H2H

GeForce RTX 5090VSRadeon RX 7900 GRE

Performance, specifications and real-world gaming comparison

🎮 Tested in 10 games3 resolutions: 1080p / 1440p / 4KCurrent catalog dataTesting methodology
GeForce RTX 5090
♜ WINNERGeForce RTX 5090+43%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Radeon RX 7900 GRE
NVIDIARTX 5090

63.344.945 ₫Average price

VS

11.402.090 ₫Average price

AMDRX 7900 GRE
VS
Người thắngRTX 509035%Hiệu năng chơi game tốt hơn
Hiệu năng10070
Hiệu quả5890
Giá / hiệu năng5099
Độ tin cậy dữ liệu6969

Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.

PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 5090 vs Radeon RX 7900 GRE: kết luận chính

So sánh RTX 5090 và RX 7900 GRE cho thấy RTX 5090 dẫn 43% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7900 GRE có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

RTX 5090GeForce RTX 5090NVIDIA
RX 7900 GRERadeon RX 7900 GREAMD
H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
10070
Hiệu quả
5890
Giá / hiệu năng
5099
Dung lượng bộ nhớ
10088
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 5090 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 5090 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 7900 GRE có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG4%

RTX 5090 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ51.942.855 ₫

RX 7900 GRE rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 1–6trên 61
RTX 5090#1vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 7900 GRE#6vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 5090

0 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 7900 GRE

99/100 · Giá $549

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5090 và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 5090RX 7900 GRE
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
100Tốt hơn
70
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
78Tốt hơn
57
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
76Tốt hơn
54
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
58
90Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
82Tốt hơn
79
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 5090 và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 5090RX 7900 GRE
Device classDesktopDesktop
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.2
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 2.1b2x DisplayPort 2.1
Ngày ra mắt20252023
Giá ra mắt$549
Kiến trúcBlackwell 2.0RDNA 3.0Tốt hơn
PSU khuyến nghị950 W600 WTốt hơn
Chiều dài304 mm276 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Số transistor92.2 billionTốt hơn57700 million
Kích thước die750 mm²529 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân21760Tốt hơn5120
TFLOPS104.8Tốt hơn45.98
Điện năng tiêu thụ575 W260 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Đầu cấp nguồn16 pin8+8 pin
Xung cơ bản2017 MHzTốt hơn1500 MHz
Xung nhịp2017 - 2407 MHzTốt hơn1500 - 2245 MHz
Xung boost2407 MHzTốt hơn2245 MHz
Bộ nhớ video32 GB GDDR7Tốt hơn16 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ28 GHzTốt hơn18 GHz
Bus bộ nhớ512 bitTốt hơn256 bit
Băng thông bộ nhớ1792 GB/sTốt hơn576 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ575 W260 WTốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
USB Type-CKhông
Bộ nhớ đệm96 MB L2Tốt hơnL1 250 KB, L2 6 MB
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5090 và RX 7900 GRE qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 5090RX 7900 GRE
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
51 FPSƯớc tính 66%
34 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
44 FPSƯớc tính 66%
29 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
33 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
13 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong51Ước tính 66%34Ước tính 66%44Ước tính 66%29Ước tính 66%33Ước tính 66%22Ước tính 66%19Ước tính 66%13Ước tính 66%
Call of Duty: Warzone51Ước tính 66%34Ước tính 66%44Ước tính 66%29Ước tính 66%33Ước tính 66%22Ước tính 66%19Ước tính 66%13Ước tính 66%
Counter-Strike 2416Ước tính 74%289Ước tính 74%288Ước tính 74%203Ước tính 74%215Ước tính 74%158Ước tính 74%109Ước tính 74%79Ước tính 74%
Cyberpunk 2077262Ước tính 74%187Ước tính 74%234Ước tính 74%161Ước tính 74%162Ước tính 74%115Ước tính 74%78Ước tính 74%53Ước tính 74%
Forza Horizon 5324Ước tính 80%236Ước tính 80%221Ước tính 74%153Ước tính 74%196Ước tính 74%142Ước tính 74%150Ước tính 74%116Ước tính 74%
God of War Ragnarök51Ước tính 66%34Ước tính 66%44Ước tính 66%29Ước tính 66%33Ước tính 66%22Ước tính 66%19Ước tính 66%13Ước tính 66%
Hogwarts Legacy214Ước tính 74%153Ước tính 74%179Ước tính 74%128Ước tính 74%143Ước tính 74%103Ước tính 74%84Ước tính 74%54Ước tính 74%
Microsoft Flight Simulator 202451Ước tính 66%34Ước tính 66%44Ước tính 66%29Ước tính 66%33Ước tính 66%22Ước tính 66%19Ước tính 66%13Ước tính 66%
Monster Hunter Wilds51Ước tính 66%34Ước tính 66%44Ước tính 66%29Ước tính 66%33Ước tính 66%22Ước tính 66%19Ước tính 66%13Ước tính 66%
Starfield51Ước tính 66%34Ước tính 66%44Ước tính 66%29Ước tính 66%33Ước tính 66%22Ước tính 66%19Ước tính 66%13Ước tính 66%
Average FPS1521071198291655438
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 5090 và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5090RX 7900 GREChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 1001007035%
H2H Compute IndexH2H Index / 100977328%
H2H Rendering IndexH2H Index / 1001007529%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001008813%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100589043%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5090 và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5090RX 7900 GREChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 1001007825%
H2H ML Training IndexH2H Index / 1001007726%
H2H Inference IndexH2H Index / 1001007529%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1001008022%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 1001007529%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5090 và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5090RX 7900 GRE
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5090 và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5090RX 7900 GRE
Kiến trúcBlackwell 2.0RDNA 3.0Tốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
Ngày ra mắt20252023
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5090 và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5090RX 7900 GRE
Số transistor92.2 billionTốt hơn57700 million
Kích thước die750 mm²529 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân21760Tốt hơn5120
Xung cơ bản2017 MHzTốt hơn1500 MHz
Xung boost2407 MHzTốt hơn2245 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5090 và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5090RX 7900 GRE
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Chiều dài304 mm276 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị950 W600 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5090 và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5090RX 7900 GRE
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 2.1b2x DisplayPort 2.1
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5090 và RX 7900 GRE bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5090RX 7900 GRE
Bộ nhớ video32 GB GDDR7Tốt hơn16 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Bus bộ nhớ512 bitTốt hơn256 bit
TFLOPS104.8Tốt hơn45.98
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Device ARTX 509082
Device BRX 7900 GRE79
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5090 or RX 7900 GRE?

RTX 5090 has the higher overall gaming score, while RX 7900 GRE offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5090 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5090 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 5090 offers more overall performance, while RTX 5090 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5090 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 7900 GRE is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 5090 leads in combined 1440p performance. RTX 5090 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 5090 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7900 GRE is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7900 GRE is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 5090 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.