H2H

Radeon RX 5500 vs Radeon RX 6900 XT / Liquid Cooled

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 5500 và RX 6900 XT / Liquid Cooled theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6900 XT / Liquid Cooled vượt RX 5500 51% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+51%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 5500 vs Radeon RX 6900 XT / Liquid Cooled: kết luận chính

So sánh RX 5500 và RX 6900 XT / Liquid Cooled cho thấy RX 6900 XT / Liquid Cooled dẫn 51% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 5500 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3756
Hiệu quả
8253
Giá / hiệu năng
10054
Dung lượng bộ nhớ
6088
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 5500 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 5500 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 5500 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG5%

RX 5500 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ28.432.681 ₫

RX 5500 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 220–225trên 317
RX 5500ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 6900 XT / Liquid Cooledngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 6900 XT / Liquid Cooled

154 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 5500

100/100 · Giá $229

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 5500 và RX 6900 XT / Liquid Cooled bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 5500RX 6900 XT / Liquid Cooled
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
37
56Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
33
47Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
31
44Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
82Tốt hơn
53
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58Tốt hơn
55
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 5500 và RX 6900 XT / Liquid Cooled bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 5500RX 6900 XT / Liquid Cooled
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRFSR
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by boardVaries by board
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
TFLOPS5.19623.04Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ150 WTốt hơn350 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20192021
Kiến trúcRDNA 1.0Not publicly specified
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 3.0
Giá ra mắt$229
Đơn vị shader / nhân1408Not publicly specified
Xung nhịp1500 - 1845 MHz2050 - 2435 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1500 MHz2050 MHzTốt hơn
Xung boost1845 MHz2435 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video4 GB GDDR616 GB GDDR6Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ14 GHz18,4 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ224 GB/s589 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ150 WTốt hơn350 W
Tiến trình7 nm7 nm
Kích thước die158 mm²Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL2 2 MBNot publicly specified
Số transistor6400 millionNot publicly specified
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Độ dàyVaries by boardVaries by board
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 5500 và RX 6900 XT / Liquid Cooled qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 5500RX 6900 XT / Liquid Cooled
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
22 FPSƯớc tính 66%
28 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
11 FPSƯớc tính 61%
18 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
10 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 550022 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT / Liquid Cooled28 FPSƯớc tính 66%RX 550019 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT / Liquid Cooled23 FPSƯớc tính 66%RX 550011 FPSƯớc tính 61%RX 6900 XT / Liquid Cooled18 FPSƯớc tính 66%RX 55005 FPSƯớc tính 55%RX 6900 XT / Liquid Cooled10 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRX 550022 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT / Liquid Cooled28 FPSƯớc tính 66%RX 550019 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT / Liquid Cooled23 FPSƯớc tính 66%RX 550011 FPSƯớc tính 61%RX 6900 XT / Liquid Cooled18 FPSƯớc tính 66%RX 55005 FPSƯớc tính 55%RX 6900 XT / Liquid Cooled10 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RX 5500189 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT / Liquid Cooled232 FPSƯớc tính 74%RX 5500133 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT / Liquid Cooled163 FPSƯớc tính 74%RX 550077 FPSƯớc tính 69%RX 6900 XT / Liquid Cooled127 FPSƯớc tính 74%RX 550023 FPSƯớc tính 62%RX 6900 XT / Liquid Cooled63 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RX 5500122 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT / Liquid Cooled150 FPSƯớc tính 74%RX 5500105 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT / Liquid Cooled129 FPSƯớc tính 74%RX 550056 FPSƯớc tính 69%RX 6900 XT / Liquid Cooled92 FPSƯớc tính 74%RX 550015 FPSƯớc tính 62%RX 6900 XT / Liquid Cooled42 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RX 5500154 FPSƯớc tính 80%RX 6900 XT / Liquid Cooled189 FPSƯớc tính 80%RX 550099 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT / Liquid Cooled122 FPSƯớc tính 74%RX 550070 FPSƯớc tính 69%RX 6900 XT / Liquid Cooled114 FPSƯớc tính 74%RX 550034 FPSƯớc tính 62%RX 6900 XT / Liquid Cooled93 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRX 550022 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT / Liquid