H2H

Radeon RX 5700 XT vs Radeon RX 560 4GB

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 5700 XT và RX 560 4GB theo thông số và các bài test liên quan.

RX 5700 XT vượt RX 560 4GB 36% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+36%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 5700 XT vs Radeon RX 560 4GB: kết luận chính

So sánh RX 5700 XT và RX 560 4GB cho thấy RX 5700 XT dẫn 36% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 560 4GB có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4533
Hiệu quả
67100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6856
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 5700 XT là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 5700 XT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 5700 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG3%

RX 5700 XT dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ1.152.449 ₫

RX 560 4GB rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 145–150trên 317
RX 5700 XTngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 560 4GBngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 560 4GB

128 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 560 4GB

100/100 · Giá $179

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 5700 XT và RX 560 4GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 5700 XTRX 560 4GB
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
45Tốt hơn
33
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
39Tốt hơn
30
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36Tốt hơn
28
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
67
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
60Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 5700 XT và RX 560 4GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 5700 XTRX 560 4GB
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.0b
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSR
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.112.0
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
TFLOPS9.754Tốt hơn2.611
Điện năng tiêu thụ225 W75 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Đầu cấp nguồn6+8 pin6 pin
Ngày ra mắt20192017
Kiến trúcRDNA 1.0Polaris
Độ dàyDual-slotVaries by board
Compute APIOpenCL 2.1
Giá ra mắt$299
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn896
Xung nhịp1605 - 1755 MHzTốt hơn1175 - 1275 MHz
Xung cơ bản1605 MHzTốt hơn1175 MHz
Xung boost1755 MHzTốt hơn1275 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR6Tốt hơn4 GB GDDR5
Xung nhịp bộ nhớ14 GHzTốt hơn7 GHz
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
Băng thông bộ nhớ448 GB/sTốt hơn112 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x8
Điện năng tiêu thụ225 W75 WTốt hơn
Tiến trình7 nmTốt hơn14 nm
PSU khuyến nghị550 WVaries by board
Chiều dài272 mmVaries by board
Kích thước die251 mm²123 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 4 MBTốt hơnL1 16 KB, L2 1 MB
Số transistor10300 millionTốt hơn3000 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 5700 XT và RX 560 4GB qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 5700 XTRX 560 4GB
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
24 FPSƯớc tính 66%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
15 FPSƯớc tính 66%
9 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
6 FPSƯớc tính 60%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 5700 XT24 FPSƯớc tính 66%RX 560 4GB20 FPSƯớc tính 64%RX 5700 XT20 FPSƯớc tính 66%RX 560 4GB16 FPSƯớc tính 64%RX 5700 XT15 FPSƯớc tính 66%RX 560 4GB9 FPSƯớc tính 58%RX 5700 XT6 FPSƯớc tính 60%RX 560 4GB5 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRX 5700 XT24 FPSƯớc tính 66%RX 560 4GB20 FPSƯớc tính 64%RX 5700 XT20 FPSƯớc tính 66%RX 560 4GB16 FPSƯớc tính 64%RX 5700 XT15 FPSƯớc tính 66%RX 560 4GB9 FPSƯớc tính 58%RX 5700 XT6 FPSƯớc tính 60%RX 560 4GB5 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RX 5700 XT200 FPSƯớc tính 74%RX 560 4GB165 FPSƯớc tính 72%RX 5700 XT140 FPSƯớc tính 74%RX 560 4GB114 FPSƯớc tính 72%RX 5700 XT109 FPSƯớc tính 74%RX 560 4GB63 FPSƯớc tính 66%RX 5700 XT40 FPSƯớc tính 68%RX 560 4GB22 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077RX 5700 XT129 FPSƯớc tính 74%RX 560 4GB107 FPSƯớc tính 72%RX 5700 XT111 FPSƯớc tính 74%RX 560 4GB90 FPSƯớc tính 72%RX 5700 XT79 FPSƯớc tính 74%RX 560 4GB46 FPSƯớc tính 66%RX 5700 XT27 FPSƯớc tính 68%RX 560 4GB15 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5RX 5700 XT163 FPSƯớc tính 80%RX 560 4GB135 FPSƯớc tính 78%RX 5700 XT105 FPSƯớc tính 74%RX 560 4GB86 FPSƯớc tính 72%RX 5700 XT98 FPSƯớc tính 74%RX 560 4GB57 FPSƯớc tính 66%RX 5700 XT59 FPSƯớc tính 68%RX 560 4GB32 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökRX 