
GeForce RTX 5080VSIntel Arc B570
Performance, specifications and real-world gaming comparison
NVIDIA
RTX 5080

VSNgười thắngRTX 508047%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Intel
Arc B570

Hiệu năng7647
Hiệu quả63100
Giá / hiệu năng66100
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
GeForce RTX 5080 vs Intel Arc B570: kết luận chính
So sánh RTX 5080 và Arc B570 cho thấy RTX 5080 dẫn 62% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Arc B570 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
NVIDIA
IntelHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
7647
63100
66100
8874
KẾT QUẢ SO SÁNH
RTX 5080 là lựa chọn tổng thể tốt nhất
RTX 5080 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Arc B570 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
RTX 5080 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
Arc B570 rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 21–26trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce RTX 5080
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Intel Arc B570
100/100 · Giá $219Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5080 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
76Tốt hơn
47
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
61Tốt hơn
40
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
59Tốt hơn
38
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
63
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
72Tốt hơn
67
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RTX 5080 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1a
DisplayPort3x DisplayPort 2.1b3x DisplayPort 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 4XeSS
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS56.28Tốt hơn11.52
Điện năng tiêu thụ400 W150 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin
Ngày ra mắt20252025
Kiến trúcBlackwell 2.0Xe2-HPG
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0
Giá ra mắt$999$219Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10752Tốt hơn2304
Chiều dài304 mm272 mmTốt hơn
Xung nhịp2295 - 2617 MHz2500 - 2500 MHzTốt hơn
Xung cơ bản2295 MHz2500 MHzTốt hơn
Xung boost2617 MHzTốt hơn2500 MHz
Bộ nhớ video16 GB GDDR7Tốt hơn10 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ30 GHzTốt hơn19 GHz
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn160 bit
Băng thông bộ nhớ960 GB/sTốt hơn380 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ400 W150 WTốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
PSU khuyến nghị750 W450 WTốt hơn
Kích thước die378 mm²272 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 64 MBL1 250 KB, L2 18 MB
Số transistor45600 millionTốt hơn19600 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RTX 5080 và Arc B570 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RTX 5080Arc B570
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
38 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
32 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
24 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
14 FPSƯớc tính 66%
7 FPSƯớc tính 60%
Black Myth: Wukong38Ước tính 66%25Ước tính 66%32Ước tính 66%21Ước tính 66%24Ước tính 66%16Ước tính 66%14Ước tính 66%7Ước tính 60%
Call of Duty: Warzone38Ước tính 66%25Ước tính 66%32Ước tính 66%21Ước tính 66%24Ước tính 66%16Ước tính 66%14Ước tính 66%7Ước tính 60%
Counter-Strike 2316Ước tính 74%208Ước tính 74%222Ước tính 74%146Ước tính 74%173Ước tính 74%114Ước tính 74%86Ước tính 74%41Ước tính 68%
Cyberpunk 2077204Ước tính 74%134Ước tính 74%176Ước tính 74%116Ước tính 74%125Ước tính 74%82Ước tính 74%58Ước tính 74%28Ước tính 68%
Forza Horizon 5234Ước tính 80%169Ước tính 80%167Ước tính 74%110Ước tính 74%155Ước tính 74%102Ước tính 74%126Ước tính 74%61Ước tính 68%
God of War Ragnarök38Ước tính 66%25Ước tính 66%32Ước tính 66%21Ước tính 66%24Ước tính 66%16Ước tính 66%14Ước tính 66%7Ước tính 60%
Hogwarts Legacy167Ước tính 74%110Ước tính 74%139Ước tính 74%92Ước tính 74%112Ước tính 74%74Ước tính 74%59Ước tính 74%28Ước tính 68%
Microsoft Flight Simulator 202438Ước tính 66%25Ước tính 66%32Ước tính 66%21Ước tính 66%24Ước tính 66%16Ước tính 66%14Ước tính 66%7Ước tính 60%
Monster Hunter Wilds38Ước tính 66%25Ước tính 66%32Ước tính 66%21Ước tính 66%24Ước tính 66%16Ước tính 66%14Ước tính 66%7Ước tính 60%
Starfield38Ước tính 66%25Ước tính 66%32Ước tính 66%21Ước tính 66%24Ước tính 66%16Ước tính 66%14Ước tính 66%7Ước tính 60%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RTX 5080 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 100764747%
H2H Compute IndexH2H Index / 100795732%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100795536%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100887417%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1006310045%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5080 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100815931%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100815833%
H2H Inference IndexH2H Index / 100795536%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100836229%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100805537%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5080 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4XeSS
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5080 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcBlackwell 2.0Xe2-HPG
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
Ngày ra mắt20252025
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5080 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor45600 millionTốt hơn19600 million
Kích thước die378 mm²272 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10752Tốt hơn2304
Xung cơ bản2295 MHz2500 MHzTốt hơn
Xung boost2617 MHzTốt hơn2500 MHz
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5080 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x8
Chiều dài304 mm272 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị750 W450 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin8 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5080 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1a
DisplayPort3x DisplayPort 2.1b3x DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5080 và Arc B570 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video16 GB GDDR7Tốt hơn10 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn160 bit
TFLOPS56.28Tốt hơn11.52
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RTX 5080 or Arc B570?+
RTX 5080 has the higher overall gaming score, while Arc B570 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RTX 5080 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RTX 5080 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RTX 5080 offers more overall performance, while RTX 5080 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RTX 5080 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
Arc B570 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RTX 5080 leads in combined 1440p performance. RTX 5080 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RTX 5080 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
Arc B570 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
Arc B570 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RTX 5080 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Navi II 2CU 7xxx/9xxxAMD