GeForce RTX 5090 vs Radeon HD 8790M

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 5090 và Radeon HD 8790M theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 5090 vượt Radeon HD 8790M 233% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+233%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: GeForce RTX 5090 (~132%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RTX 5090

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 12.0 · DLSS 4

Lý do cân nhắc Radeon HD 8790M

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.2 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
10030
Giá / hiệu năng
3864
Dung lượng bộ nhớ
10056
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 1–6trên 321
RTX 5090#3vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Radeon HD 8790Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 5090

156 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRTX 5090Radeon HD 8790M
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
100Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
78Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
76Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
58Tốt hơn
27
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
79Tốt hơn
34

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRTX 5090Radeon HD 8790M
HDMI
Device class
DirectX
Vulkan
OpenGL
Upscaling
Compute API
DisplayPort
Ngày ra mắt
Giá ra mắt
Kiến trúc
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Độ dày
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Số transistorTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụ
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Tiến trìnhTốt hơn
USB Type-C
Bộ nhớ đệmTốt hơn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5090 và Radeon HD 8790M qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 5090Radeon HD 8790M
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
416 FPS
151 FPS
1080p Ultra
288 FPS
104 FPS
1440p Ultra
215 FPS
57 FPS
4K Ultra
109 FPS
20 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RTX 5090416 FPSRadeon HD 8790M151 FPSRTX 5090288 FPSRadeon HD 8790M104 FPSRTX 5090215 FPSRadeon HD 8790M57 FPSRTX 5090109 FPSRadeon HD 8790M20 FPS
Cyberpunk 2077RTX 5090262 FPSRadeon HD 8790M97 FPSRTX 5090234 FPSRadeon HD 8790M82 FPSRTX 5090162 FPSRadeon HD 8790M42 FPSRTX 509078 FPSRadeon HD 8790M13 FPS
Forza Horizon 5RTX 5090324 FPSRadeon HD 8790M123 FPSRTX 5090221 FPSRadeon HD 8790M78 FPSRTX 5090196 FPSRadeon HD 8790M52 FPSRTX 5090150 FPSRadeon HD 8790M30 FPS
Hogwarts LegacyRTX 5090214 FPSRadeon HD 8790M79 FPSRTX 5090179 FPSRadeon HD 8790M65 FPSRTX 5090143 FPSRadeon HD 8790M37 FPSRTX 509084 FPSRadeon HD 8790M14 FPS
Average FPSRTX 5090304 FPSRadeon HD 8790M113 FPSRTX 5090231 FPSRadeon HD 8790M82 FPSRTX 5090179 FPSRadeon HD 8790M47 FPSRTX 5090105 FPSRadeon HD 8790M19 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRTX 5090Radeon HD 8790MChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10010030108%
H2H Compute IndexH2H Index / 100973496%
H2H Rendering IndexH2H Index / 1001003792%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001005656%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100580200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRTX 5090Radeon HD 8790MChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 1001004282%
H2H ML Training IndexH2H Index / 1001004086%
H2H Inference IndexH2H Index / 1001003792%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1001004478%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 1001003890%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRTX 5090Radeon HD 8790M
DirectX12.211.1
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4Not supported
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 1.2

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRTX 5090Radeon HD 8790M
Kiến trúcBlackwell 2.0GCN / TeraScale
Tiến trình4 nmTốt hơn28 nm
Ngày ra mắt20252013
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRTX 5090Radeon HD 8790M
Số transistor92.2 billionTốt hơn950 million
Kích thước die750 mm²77 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân21760Tốt hơn384
Xung cơ bản2017 MHzTốt hơn850 MHz
Xung boost2407 MHzTốt hơn900 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRTX 5090Radeon HD 8790M
Giao tiếpPCIe 5x16MXM-A (3.0)
Chiều dài304 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotMXM Module
PSU khuyến nghị950 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn16 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRTX 5090Radeon HD 8790M
HDMIHDMI 2.1bOEM dependent
DisplayPortDisplayPort 2.1bOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đa4OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRTX 5090Radeon HD 8790M
Bộ nhớ video32 GB GDDR7Tốt hơn2 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR7GDDR5 / DDR3
Bus bộ nhớ512 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS104.8Tốt hơn0.691

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 509079
Thiết bị BRadeon HD 8790M34
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 66

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (4)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5090 or Radeon HD 8790M?

RTX 5090 has the higher overall gaming score, while Radeon HD 8790M offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5090 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5090 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 5090 offers more overall performance, while RTX 5090 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5090 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Radeon HD 8790M is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 5090 leads in combined 1440p performance. RTX 5090 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 5090 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 5090 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 5090 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 5090 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.