
GeForce RTX 5090DVSRadeon RX 7900 XT
Performance, specifications and real-world gaming comparison
NVIDIA
RTX 5090D

VSNgười thắngRTX 5090D31%Hiệu năng chơi game tốt hơn
AMD
RX 7900 XT

Hiệu năng10073
Hiệu quả5877
Giá / hiệu năng5086
Độ tin cậy dữ liệu6969
Mô hình H2H thang cố định. Chỉ số thiếu sẽ bị bỏ qua thay vì ước tính từ điểm tổng thể.
GeForce RTX 5090D vs Radeon RX 7900 XT: kết luận chính
So sánh RTX 5090D và RX 7900 XT cho thấy RTX 5090D dẫn 37% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7900 XT có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.
HỒ SƠ TÓM TẮT
Radar chỉ số đã xác minh
Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.
NVIDIA
AMDHiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
10073
5877
5086
10095
KẾT QUẢ SO SÁNH
RTX 5090D là lựa chọn tổng thể tốt nhất
RTX 5090D dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 7900 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.
RTX 5090D dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp
RX 7900 XT rẻ hơn
VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC
Bảng xếp hạng đầy đủ →Bảng xếp hạng card đồ họa
Vị trí 1–6trên 61
KẾT LUẬN SO SÁNH
Nên chọn mẫu nào?
Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.
GeForce RTX 5090D
0 lượt thíchKhách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.
Radeon RX 7900 XT
86/100 · Giá $899Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.
ĐIỂM TỔNG
Tổng quan
Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.
Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5090D và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
100Tốt hơn
73
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
78Tốt hơn
59
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
76Tốt hơn
57
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
58
77Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
82Tốt hơn
76
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ
Thông số
The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.
Phần «Thông số» so sánh RTX 5090D và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DisplayPort3x DisplayPort 2.1b2x DisplayPort 2.1
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 4FSR
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS104.8Tốt hơn51.48
Điện năng tiêu thụ575 W315 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Đầu cấp nguồn16 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20252022
Kiến trúcBlackwell 2.0RDNA 3.0Tốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.2
Giá ra mắt$1649$899Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân21760Tốt hơn5376
Xung nhịp2017 - 2407 MHzTốt hơn1500 - 2400 MHz
Xung cơ bản2017 MHzTốt hơn1500 MHz
Xung boost2407 MHzTốt hơn2400 MHz
Bộ nhớ video32 GB GDDR7Tốt hơn20 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ28 GHzTốt hơn20 GHz
Bus bộ nhớ512 bitTốt hơn320 bit
Băng thông bộ nhớ1792 GB/sTốt hơn800 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ575 W315 WTốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
PSU khuyến nghị950 W700 WTốt hơn
Chiều dài304 mm276 mmTốt hơn
Kích thước die750 mm²529 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 96 MBL1 250 KB, L2 6 MB
Số transistor92200 millionTốt hơn57700 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngCó
GAME TEST BENCH
FPS trong game
Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.
Phần FPS game so sánh RTX 5090D và RX 7900 XT qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.
RTX 5090DRX 7900 XT
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán

