H2H

Radeon RX 570 4GB vs Radeon RX 590

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 570 4GB và RX 590 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 590 vượt RX 570 4GB 11% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+11%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 570 4GB vs Radeon RX 590: kết luận chính

So sánh RX 570 4GB và RX 590 cho thấy RX 590 dẫn 11% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 570 4GB có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3741
Hiệu quả
8261
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
5668
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 570 4GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 570 4GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 570 4GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG4%

RX 570 4GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ640.249 ₫

RX 570 4GB rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 221–226trên 317
RX 570 4GBngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 590ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 590

101 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 570 4GB

100/100 · Giá $239

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 570 4GB và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 570 4GBRX 590
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
37
41Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
33
36Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
31
34Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
82Tốt hơn
61
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58Tốt hơn
56
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 570 4GB và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 570 4GBRX 590
Device classDesktopDesktop
DirectX12.012.0
Vulkan1.21.3
OpenGL4.64.6
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4DisplayPort 1.4a
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by board450 W
Chiều dàiVaries by board241 mm
Độ dàyVaries by boardDual-slot
TFLOPS5.0957.119Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ150 WTốt hơn225 W
Ngày ra mắt20172018
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin
Upscaling
Compute APIOpenCL 2.1
Giá ra mắt$309
Xung nhịp1168 - 1244 MHz1469 - 1545 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1168 MHz1469 MHzTốt hơn
Xung boost1244 MHz1545 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video4 GB GDDR58 GB GDDR5Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ7 GHz8 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
Băng thông bộ nhớ224 GB/s256 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ150 WTốt hơn225 W
Tiến trình14 nm12 nmTốt hơn
Kiến trúcPolarisGCN 4.0
Số transistor5700 million5700 million
Kích thước die232 mm²232 mm²
Đơn vị shader / nhân20482304Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 16 KB, L2 2 MBL1 16 KB, L2 2 MB
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 570 4GB và RX 590 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 570 4GBRX 590
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
22 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
10 FPSƯớc tính 60%
13 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 57%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 570 4GB22 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%RX 570 4GB19 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%RX 570 4GB10 FPSƯớc tính 60%RX 59013 FPSƯớc tính 64%RX 570 4GB5 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Call of Duty: WarzoneRX 570 4GB22 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%RX 570 4GB19 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%RX 570 4GB10 FPSƯớc tính 60%RX 59013 FPSƯớc tính 64%RX 570 4GB5 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Counter-Strike 2RX 570 4GB185 FPSƯớc tính 74%RX 590191 FPSƯớc tính 74%RX 570 4GB130 FPSƯớc tính 74%RX 590134 FPSƯớc tính 74%RX 570 4GB73 FPSƯớc tính 68%RX 59097 FPSƯớc tính 72%RX 570 4GB25 FPSƯớc tính 63%RX 59032 FPSƯớc tính 65%
Cyberpunk 2077RX 570 4GB120 FPSƯớc tính 74%RX 590123 FPSƯớc tính 74%RX 570 4GB103 FPSƯớc tính 74%RX 590106 FPSƯớc tính 74%RX 570 4GB53 FPSƯớc tính 68%RX 59070 FPSƯớc tính 72%RX 570 4GB17 FPSƯớc tính 63%RX 59021 FPSƯớc tính 65%
Forza Horizon 5RX 570 4GB151 FPSƯớc tính 80%RX 590155 FPSƯớc tính 80%RX 570 4GB98 FPSƯớc tính 74%RX 590101 FPSƯớc tính 74%RX 570 4GB65 FPSƯớc tính 68%RX 59087 FPSƯớc tính 72%RX 570 4GB36 FPSƯớc tính 63%RX 59046 FPSƯớc tính 65%
God of War RagnarökRX 570 4GB22 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%RX 570 4GB19 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%RX 570 4GB10 FPSƯớc tính 60%RX 59013 FPSƯớc tính 64%RX 570 4GB5 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Hogwarts LegacyRX 570 4GB98 FPSƯớc tính 74%RX 590101 FPSƯớc tính 74%RX 570 4GB82 FPSƯớc tính 74%RX 59084 FPSƯớc tính 74%RX 570 4GB47 FPSƯớc tính 68%RX 59063 FPSƯớc tính 72%RX 570 4GB17 FPSƯớc tính 63%RX 59022 FPSƯớc tính 65%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 570 4GB22 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%RX 570 4GB19 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%RX 570 4GB10 FPSƯớc tính 60%RX 59013 FPSƯớc tính 64%RX 570 4GB5 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Monster Hunter WildsRX 570 4GB22 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%RX 570 4GB19 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%RX 570 4GB10 FPSƯớc tính 60%RX 59013 FPSƯớc tính 64%RX 570 4GB5 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
StarfieldRX 570 4GB22 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%RX 570 4GB19 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%RX 570 4GB10 FPSƯớc tính 60%RX 59013 FPSƯớc tính 64%RX 570 4GB5 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Average FPSRX 570 4GB69 FPSRX 59071 FPSRX 570 4GB53 FPSRX 59054 FPSRX 570 4GB30 FPSRX 59040 FPSRX 570 4GB13 FPSRX 59015 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 570 4GB và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 570 4GBRX 590Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100374110%
H2H Compute IndexH2H Index / 100404716%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100424915%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100566819%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100826129%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 570 4GB và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 570 4GBRX 590Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100455316%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100445217%
H2H Inference IndexH2H Index / 100424915%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100475617%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100434913%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 570 4GB và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 570 4GBRX 590
DirectX12.012.0
Vulkan1.21.3
OpenGL4.64.6
Upscaling
Compute APIOpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 570 4GB và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 570 4GBRX 590
Kiến trúcPolarisGCN 4.0
Tiến trình14 nm12 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20172018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 570 4GB và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 570 4GBRX 590
Số transistor5700 million5700 million
Kích thước die232 mm²232 mm²
Đơn vị shader / nhân20482304Tốt hơn
Xung cơ bản1168 MHz1469 MHzTốt hơn
Xung boost1244 MHz1545 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 570 4GB và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 570 4GBRX 590
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 3x16
Chiều dàiVaries by board241 mm
Độ dàyVaries by boardDual-slot
PSU khuyến nghịVaries by board450 W
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 570 4GB và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 570 4GBRX 590
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 570 4GB và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 570 4GBRX 590
Bộ nhớ video4 GB GDDR58 GB GDDR5Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS5.0957.119Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 570 4GB58
Thiết bị BRX 59056
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 570 4GB or RX 590?

RX 570 4GB has the higher overall gaming score, while RX 570 4GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 570 4GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 570 4GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 570 4GB offers more overall performance, while RX 570 4GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 570 4GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 570 4GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 570 4GB leads in combined 1440p performance. RX 570 4GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 570 4GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 570 4GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 570 4GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 570 4GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.