
GeForce RTX 5090VSGeForce RTX 4090
Performance, specifications and real-world gaming comparison
NVIDIA
RTX 5090

VSNgười thắngRTX 509013%Hiệu năng chơi game tốt hơn
NVIDIA
RTX 4090

Hiệu năng10088
Hiệu quả5865
Giá / hiệu năng5071
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
GeForce RTX 5090 vs GeForce RTX 4090: kết luận chính
So sánh RTX 5090 và RTX 4090 cho thấy RTX 5090 dẫn 14% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 4090 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
NVIDIA
NVIDIAHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
10088
5865
5071
100100
KẾT QUẢ SO SÁNH
RTX 5090 là lựa chọn tổng thể tốt nhất
RTX 5090 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 4090 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
RTX 5090 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
RTX 4090 rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 1–6trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce RTX 5090
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
GeForce RTX 4090
71/100 · Giá $1599Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5090 và RTX 4090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
100Tốt hơn
88
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
78Tốt hơn
70
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
76Tốt hơn
67
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
58
65Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
82Tốt hơn
80
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RTX 5090 và RTX 4090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4DLSS 3
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0, CUDA 8.9
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1b3x DisplayPort 1.4a
Ngày ra mắt20252022
Giá ra mắt—$1599
Kiến trúcBlackwell 2.0Ada Lovelace
PSU khuyến nghị950 W850 WTốt hơn
Chiều dài304 mm304 mm
Độ dàyDual-slotTriple-slot
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Số transistor92.2 billionTốt hơn76300 million
Kích thước die750 mm²609 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân21760Tốt hơn16384
TFLOPS104.8Tốt hơn82.58
Điện năng tiêu thụ575 W450 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6X
Đầu cấp nguồn16 pin16 pin
Xung cơ bản2017 MHz2235 MHzTốt hơn
Xung nhịp2017 - 2407 MHz2235 - 2520 MHzTốt hơn
Xung boost2407 MHz2520 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video32 GB GDDR7Tốt hơn24 GB GDDR6X
Xung nhịp bộ nhớ28 GHzTốt hơn21 GHz
Bus bộ nhớ512 bitTốt hơn384 bit
Băng thông bộ nhớ1792 GB/sTốt hơn1008 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ575 W450 WTốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
USB Type-CKhôngKhông
Bộ nhớ đệm96 MB L2Tốt hơnL1 128 KB, L2 72 MB
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RTX 5090 và RTX 4090 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RTX 5090RTX 4090
Verified H2HCommunity VerifiedEstimatedPredicted

Black Myth: Wukong
1080p High
51 FPSEstimated 66%
45 FPSEstimated 66%
1080p Ultra
44 FPSEstimated 66%
38 FPSEstimated 66%
1440p Ultra
33 FPSEstimated 66%
29 FPSEstimated 66%
4K Ultra
19 FPSEstimated 66%
17 FPSEstimated 66%
Black Myth: Wukong51Estimated 66%45Estimated 66%44Estimated 66%38Estimated 66%33Estimated 66%29Estimated 66%19Estimated 66%17Estimated 66%
Call of Duty: Warzone51Estimated 66%45Estimated 66%44Estimated 66%38Estimated 66%33Estimated 66%29Estimated 66%19Estimated 66%17Estimated 66%
Counter-Strike 2416Estimated 74%365Estimated 74%288Estimated 74%252Estimated 74%215Estimated 74%188Estimated 74%109Estimated 74%95Estimated 74%
Cyberpunk 2077262Estimated 74%230Estimated 74%234Estimated 74%205Estimated 74%162Estimated 74%142Estimated 74%78Estimated 74%68Estimated 74%
Forza Horizon 5324Estimated 80%284Estimated 80%221Estimated 74%194Estimated 74%196Estimated 74%172Estimated 74%150Estimated 74%131Estimated 74%
God of War Ragnarök51Estimated 66%45Estimated 66%44Estimated 66%38Estimated 66%33Estimated 66%29Estimated 66%19Estimated 66%17Estimated 66%
Hogwarts Legacy214Estimated 74%187Estimated 74%179Estimated 74%157Estimated 74%143Estimated 74%126Estimated 74%84Estimated 74%74Estimated 74%
Microsoft Flight Simulator 202451Estimated 66%45Estimated 66%44Estimated 66%38Estimated 66%33Estimated 66%29Estimated 66%19Estimated 66%17Estimated 66%
Monster Hunter Wilds51Estimated 66%45Estimated 66%44Estimated 66%38Estimated 66%33Estimated 66%29Estimated 66%19Estimated 66%17Estimated 66%
Starfield51Estimated 66%45Estimated 66%44Estimated 66%38Estimated 66%33Estimated 66%29Estimated 66%19Estimated 66%17Estimated 66%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RTX 5090 và RTX 4090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 1001008813%
H2H Compute IndexH2H Index / 10097899%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100100919%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001001000%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100586511%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5090 và RTX 4090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100100937%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100100937%
H2H Inference IndexH2H Index / 100100919%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100100955%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100100928%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5090 và RTX 4090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4DLSS 3
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0, CUDA 8.9
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5090 và RTX 4090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcBlackwell 2.0Ada Lovelace
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
Ngày ra mắt20252022
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5090 và RTX 4090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor92.2 billionTốt hơn76300 million
Kích thước die750 mm²609 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân21760Tốt hơn16384
Xung cơ bản2017 MHz2235 MHzTốt hơn
Xung boost2407 MHz2520 MHzTốt hơn
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5090 và RTX 4090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Chiều dài304 mm304 mm
Độ dàyDual-slotTriple-slot
PSU khuyến nghị950 W850 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin16 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5090 và RTX 4090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1b3x DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5090 và RTX 4090 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video32 GB GDDR7Tốt hơn24 GB GDDR6X
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6X
Bus bộ nhớ512 bitTốt hơn384 bit
TFLOPS104.8Tốt hơn82.58
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RTX 5090 or RTX 4090?+
RTX 5090 has the higher overall gaming score, while RTX 4090 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RTX 5090 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RTX 5090 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RTX 5090 offers more overall performance, while RTX 5090 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RTX 5090 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
RTX 4090 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RTX 5090 leads in combined 1440p performance. RTX 5090 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RTX 5090 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RTX 4090 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RTX 4090 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RTX 5090 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Arc A310Intel
Navi II 2CU 7xxx/9xxxAMD