H2H

GeForce RTX 5090D vs GeForce RTX 4080

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RTX 5090D và RTX 4080 theo thông số và các bài test liên quan.

RTX 5090D vượt RTX 4080 39% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+39%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce RTX 5090D vs GeForce RTX 4080: kết luận chính

So sánh RTX 5090D và RTX 4080 cho thấy RTX 5090D dẫn 39% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RTX 4080 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
10072
Hiệu quả
5875
Giá / hiệu năng
5074
Dung lượng bộ nhớ
10088
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RTX 5090D là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RTX 5090D dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RTX 4080 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG12%

RTX 5090D dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ43.152.800 ₫

RTX 4080 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 1–6trên 317
RTX 5090D#2vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RTX 4080#17vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce RTX 5090D

153 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce RTX 4080

74/100 · Giá $1199

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RTX 5090D và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRTX 5090DRTX 4080
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
100Tốt hơn
72
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
78Tốt hơn
58
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
76Tốt hơn
56
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
58
75Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
82Tốt hơn
73
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RTX 5090D và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRTX 5090DRTX 4080
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingDLSS 4DLSS 3
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS104.8Tốt hơn48.74
Điện năng tiêu thụ575 W320 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6X
Đầu cấp nguồn16 pin16 pin
Ngày ra mắt20252022
Kiến trúcBlackwell 2.0Ada Lovelace
Độ dàyDual-slotTriple-slot
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0, CUDA 8.9
Giá ra mắt$1649$1199Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân21760Tốt hơn9728
Xung nhịp2017 - 2407 MHz2205 - 2505 MHzTốt hơn
Xung cơ bản2017 MHz2205 MHzTốt hơn
Xung boost2407 MHz2505 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video32 GB GDDR7Tốt hơn16 GB GDDR6X
Xung nhịp bộ nhớ28 GHzTốt hơn22,4 GHz
Bus bộ nhớ512 bitTốt hơn256 bit
Băng thông bộ nhớ1792 GB/sTốt hơn717 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ575 W320 WTốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
PSU khuyến nghị950 W700 WTốt hơn
Chiều dài304 mmTốt hơn310 mm
Kích thước die750 mm²379 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 96 MBL1 128 KB, L2 64 MB
Số transistor92200 millionTốt hơn45900 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RTX 5090D và RTX 4080 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RTX 5090DRTX 4080
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
51 FPSƯớc tính 66%
35 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
44 FPSƯớc tính 66%
30 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
33 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
13 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRTX 5090D51 FPSƯớc tính 66%RTX 408035 FPSƯớc tính 66%RTX 5090D44 FPSƯớc tính 66%RTX 408030 FPSƯớc tính 66%RTX 5090D33 FPSƯớc tính 66%RTX 408023 FPSƯớc tính 66%RTX 5090D19 FPSƯớc tính 66%RTX 408013 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRTX 5090D51 FPSƯớc tính 66%RTX 408035 FPSƯớc tính 66%RTX 5090D44 FPSƯớc tính 66%RTX 408030 FPSƯớc tính 66%RTX 5090D33 FPSƯớc tính 66%RTX 408023 FPSƯớc tính 66%RTX 5090D19 FPSƯớc tính 66%RTX 408013 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RTX 5090D416 FPSƯớc tính 74%RTX 4080297 FPSƯớc tính 74%RTX 5090D288 FPSƯớc tính 74%RTX 4080209 FPSƯớc tính 74%RTX 5090D215 FPSƯớc tính 74%RTX 4080162 FPSƯớc tính 74%RTX 5090D109 FPSƯớc tính 74%RTX 408081 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RTX 5090D262 FPSƯớc tính 74%RTX 4080192 FPSƯớc tính 74%RTX 5090D234 FPSƯớc tính 74%RTX 4080165 FPSƯớc tính 74%RTX 5090D162 FPSƯớc tính 74%RTX 4080118 FPSƯớc tính 74%RTX 5090D78 FPSƯớc tính 74%RTX 408054 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RTX 5090D324 FPSƯớc tính 80%RTX 4080242 FPSƯớc tính 80%RTX 5090D221 FPSƯớc tính 74%RTX 4080156 FPSƯớc tính 74%RTX 5090D196 FPSƯớc tính 74%RTX 4080146 FPSƯớc tính 74%RTX 5090D150 FPSƯớc tính 74%RTX 4080119 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRTX 5090D51 FPSƯớc tính 66%RTX 408035 FPSƯớc tính 66%RTX 5090D44 FPSƯớc tính 66%RTX 408030 FPSƯớc tính 66%RTX 5090D33 FPSƯớc tính 66%RTX 408023 FPSƯớc tính 66%RTX 5090D19 FPSƯớc tính 66%RTX 408013 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRTX 5090D214 FPSƯớc tính 74%RTX 4080156 FPSƯớc tính 74%RTX 5090D179 FPSƯớc tính 74%RTX 4080131 FPSƯớc tính 74%RTX 5090D143 FPSƯớc tính 74%RTX 4080105 FPSƯớc tính 74%RTX 5090D84 FPSƯớc tính 74%RTX 408055 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RTX 5090D51 FPSƯớc tính 66%RTX 408035 FPSƯớc tính 66%RTX 5090D44 FPSƯớc tính 66%RTX 408030 FPSƯớc tính 66%RTX 5090D33 FPSƯớc tính 66%RTX 408023 FPSƯớc tính 66%RTX 5090D19 FPSƯớc tính 66%RTX 408013 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRTX 5090D51 FPSƯớc tính 66%RTX 408035 FPSƯớc tính 66%RTX 5090D44 FPSƯớc tính 66%RTX 408030 FPSƯớc tính 66%RTX 5090D33 FPSƯớc tính 66%RTX 408023 FPSƯớc tính 66%RTX 5090D19 FPSƯớc tính 66%RTX 408013 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRTX 5090D51 FPSƯớc tính 66%RTX 408035 FPSƯớc tính 66%RTX 5090D44 FPSƯớc tính 66%RTX 408030 FPSƯớc tính 66%RTX 5090D33 FPSƯớc tính 66%RTX 408023 FPSƯớc tính 66%RTX 5090D19 FPSƯớc tính 66%RTX 408013 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRTX 5090D152 FPSRTX 4080110 FPSRTX 5090D119 FPSRTX 408084 FPSRTX 5090D91 FPSRTX 408067 FPSRTX 5090D54 FPSRTX 408039 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RTX 5090D và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5090DRTX 4080Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 1001007233%
H2H Compute IndexH2H Index / 100977624%
H2H Rendering IndexH2H Index / 1001007627%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001008813%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100587526%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RTX 5090D và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRTX 5090DRTX 4080Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 1001007923%
H2H ML Training IndexH2H Index / 1001007825%
H2H Inference IndexH2H Index / 1001007627%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1001008121%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 1001007726%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RTX 5090D và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5090DRTX 4080
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingDLSS 4DLSS 3
Compute APIOpenCL 3.0, CUDA 12.0OpenCL 3.0, CUDA 8.9

