H2H

GeForce RTX 5080 vs Radeon VII

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 5080 và VII theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 5080 vượt VII 46% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+46%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 5080 vs Radeon VII: kết luận chính

So sánh RTX 5080 và VII cho thấy RTX 5080 dẫn 46% ở «hiệu năng chơi game», trong khi VII có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
7652
Hiệu quả
6359
Giá / hiệu năng
66100
Dung lượng bộ nhớ
8888
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 5080 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 5080 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. VII có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG14%

RTX 5080 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ24.329.472 ₫

VII rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 21–26trên 317
RTX 5080#23vị trí trong bảng xếp hạng GPU
VII#81vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 5080

154 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon VII

100/100 · Giá $399

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5080 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 5080VII
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
76Tốt hơn
52
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
61Tốt hơn
44
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
59Tốt hơn
41
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
63Tốt hơn
59
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
72Tốt hơn
63
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 5080 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 5080VII
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 1.4a
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 4
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
TFLOPS56.28Tốt hơn13.44
Điện năng tiêu thụ400 W295 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR7HBM2
Đầu cấp nguồn16 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20252019
Kiến trúcBlackwell 2.0GCN 5.1Tốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.1
Giá ra mắt$999$399Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10752Tốt hơn3840
Chiều dài304 mm280 mmTốt hơn
Xung nhịp2295 - 2617 MHzTốt hơn1400 - 1800 MHz
Xung cơ bản2295 MHzTốt hơn1400 MHz
Xung boost2617 MHzTốt hơn1800 MHz
Bộ nhớ video16 GB GDDR716 GB HBM2
Xung nhịp bộ nhớ30 GHzTốt hơn2 GHz
Bus bộ nhớ256 bit4096 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ960 GB/s1024 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ400 W295 WTốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn7 nm
PSU khuyến nghị750 W600 WTốt hơn
Kích thước die378 mm²331 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 64 MBL1 16 KB, L2 4 MB
Số transistor45600 millionTốt hơn13230 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5080 và VII qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 5080VII
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
38 FPSƯớc tính 66%
25 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
32 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
24 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
14 FPSƯớc tính 66%
9 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 508038 FPSƯớc tính 66%VII25 FPSƯớc tính 66%RTX 508032 FPSƯớc tính 66%VII22 FPSƯớc tính 66%RTX 508024 FPSƯớc tính 66%VII16 FPSƯớc tính 66%RTX 508014 FPSƯớc tính 66%VII9 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRTX 508038 FPSƯớc tính 66%VII25 FPSƯớc tính 66%RTX 508032 FPSƯớc tính 66%VII22 FPSƯớc tính 66%RTX 508024 FPSƯớc tính 66%VII16 FPSƯớc tính 66%RTX 508014 FPSƯớc tính 66%VII9 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RTX 5080316 FPSƯớc tính 74%VII213 FPSƯớc tính 74%RTX 5080222 FPSƯớc tính 74%VII150 FPSƯớc tính 74%RTX 5080173 FPSƯớc tính 74%VII117 FPSƯớc tính 74%RTX 508086 FPSƯớc tính 74%VII58 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RTX 5080204 FPSƯớc tính 74%VII138 FPSƯớc tính 74%RTX 5080176 FPSƯớc tính 74%VII119 FPSƯớc tính 74%RTX 5080125 FPSƯớc tính 74%VII85 FPSƯớc tính 74%RTX 508058 FPSƯớc tính 74%VII39 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RTX 5080234 FPSƯớc tính 80%VII174 FPSƯớc tính 80%RTX 5080167 FPSƯớc tính 74%VII112 FPSƯớc tính 74%RTX 5080155 FPSƯớc tính 74%VII105 FPSƯớc tính 74%RTX 5080126 FPSƯớc tính 74%VII85 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRTX 508038 FPSƯớc tính 66%VII25 FPSƯớc tính 66%RTX 508032 FPSƯớc tính 66%VII22 FPSƯớc tính 66%RTX 508024 FPSƯớc tính 66%VII16 FPSƯớc tính 66%RTX 508014 FPSƯớc tính 66%VII9 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRTX 5080167 FPSƯớc tính 74%VII112 FPSƯớc tính 74%RTX 5080139 FPSƯớc tính 74%VII94 FPSƯớc tính 74%RTX 5080112 FPSƯớc tính 74%VII76 FPSƯớc tính 74%RTX 508059 FPSƯớc tính 74%VII40 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 508038 FPSƯớc tính 66%VII25 FPSƯớc tính 66%RTX 508032 FPSƯớc tính 66%VII22 FPSƯớc tính 66%RTX 508024 FPSƯớc tính 66%VII16 FPSƯớc tính 66%RTX 508014 FPSƯớc tính 66%VII9 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRTX 508038 FPSƯớc tính 66%VII25 FPSƯớc tính 66%RTX 508032 FPSƯớc tính 66%VII22 FPSƯớc tính 66%RTX 508024 FPSƯớc tính 66%VII16 FPSƯớc tính 66%RTX 508014 FPSƯớc tính 66%VII9 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRTX 508038 FPSƯớc tính 66%VII25 FPSƯớc tính 66%RTX 508032 FPSƯớc tính 66%VII22 FPSƯớc tính 66%RTX 508024 FPSƯớc tính 66%VII16 FPSƯớc tính 66%RTX 508014 FPSƯớc tính 66%VII9 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRTX 5080115 FPSVII79 FPSRTX 508090 FPSVII61 FPSRTX 508071 FPSVII48 FPSRTX 508041 FPSVII28 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 5080 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5080VIIChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100765238%
H2H Compute IndexH2H Index / 100795929%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100796224%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10088880%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 10063597%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5080 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5080VIIChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100816817%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100816620%
H2H Inference IndexH2H Index / 100796224%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100837214%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100806324%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5080 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5080VII
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5080 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5080VII
Kiến trúcBlackwell 2.0GCN 5.1Tốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn7 nm
Ngày ra mắt20252019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5080 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5080VII
Số transistor45600 millionTốt hơn13230 million
Kích thước die378 mm²331 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân10752Tốt hơn3840
Xung cơ bản2295 MHzTốt hơn1400 MHz
Xung boost2617 MHzTốt hơn1800 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5080 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5080VII
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 3x16
Chiều dài304 mm280 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị750 W600 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5080 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5080VII
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5080 và VII bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5080VII
Bộ nhớ video16 GB GDDR716 GB HBM2
Loại bộ nhớGDDR7HBM2
Bus bộ nhớ256 bit4096 bitTốt hơn
TFLOPS56.28Tốt hơn13.44
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 508072
Thiết bị BVII63
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5080 or VII?

RTX 5080 has the higher overall gaming score, while VII offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5080 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5080 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 5080 offers more overall performance, while RTX 5080 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5080 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

VII is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 5080 leads in combined 1440p performance. RTX 5080 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 5080 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

VII is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

VII is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 5080 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.