H2H

GeForce RTX 5070 SUPER vs Radeon RX 7600 XT

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 5070 SUPER và RX 7600 XT theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 5070 SUPER vượt RX 7600 XT 22% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+22%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 5070 SUPER vs Radeon RX 7600 XT: kết luận chính

So sánh RTX 5070 SUPER và RX 7600 XT cho thấy RTX 5070 SUPER dẫn 22% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7600 XT có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6654
Hiệu quả
8095
Giá / hiệu năng
10079
Dung lượng bộ nhớ
9188
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 5070 SUPER là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 5070 SUPER dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 5070 SUPER có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG14%

RTX 5070 SUPER dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ5.506.144 ₫

RTX 5070 SUPER rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 11–16trên 317
RTX 5070 SUPER#13vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 7600 XT#46vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 7600 XT

119 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 7600 XT

79/100 · Giá $549

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5070 SUPER và RX 7600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 5070 SUPERRX 7600 XT
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
66Tốt hơn
54
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
54Tốt hơn
45
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
52Tốt hơn
43
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
80
95Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
75Tốt hơn
66
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 5070 SUPER và RX 7600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 5070 SUPERRX 7600 XT
Release statusannounced
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.2
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 2.1
Chiều dàiVaries by board204 mm
Độ dàyVaries by boardDual-slot
TFLOPS38Tốt hơn22.57
Điện năng tiêu thụ275 W190 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin
Ngày ra mắt20262024
Giá ra mắt$549
Xung nhịp2325 - 2497 MHzTốt hơn1720 - 2755 MHz
Xung cơ bản2325 MHzTốt hơn1720 MHz
Xung boost2497 MHz2755 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video18 GB GDDR7Tốt hơn16 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ28 GHzTốt hơn18 GHz
Bus bộ nhớ192 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ672 GB/sTốt hơn288 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ275 W190 WTốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn6 nm
Số màn hình tối đa14
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by board450 W
Kiến trúcNot publicly specifiedRDNA 3.0
Số transistorNot publicly specified13300 million
Kích thước dieNot publicly specified204 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified2048
Bộ nhớ đệmNot publicly specifiedL1 128 KB, L2 2 MB
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5070 SUPER và RX 7600 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 5070 SUPERRX 7600 XT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
32 FPSƯớc tính 66%
28 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
28 FPSƯớc tính 66%
24 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
18 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
12 FPSƯớc tính 66%
8 FPSƯớc tính 61%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 5070 SUPER32 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT28 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER28 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT24 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT18 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER12 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT8 FPSƯớc tính 61%
Call of Duty: WarzoneRTX 5070 SUPER32 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT28 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER28 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT24 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT18 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER12 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT8 FPSƯớc tính 61%
Counter-Strike 2RTX 5070 SUPER273 FPSƯớc tính 74%RX 7600 XT234 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER192 FPSƯớc tính 74%RX 7600 XT164 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER149 FPSƯớc tính 74%RX 7600 XT127 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER74 FPSƯớc tính 74%RX 7600 XT48 FPSƯớc tính 69%
Cyberpunk 2077RTX 5070 SUPER176 FPSƯớc tính 74%RX 7600 XT151 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER152 FPSƯớc tính 74%RX 7600 XT130 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER108 FPSƯớc tính 74%RX 7600 XT92 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER50 FPSƯớc tính 74%RX 7600 XT32 FPSƯớc tính 69%
Forza Horizon 5RTX 5070 SUPER222 FPSƯớc tính 80%RX 7600 XT190 FPSƯớc tính 80%RTX 5070 SUPER144 FPSƯớc tính 74%RX 7600 XT123 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER134 FPSƯớc tính 74%RX 7600 XT114 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER109 FPSƯớc tính 74%RX 7600 XT71 FPSƯớc tính 69%
God of War RagnarökRTX 5070 SUPER32 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT28 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER28 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT24 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT18 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER12 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT8 FPSƯớc tính 61%
Hogwarts LegacyRTX 5070 SUPER144 FPSƯớc tính 74%RX 7600 XT123 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER120 FPSƯớc tính 74%RX 7600 XT103 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER97 FPSƯớc tính 74%RX 7600 XT83 FPSƯớc tính 74%RTX 5070 SUPER51 FPSƯớc tính 74%RX 7600 XT33 FPSƯớc tính 69%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 5070 SUPER32 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT28 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER28 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT24 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT18 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER12 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT8 FPSƯớc tính 61%
Monster Hunter WildsRTX 5070 SUPER32 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT28 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER28 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT24 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT18 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER12 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT8 FPSƯớc tính 61%
StarfieldRTX 5070 SUPER32 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT28 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER28 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT24 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER21 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT18 FPSƯớc tính 66%RTX 5070 SUPER12 FPSƯớc tính 66%RX 7600 XT8 FPSƯớc tính 61%
Average FPSRTX 5070 SUPER101 FPSRX 7600 XT87 FPSRTX 5070 SUPER78 FPSRX 7600 XT66 FPSRTX 5070 SUPER61 FPSRX 7600 XT52 FPSRTX 5070 SUPER36 FPSRX 7600 XT23 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 5070 SUPER và RX 7600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5070 SUPERRX 7600 XTChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100665420%
H2H Compute IndexH2H Index / 100726510%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100736413%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10091883%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100809517%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5070 SUPER và RX 7600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5070 SUPERRX 7600 XTChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100776911%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100766811%
H2H Inference IndexH2H Index / 100736413%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10080739%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100746414%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5070 SUPER và RX 7600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070 SUPERRX 7600 XT
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5070 SUPER và RX 7600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070 SUPERRX 7600 XT
Kiến trúcNot publicly specifiedRDNA 3.0
Tiến trình4 nmTốt hơn6 nm
Ngày ra mắt20262024
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5070 SUPER và RX 7600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070 SUPERRX 7600 XT
Số transistorNot publicly specified13300 million
Kích thước dieNot publicly specified204 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified2048
Xung cơ bản2325 MHzTốt hơn1720 MHz
Xung boost2497 MHz2755 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5070 SUPER và RX 7600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070 SUPERRX 7600 XT
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x8
Chiều dàiVaries by board204 mm
Độ dàyVaries by boardDual-slot
PSU khuyến nghịVaries by board450 W
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5070 SUPER và RX 7600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070 SUPERRX 7600 XT
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa14
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5070 SUPER và RX 7600 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5070 SUPERRX 7600 XT
Bộ nhớ video18 GB GDDR7Tốt hơn16 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Bus bộ nhớ192 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS38Tốt hơn22.57
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 5070 SUPER75
Thiết bị BRX 7600 XT66
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5070 SUPER or RX 7600 XT?

RTX 5070 SUPER has the higher overall gaming score, while RTX 5070 SUPER offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5070 SUPER is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5070 SUPER is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 5070 SUPER offers more overall performance, while RTX 5070 SUPER offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5070 SUPER is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 5070 SUPER is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 5070 SUPER leads in combined 1440p performance. RTX 5070 SUPER can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 5070 SUPER is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7600 XT is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7600 XT is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 5070 SUPER if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.