H2H

Radeon RX 5500 XT vs Radeon RX 5600

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 5500 XT và RX 5600 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 5500 XT vượt RX 5600 1% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+1%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 5500 XT vs Radeon RX 5600: kết luận chính

So sánh RX 5500 XT và RX 5600 cho thấy RX 5500 XT dẫn 0% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 5600 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3939
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6860
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

RX 5500 XT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 5500 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ1.152.449 ₫

RX 5500 XT rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 112–117trên 317
RX 5500 XTngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 5600ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 5500 XT

98 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 5500 XT

100/100 · Giá $229

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 5500 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 5500 XTRX 5600
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39
39
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32
32
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 5500 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 5500 XTRX 5600
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRFSR
DirectX12.112.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS5.1966.39Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ130 W125 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin
Ngày ra mắt20192020
Kiến trúcRDNA 1.0RDNA 1.0
Độ dàyDual-slotIGP
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 2.1
Giá ra mắt$229$229
Đơn vị shader / nhân14082304Tốt hơn
Xung nhịp1607 - 1845 MHzTốt hơn1130 - 1560 MHz
Xung cơ bản1607 MHzTốt hơn1130 MHz
Xung boost1845 MHzTốt hơn1560 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR6Tốt hơn6 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ14 GHzTốt hơn12 GHz
Bus bộ nhớ128 bit192 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ224 GB/s288 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ130 W125 WTốt hơn
Tiến trình7 nm7 nm
PSU khuyến nghị300 WVaries by board
Chiều dài180 mmVaries by board
Kích thước die158 mm²Tốt hơn251 mm²
Bộ nhớ đệmL2 2 MBL2 3 MB
Số transistor6400 million10300 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 5500 XT và RX 5600 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 5500 XTRX 5600
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
12 FPSƯớc tính 63%
12 FPSƯớc tính 63%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 5500 XT23 FPSƯớc tính 66%RX 560023 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT19 FPSƯớc tính 66%RX 560019 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT12 FPSƯớc tính 63%RX 560012 FPSƯớc tính 63%RX 5500 XT5 FPSƯớc tính 55%RX 56005 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRX 5500 XT23 FPSƯớc tính 66%RX 560023 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT19 FPSƯớc tính 66%RX 560019 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT12 FPSƯớc tính 63%RX 560012 FPSƯớc tính 63%RX 5500 XT5 FPSƯớc tính 55%RX 56005 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RX 5500 XT190 FPSƯớc tính 74%RX 5600191 FPSƯớc tính 74%RX 5500 XT133 FPSƯớc tính 74%RX 5600134 FPSƯớc tính 74%RX 5500 XT89 FPSƯớc tính 71%RX 560088 FPSƯớc tính 71%RX 5500 XT26 FPSƯớc tính 63%RX 560027 FPSƯớc tính 63%
Cyberpunk 2077RX 5500 XT122 FPSƯớc tính 74%RX 5600123 FPSƯớc tính 74%RX 5500 XT105 FPSƯớc tính 74%RX 5600106 FPSƯớc tính 74%RX 5500 XT64 FPSƯớc tính 71%RX 560064 FPSƯớc tính 71%RX 5500 XT17 FPSƯớc tính 63%RX 560018 FPSƯớc tính 63%
Forza Horizon 5RX 5500 XT154 FPSƯớc tính 80%RX 5600156 FPSƯớc tính 80%RX 5500 XT100 FPSƯớc tính 74%RX 5600101 FPSƯớc tính 74%RX 5500 XT80 FPSƯớc tính 71%RX 560079 FPSƯớc tính 71%RX 5500 XT38 FPSƯớc tính 63%RX 560040 FPSƯớc tính 63%
God of War RagnarökRX 5500 XT23 FPSƯớc tính 66%RX 560023 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT19 FPSƯớc tính 66%RX 560019 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT12 FPSƯớc tính 63%RX 560012 FPSƯớc tính 63%RX 5500 XT5 FPSƯớc tính 55%RX 56005 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRX 5500 XT100 FPSƯớc tính 74%RX 5600101 FPSƯớc tính 74%RX 5500 XT84 FPSƯớc tính 74%RX 560084 FPSƯớc tính 74%RX 5500 XT58 FPSƯớc tính 71%RX 560057 FPSƯớc tính 71%RX 5500 XT18 FPSƯớc tính 63%RX 560018 FPSƯớc tính 63%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 5500 XT23 FPSƯớc tính 66%RX 560023 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT19 FPSƯớc tính 66%RX 560019 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT12 FPSƯớc tính 63%RX 560012 FPSƯớc tính 63%RX 5500 XT5 FPSƯớc tính 55%RX 56005 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRX 5500 XT23 FPSƯớc tính 66%RX 560023 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT19 FPSƯớc tính 66%RX 560019 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT12 FPSƯớc tính 63%RX 560012 FPSƯớc tính 63%RX 5500 XT5 FPSƯớc tính 55%RX 56005 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRX 5500 XT23 FPSƯớc tính 66%RX 560023 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT19 FPSƯớc tính 66%RX 560019 FPSƯớc tính 66%RX 5500 XT12 FPSƯớc tính 63%RX 560012 FPSƯớc tính 63%RX 5500 XT5 FPSƯớc tính 55%RX 56005 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRX 5500 XT70 FPSRX 560071 FPSRX 5500 XT54 FPSRX 560054 FPSRX 5500 XT36 FPSRX 560036 FPSRX 5500 XT13 FPSRX 560013 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 5500 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 5500 XTRX 5600Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10039390%
H2H Compute IndexH2H Index / 10047447%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10047454%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100686013%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 5500 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 5500 XTRX 5600Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10052496%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10051486%
H2H Inference IndexH2H Index / 10047454%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10055518%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10048456%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 5500 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5500 XTRX 5600
DirectX12.112.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 5500 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5500 XTRX 5600
Kiến trúcRDNA 1.0RDNA 1.0
Tiến trình7 nm7 nm
Ngày ra mắt20192020
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 5500 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5500 XTRX 5600
Số transistor6400 million10300 millionTốt hơn
Kích thước die158 mm²Tốt hơn251 mm²
Đơn vị shader / nhân14082304Tốt hơn
Xung cơ bản1607 MHzTốt hơn1130 MHz
Xung boost1845 MHzTốt hơn1560 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 5500 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5500 XTRX 5600
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 4x16
Chiều dài180 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotIGP
PSU khuyến nghị300 WVaries by board
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 5500 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5500 XTRX 5600
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 5500 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5500 XTRX 5600
Bộ nhớ video8 GB GDDR6Tốt hơn6 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit192 bitTốt hơn
TFLOPS5.1966.39Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 5500 XT62
Thiết bị BRX 560062
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 5500 XT or RX 5600?

RX 5500 XT has the higher overall gaming score, while RX 5500 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 5500 XT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 5500 XT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 5500 XT offers more overall performance, while RX 5500 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 5500 XT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 5500 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 5500 XT leads in combined 1440p performance. RX 5500 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 5500 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 5600 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 5600 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 5500 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.