Black Myth: Wukong
1080p High
51 FPSƯớc tính 66%
36 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
44 FPSƯớc tính 66%
31 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
33 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
13 FPSƯớc tính 66%
Black Myth: Wukong51Ước tính 66%36Ước tính 66%44Ước tính 66%31Ước tính 66%33Ước tính 66%23Ước tính 66%19Ước tính 66%13Ước tính 66%
Call of Duty: Warzone51Ước tính 66%36Ước tính 66%44Ước tính 66%31Ước tính 66%33Ước tính 66%23Ước tính 66%19Ước tính 66%13Ước tính 66%
Counter-Strike 2416Ước tính 74%305Ước tính 74%288Ước tính 74%214Ước tính 74%215Ước tính 74%166Ước tính 74%109Ước tính 74%83Ước tính 74%
Cyberpunk 2077262Ước tính 74%197Ước tính 74%234Ước tính 74%169Ước tính 74%162Ước tính 74%121Ước tính 74%78Ước tính 74%55Ước tính 74%
Forza Horizon 5324Ước tính 80%226Ước tính 80%221Ước tính 74%161Ước tính 74%196Ước tính 74%150Ước tính 74%150Ước tính 74%122Ước tính 74%
God of War Ragnarök51Ước tính 66%36Ước tính 66%44Ước tính 66%31Ước tính 66%33Ước tính 66%23Ước tính 66%19Ước tính 66%13Ước tính 66%
Hogwarts Legacy214Ước tính 74%161Ước tính 74%179Ước tính 74%134Ước tính 74%143Ước tính 74%108Ước tính 74%84Ước tính 74%56Ước tính 74%
Microsoft Flight Simulator 202451Ước tính 66%36Ước tính 66%44Ước tính 66%31Ước tính 66%33Ước tính 66%23Ước tính 66%19Ước tính 66%13Ước tính 66%
Monster Hunter Wilds51Ước tính 66%36Ước tính 66%44Ước tính 66%31Ước tính 66%33Ước tính 66%23Ước tính 66%19Ước tính 66%13Ước tính 66%
Starfield51Ước tính 66%36Ước tính 66%44Ước tính 66%31Ước tính 66%33Ước tính 66%23Ước tính 66%19Ước tính 66%13Ước tính 66%
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload H2H
Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.
Phần «Benchmark» so sánh RTX 5090D và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Raster IndexH2H Index / 1001007331%
H2H Compute IndexH2H Index / 100977723%
H2H Rendering IndexH2H Index / 1001007923%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100100955%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100587728%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN
Chỉ số workload AI H2H
Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.
Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5090D và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
H2H Image Generation IndexH2H Index / 1001008319%
H2H ML Training IndexH2H Index / 1001008220%
H2H Inference IndexH2H Index / 1001007923%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1001008516%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 1001007923%
Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.
API đồ họa, SDK và upscaling
Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5090D và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4FSR
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 2.2
Kiến trúc và ra mắt
Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5090D và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Kiến trúcBlackwell 2.0RDNA 3.0Tốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
Ngày ra mắt20252022
Device classDesktopDesktop
Nhân GPU, die và xung nhịp
Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5090D và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Số transistor92200 millionTốt hơn57700 million
Kích thước die750 mm²529 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân21760Tốt hơn5376
Xung cơ bản2017 MHzTốt hơn1500 MHz
Xung boost2407 MHzTốt hơn2400 MHz
Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích
Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5090D và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Chiều dài304 mm276 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị950 W700 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin8+8 pin
Cổng xuất hình và giới hạn
Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5090D và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
HDMI1x HDMI 2.1b1x HDMI 2.1a
DisplayPort3x DisplayPort 2.1b2x DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngCó
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Bộ nhớ và thông lượng tính toán
Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5090D và RX 7900 XT bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.
Bộ nhớ video32 GB GDDR7Tốt hơn20 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Bus bộ nhớ512 bitTốt hơn320 bit
TFLOPS104.8Tốt hơn51.48
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ
6So sánh khác
Reviews and questions
AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD
Giải thích so sánh này
Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.
AI sẽ giải thích gì
Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.
CẤU HÌNH THỰC
Trải nghiệm chủ sở hữu
Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.
♢Đã được kiểm duyệt☆Hữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về so sánh
Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.
01Which is better for gaming: RTX 5090D or RX 7900 XT?+
RTX 5090D has the higher overall gaming score, while RX 7900 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.
02Which is better for streaming?+
RTX 5090D is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.
03Which is better for Blender?+
RTX 5090D is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.
04Which is better for video editing?+
RTX 5090D offers more overall performance, while RTX 5090D offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.
05Which is better for neural networks and AI?+
RTX 5090D is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.
06Which is better for 1080p?+
RX 7900 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.
07Which is better for 1440p?+
RTX 5090D leads in combined 1440p performance. RTX 5090D can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.
08Which is better for 4K?+
RTX 5090D is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.
09Which is better for a quiet PC?+
RX 7900 XT is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.
10Which is better without replacing the power supply?+
RX 7900 XT is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.
11Is it worth upgrading from the previous generation?+
Consider upgrading to RTX 5090D if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.

Arc A310Intel