H2H

Radeon RX 570 8GB vs Radeon RX 7400

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 570 8GB và RX 7400 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 570 8GB vượt RX 7400 1% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+1%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 570 8GB vs Radeon RX 7400: kết luận chính

So sánh RX 570 8GB và RX 7400 cho thấy RX 570 8GB dẫn 0% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7400 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4040
Hiệu quả
89100
Giá / hiệu năng
10088
Dung lượng bộ nhớ
6868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 570 8GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 570 8GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 570 8GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG2%

RX 570 8GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ6.403.757 ₫

RX 570 8GB rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 129–134trên 317
RX 570 8GBngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 7400ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 570 8GB

127 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 570 8GB

100/100 · Giá $239

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 570 8GB và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 570 8GBRX 7400
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
40
40
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
35
35
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
33
33
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
89
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
61Tốt hơn
60
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 570 8GB và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 570 8GBRX 7400
Device classDesktopDesktop
DirectX12.012.2
Vulkan1.21.4
OpenGL4.64.6
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 1.4DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by board200 W
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardDual-slot
TFLOPS5.0958Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ150 W55 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin1x 6-pin
Ngày ra mắt20172025
Kiến trúcPolarisRDNA 3.0
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 2.2
Giá ra mắt$299
Xung nhịp1168 - 1244 MHz1452 - 2300 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1168 MHz1452 MHzTốt hơn
Xung boost1244 MHz2300 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video8 GB GDDR58 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ7 GHz10,8 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ224 GB/sTốt hơn173 GB/s
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ150 W55 WTốt hơn
Tiến trình14 nm6 nmTốt hơn
Số transistor5700 million13300 millionTốt hơn
Kích thước die232 mm²204 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2048Tốt hơn1792
Bộ nhớ đệmL1 16 KB, L2 2 MBL1 128 KB, L2 2 MB
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 570 8GB và RX 7400 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 570 8GBRX 7400
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
22 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
13 FPSƯớc tính 64%
12 FPSƯớc tính 61%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 57%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 570 8GB22 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 570 8GB19 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 570 8GB13 FPSƯớc tính 64%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 570 8GB5 FPSƯớc tính 57%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRX 570 8GB22 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 570 8GB19 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 570 8GB13 FPSƯớc tính 64%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 570 8GB5 FPSƯớc tính 57%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RX 570 8GB186 FPSƯớc tính 74%RX 7400197 FPSƯớc tính 74%RX 570 8GB130 FPSƯớc tính 74%RX 7400139 FPSƯớc tính 74%RX 570 8GB90 FPSƯớc tính 72%RX 740085 FPSƯớc tính 69%RX 570 8GB29 FPSƯớc tính 65%RX 740027 FPSƯớc tính 63%
Cyberpunk 2077RX 570 8GB120 FPSƯớc tính 74%RX 7400127 FPSƯớc tính 74%RX 570 8GB103 FPSƯớc tính 74%RX 7400110 FPSƯớc tính 74%RX 570 8GB66 FPSƯớc tính 72%RX 740062 FPSƯớc tính 69%RX 570 8GB20 FPSƯớc tính 65%RX 740018 FPSƯớc tính 63%
Forza Horizon 5RX 570 8GB151 FPSƯớc tính 80%RX 7400161 FPSƯớc tính 80%RX 570 8GB98 FPSƯớc tính 74%RX 7400104 FPSƯớc tính 74%RX 570 8GB81 FPSƯớc tính 72%RX 740077 FPSƯớc tính 69%RX 570 8GB43 FPSƯớc tính 65%RX 740040 FPSƯớc tính 63%
God of War RagnarökRX 570 8GB22 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 570 8GB19 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 570 8GB13 FPSƯớc tính 64%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 570 8GB5 FPSƯớc tính 57%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRX 570 8GB98 FPSƯớc tính 74%RX 7400104 FPSƯớc tính 74%RX 570 8GB82 FPSƯớc tính 74%RX 740087 FPSƯớc tính 74%RX 570 8GB59 FPSƯớc tính 72%RX 740055 FPSƯớc tính 69%RX 570 8GB20 FPSƯớc tính 65%RX 740018 FPSƯớc tính 63%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 570 8GB22 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 570 8GB19 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 570 8GB13 FPSƯớc tính 64%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 570 8GB5 FPSƯớc tính 57%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRX 570 8GB22 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 570 8GB19 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 570 8GB13 FPSƯớc tính 64%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 570 8GB5 FPSƯớc tính 57%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRX 570 8GB22 FPSƯớc tính 66%RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 570 8GB19 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 570 8GB13 FPSƯớc tính 64%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 570 8GB5 FPSƯớc tính 57%RX 74005 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRX 570 8GB69 FPSRX 740073 FPSRX 570 8GB53 FPSRX 740056 FPSRX 570 8GB37 FPSRX 740035 FPSRX 570 8GB14 FPSRX 740013 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 570 8GB và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 570 8GBRX 7400Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10040400%
H2H Compute IndexH2H Index / 100445013%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10048480%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1008910012%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 570 8GB và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 570 8GBRX 7400Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10053530%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10051510%
H2H Inference IndexH2H Index / 10048480%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10056560%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10048480%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 570 8GB và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 570 8GBRX 7400
DirectX12.012.2
Vulkan1.21.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 570 8GB và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 570 8GBRX 7400
Kiến trúcPolarisRDNA 3.0
Tiến trình14 nm6 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20172025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 570 8GB và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 570 8GBRX 7400
Số transistor5700 million13300 millionTốt hơn
Kích thước die232 mm²204 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2048Tốt hơn1792
Xung cơ bản1168 MHz1452 MHzTốt hơn
Xung boost1244 MHz2300 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 570 8GB và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 570 8GBRX 7400
Giao tiếpPCIe 3x16PCIe 4x8
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardDual-slot
PSU khuyến nghịVaries by board200 W
Đầu cấp nguồn8 pin1x 6-pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 570 8GB và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 570 8GBRX 7400
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 1.4DisplayPort 2.1
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by board4
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 570 8GB và RX 7400 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 570 8GBRX 7400
Bộ nhớ video8 GB GDDR58 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS5.0958Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 570 8GB61
Thiết bị BRX 740060
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 570 8GB or RX 7400?

RX 570 8GB has the higher overall gaming score, while RX 570 8GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 570 8GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 570 8GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 570 8GB offers more overall performance, while RX 570 8GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 570 8GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 570 8GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 570 8GB leads in combined 1440p performance. RX 570 8GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 570 8GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 570 8GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.