Cooled28 FPSƯớc tính 66%RX 550019 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT / Liquid Cooled23 FPSƯớc tính 66%RX 550011 FPSƯớc tính 61%RX 6900 XT / Liquid Cooled18 FPSƯớc tính 66%RX 55005 FPSƯớc tính 55%RX 6900 XT / Liquid Cooled10 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRX 550099 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT / Liquid Cooled122 FPSƯớc tính 74%RX 550083 FPSƯớc tính 74%RX 6900 XT / Liquid Cooled102 FPSƯớc tính 74%RX 550050 FPSƯớc tính 69%RX 6900 XT / Liquid Cooled82 FPSƯớc tính 74%RX 550016 FPSƯớc tính 62%RX 6900 XT / Liquid Cooled43 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 550022 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT / Liquid Cooled28 FPSƯớc tính 66%RX 550019 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT / Liquid Cooled23 FPSƯớc tính 66%RX 550011 FPSƯớc tính 61%RX 6900 XT / Liquid Cooled18 FPSƯớc tính 66%RX 55005 FPSƯớc tính 55%RX 6900 XT / Liquid Cooled10 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRX 550022 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT / Liquid Cooled28 FPSƯớc tính 66%RX 550019 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT / Liquid Cooled23 FPSƯớc tính 66%RX 550011 FPSƯớc tính 61%RX 6900 XT / Liquid Cooled18 FPSƯớc tính 66%RX 55005 FPSƯớc tính 55%RX 6900 XT / Liquid Cooled10 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRX 550022 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT / Liquid Cooled28 FPSƯớc tính 66%RX 550019 FPSƯớc tính 66%RX 6900 XT / Liquid Cooled23 FPSƯớc tính 66%RX 550011 FPSƯớc tính 61%RX 6900 XT / Liquid Cooled18 FPSƯớc tính 66%RX 55005 FPSƯớc tính 55%RX 6900 XT / Liquid Cooled10 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRX 550070 FPSRX 6900 XT / Liquid Cooled86 FPSRX 550053 FPSRX 6900 XT / Liquid Cooled65 FPSRX 550032 FPSRX 6900 XT / Liquid Cooled52 FPSRX 550012 FPSRX 6900 XT / Liquid Cooled30 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 5500 và RX 6900 XT / Liquid Cooled bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 5500RX 6900 XT / Liquid CooledChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100375641%
H2H Compute IndexH2H Index / 100446539%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100446539%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100608838%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100825343%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 5500 và RX 6900 XT / Liquid Cooled bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 5500RX 6900 XT / Liquid CooledChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100487037%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100466940%
H2H Inference IndexH2H Index / 100446539%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100507439%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100446640%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 5500 và RX 6900 XT / Liquid Cooled bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5500RX 6900 XT / Liquid Cooled
DirectX12.112.2
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 3.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 5500 và RX 6900 XT / Liquid Cooled bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5500RX 6900 XT / Liquid Cooled
Kiến trúcRDNA 1.0Not publicly specified
Tiến trình7 nm7 nm
Ngày ra mắt20192021
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 5500 và RX 6900 XT / Liquid Cooled bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5500RX 6900 XT / Liquid Cooled
Số transistor6400 millionNot publicly specified
Kích thước die158 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân1408Not publicly specified
Xung cơ bản1500 MHz2050 MHzTốt hơn
Xung boost1845 MHz2435 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 5500 và RX 6900 XT / Liquid Cooled bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5500RX 6900 XT / Liquid Cooled
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x16
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardVaries by board
PSU khuyến nghịVaries by boardVaries by board
Đầu cấp nguồn8 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 5500 và RX 6900 XT / Liquid Cooled bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5500RX 6900 XT / Liquid Cooled
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 5500 và RX 6900 XT / Liquid Cooled bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5500RX 6900 XT / Liquid Cooled
Bộ nhớ video4 GB GDDR616 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS5.19623.04Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 550058
Thiết bị BRX 6900 XT / Liquid Cooled55
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 5500 or RX 6900 XT / Liquid Cooled?

RX 5500 has the higher overall gaming score, while RX 5500 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 5500 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 5500 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 5500 offers more overall performance, while RX 5500 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 5500 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 5500 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 5500 leads in combined 1440p performance. RX 5500 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 5500 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 5500 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 5500 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 5500 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.