5700 XT24 FPSƯớc tính 66%RX 560 4GB20 FPSƯớc tính 64%RX 5700 XT20 FPSƯớc tính 66%RX 560 4GB16 FPSƯớc tính 64%RX 5700 XT15 FPSƯớc tính 66%RX 560 4GB9 FPSƯớc tính 58%RX 5700 XT6 FPSƯớc tính 60%RX 560 4GB5 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRX 5700 XT105 FPSƯớc tính 74%RX 560 4GB87 FPSƯớc tính 72%RX 5700 XT88 FPSƯớc tính 74%RX 560 4GB72 FPSƯớc tính 72%RX 5700 XT71 FPSƯớc tính 74%RX 560 4GB41 FPSƯớc tính 66%RX 5700 XT28 FPSƯớc tính 68%RX 560 4GB15 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 5700 XT24 FPSƯớc tính 66%RX 560 4GB20 FPSƯớc tính 64%RX 5700 XT20 FPSƯớc tính 66%RX 560 4GB16 FPSƯớc tính 64%RX 5700 XT15 FPSƯớc tính 66%RX 560 4GB9 FPSƯớc tính 58%RX 5700 XT6 FPSƯớc tính 60%RX 560 4GB5 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRX 5700 XT24 FPSƯớc tính 66%RX 560 4GB20 FPSƯớc tính 64%RX 5700 XT20 FPSƯớc tính 66%RX 560 4GB16 FPSƯớc tính 64%RX 5700 XT15 FPSƯớc tính 66%RX 560 4GB9 FPSƯớc tính 58%RX 5700 XT6 FPSƯớc tính 60%RX 560 4GB5 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRX 5700 XT24 FPSƯớc tính 66%RX 560 4GB20 FPSƯớc tính 64%RX 5700 XT20 FPSƯớc tính 66%RX 560 4GB16 FPSƯớc tính 64%RX 5700 XT15 FPSƯớc tính 66%RX 560 4GB9 FPSƯớc tính 58%RX 5700 XT6 FPSƯớc tính 60%RX 560 4GB5 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRX 5700 XT74 FPSRX 560 4GB61 FPSRX 5700 XT56 FPSRX 560 4GB46 FPSRX 5700 XT45 FPSRX 560 4GB26 FPSRX 5700 XT19 FPSRX 560 4GB11 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 5700 XT và RX 560 4GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 5700 XTRX 560 4GBChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100453331%
H2H Compute IndexH2H Index / 100513829%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100523929%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100685619%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1006710040%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 5700 XT và RX 560 4GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 5700 XTRX 560 4GBChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100554324%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100544225%
H2H Inference IndexH2H Index / 100523929%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100584525%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100524026%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 5700 XT và RX 560 4GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5700 XTRX 560 4GB
DirectX12.112.0
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 5700 XT và RX 560 4GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5700 XTRX 560 4GB
Kiến trúcRDNA 1.0Polaris
Tiến trình7 nmTốt hơn14 nm
Ngày ra mắt20192017
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 5700 XT và RX 560 4GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5700 XTRX 560 4GB
Số transistor10300 millionTốt hơn3000 million
Kích thước die251 mm²123 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn896
Xung cơ bản1605 MHzTốt hơn1175 MHz
Xung boost1755 MHzTốt hơn1275 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 5700 XT và RX 560 4GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5700 XTRX 560 4GB
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x8
Chiều dài272 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotVaries by board
PSU khuyến nghị550 WVaries by board
Đầu cấp nguồn6+8 pin6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 5700 XT và RX 560 4GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5700 XTRX 560 4GB
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 5700 XT và RX 560 4GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 5700 XTRX 560 4GB
Bộ nhớ video8 GB GDDR6Tốt hơn4 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn128 bit
TFLOPS9.754Tốt hơn2.611
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 5700 XT60
Thiết bị BRX 560 4GB58
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 5700 XT or RX 560 4GB?

RX 5700 XT has the higher overall gaming score, while RX 5700 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 5700 XT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 5700 XT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 5700 XT offers more overall performance, while RX 5700 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 5700 XT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 5700 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 5700 XT leads in combined 1440p performance. RX 5700 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 5700 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 560 4GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 560 4GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 5700 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.