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RTX 5090D và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5090DRTX 4080
Kiến trúcBlackwell 2.0Ada Lovelace
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
Ngày ra mắt20252022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RTX 5090D và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5090DRTX 4080
Số transistor92200 millionTốt hơn45900 million
Kích thước die750 mm²379 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân21760Tốt hơn9728
Xung cơ bản2017 MHz2205 MHzTốt hơn
Xung boost2407 MHz2505 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RTX 5090D và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5090DRTX 4080
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Chiều dài304 mmTốt hơn310 mm
Độ dàyDual-slotTriple-slot
PSU khuyến nghị950 W700 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn16 pin16 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RTX 5090D và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5090DRTX 4080
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1bDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RTX 5090D và RTX 4080 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRTX 5090DRTX 4080
Bộ nhớ video32 GB GDDR7Tốt hơn16 GB GDDR6X
Loại bộ nhớGDDR7GDDR6X
Bus bộ nhớ512 bitTốt hơn256 bit
TFLOPS104.8Tốt hơn48.74
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARTX 5090D82
Thiết bị BRTX 408073
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RTX 5090D or RTX 4080?

RTX 5090D has the higher overall gaming score, while RTX 4080 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RTX 5090D is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RTX 5090D is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RTX 5090D offers more overall performance, while RTX 5090D offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RTX 5090D is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RTX 4080 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RTX 5090D leads in combined 1440p performance. RTX 5090D can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RTX 5090D is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RTX 4080 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RTX 4080 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RTX 5090D if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.