
NVIDIA
GeForce RTX 4070 Ti
Detailed specifications, current rating, price, community data, and available comparisons for GeForce RTX 4070 Ti.
71/ 100
Overall rating
Price 54.900.000 ₫Base price in USD; converted for your region when currency data is available.Overall rating
Điểm hiệu năng tổng hợp
71/10071
RTX 4070 Ti được đặt trên thang Head to Head chuẩn hóa dựa trên thông số, benchmark và tín hiệu giá trị.
USER INTEREST · LIVE DATABASE
28%interest indexDevice popularity
Calculated only from saved catalog and community activity.
28so sánh121likes0favorites0chủ sở hữu0cấu hình0test results
Card đồ họa - Specifications
5API đồ họa, SDK và upscaling
DirectX12.2
Vulkan1.4
OpenGL4.6
UpscalingDLSS 3
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 8.9
Card đồ họa - Specifications
4Kiến trúc và ra mắt
Kiến trúcAda Lovelace
Tiến trình5 nm
Ngày ra mắt2023
Device classDesktop
Card đồ họa - Specifications
5Nhân GPU, die và xung nhịp
Số transistor35800 million
Kích thước die294 mm²
Đơn vị shader / nhân7680
Xung cơ bản2310 MHz
Xung boost2610 MHz
Card đồ họa - Specifications
5Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Giao tiếpPCIe 4x16
Chiều dài285 mm
Độ dàyDual-slot
PSU khuyến nghị600 W
Đầu cấp nguồn16 pin
Card đồ họa - Specifications
5Cổng xuất hình và giới hạn
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa4
Độ phân giải tối đa7680 × 4320
Card đồ họa - Specifications
4Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Bộ nhớ video12 GB GDDR6X
Loại bộ nhớGDDR6X
Bus bộ nhớ192 bit
TFLOPS40.09
CATALOG LINKS
28Compare RTX 4070 Ti
28 available comparisons
RTX 3080 12GBNVIDIAVS
RTX 4070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 3080NVIDIAVS
RTX 4070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 4060NVIDIAVS
RTX 4070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 4070 Ti SUPERNVIDIAVS
RTX 4070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
Arc A580IntelOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
Arc A770IntelOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
Arc B570IntelOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
GTX 1050 3GBNVIDIAOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
GTX 1650 SUPERNVIDIAOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
RTX 3050 8 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
RTX 3060 12 GBNVIDIAOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
RTX 3060 Ti GDDR6XNVIDIAOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
RTX 3080 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
RTX 5060 Ti 16GBNVIDIAOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
RTX 5070NVIDIAOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
RTX 5070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
RX 7700AMDOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
RX 9050AMDOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
RX 9060AMDOpen comparison
RTX 4070 TiNVIDIAVS
RX 9060 XT 8GBAMDOpen comparison
RTX 4070NVIDIAVS
RTX 4070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 4080 SUPERNVIDIAVS
RTX 4070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 5060NVIDIAVS
RTX 4070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 5070 Ti SUPERNVIDIAVS
RTX 4070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 5080NVIDIAVS
RTX 4070 TiNVIDIAOpen comparison
RTX 5090D V2NVIDIAVS
RTX 4070 TiNVIDIAOpen comparison
RX 9060 XT 16GBAMDVS
RTX 4070 TiNVIDIAOpen comparison
RX 9070 GRE 12GBAMDVS
RTX 4070 TiNVIDIAOpen comparison