GHzTốt hơn16 GHz
Bus bộ nhớ192 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ672 GB/sTốt hơn512 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ275 W225 WTốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn6 nm
Số màn hình tối đa14
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by board550 W
Kiến trúcNot publicly specifiedXe-HPG
Số transistorNot publicly specified21700 million
Kích thước dieNot publicly specified406 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified3584
Bộ nhớ đệmNot publicly specifiedL2 16 MB
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5070 SUPER và Arc A750 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 5070 SUPERArc A750
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
32 FPSƯớc tính 66%
26 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
28 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
17 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
12 FPSƯớc tính 66%
8 FPSƯớc tính 61%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 5070 SUPER32 FPSƯớc tính 66%Arc A75026 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER28 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER21 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER12 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%
Call of Duty: WarzoneRTX 5070 SUPER32 FPSƯớc tính 66%Arc A75026 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER28 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER21 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER12 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%
Counter-Strike 2RTX 5070 SUPER273 FPSƯớc tính 74%Arc A750221 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER192 FPSƯớc tính 74%Arc A750156 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER149 FPSƯớc tính 74%Arc A750121 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER74 FPSƯớc tính 74%Arc A75047 FPSƯớc tính 69%
Cyberpunk 2077RTX 5070 SUPER176 FPSƯớc tính 74%Arc A750143 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER152 FPSƯớc tính 74%Arc A750123 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER108 FPSƯớc tính 74%Arc A75088 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER50 FPSƯớc tính 74%Arc A75032 FPSƯớc tính 69%
Forza Horizon 5RTX 5070 SUPER222 FPSƯớc tính 80%Arc A750180 FPSƯớc tính 80%RTX 5070 SUPER144 FPSƯớc tính 74%Arc A750117 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER134 FPSƯớc tính 74%Arc A750109 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER109 FPSƯớc tính 74%Arc A75069 FPSƯớc tính 69%
God of War RagnarökRTX 5070 SUPER32 FPSƯớc tính 66%Arc A75026 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER28 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER21 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER12 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%
Hogwarts LegacyRTX 5070 SUPER144 FPSƯớc tính 74%Arc A750117 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER120 FPSƯớc tính 74%Arc A75098 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER97 FPSƯớc tính 74%Arc A75079 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER51 FPSƯớc tính 74%Arc A75032 FPSƯớc tính 69%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 5070 SUPER32 FPSƯớc tính 66%Arc A75026 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER28 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER21 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER12 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%
Monster Hunter WildsRTX 5070 SUPER32 FPSƯớc tính 66%Arc A75026 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER28 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER21 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER12 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%
StarfieldRTX 5070 SUPER32 FPSƯớc tính 66%Arc A75026 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER28 FPSƯớc tính 66%Arc A75022 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER21 FPSƯớc tính 66%Arc A75017 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER12 FPSƯớc tính 66%Arc A7508 FPSƯớc tính 61%
Average FPSRTX 5070 SUPER101 FPSArc A75082 FPSRTX 5070 SUPER78 FPSArc A75063 FPSRTX 5070 SUPER61 FPSArc A75050 FPSRTX 5070 SUPER36 FPSArc A75023 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 5070 SUPER và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5070 SUPERArc A750Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100665126%
H2H Compute IndexH2H Index / 100725822%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100735626%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100916829%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 10080765%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5070 SUPER và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5070 SUPERArc A750Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100775926%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100765827%
H2H Inference IndexH2H Index / 100735626%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100806029%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100745628%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5070 SUPER và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070 SUPERArc A750
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4XeSS
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5070 SUPER và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070 SUPERArc A750
Kiến trúcNot publicly specifiedXe-HPG
Tiến trình4 nmTốt hơn6 nm
Ngày ra mắt20262022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5070 SUPER và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070 SUPERArc A750
Số transistorNot publicly specified21700 million
Kích thước dieNot publicly specified406 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified3584
Xung cơ bản2325 MHzTốt hơn2050 MHz
Xung boost2497 MHzTốt hơn2400 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5070 SUPER và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070 SUPERArc A750
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardDual-slot
PSU khuyến nghịVaries by board550 W
Đầu cấp nguồn16 pin6+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5070 SUPER và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070 SUPERArc A750
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 2.0
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa14
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5070 SUPER và Arc A750 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070 SUPERArc A750
Bộ nhớ video18 GB GDDR7Tốt hơn8 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Bus bộ nhớ192 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS38Tốt hơn17.2
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 5070 SUPER75
Thiết bị BArc A75065
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5070 SUPER or Arc A750?

RTX 5070 SUPER has the higher overall gaming score, while RTX 5070 SUPER offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5070 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5070 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 5070 SUPER offers more overall performance, while RTX 5070 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5070 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 5070 SUPER is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 5070 SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 5070 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 5070 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Arc A750 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Arc A750 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 5070 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.