H2H

Radeon RX 6500 XT vs Radeon RX 590 GME

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 6500 XT và RX 590 GME theo thông số và các bài test liên quan.

RX 590 GME vượt RX 6500 XT 17% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+17%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 6500 XT vs Radeon RX 590 GME: kết luận chính

So sánh RX 6500 XT và RX 590 GME cho thấy RX 590 GME dẫn 17% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 6500 XT có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3541
Hiệu quả
10078
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6068
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 6500 XT là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 6500 XT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 6500 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG2%

RX 6500 XT dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ384.150 ₫

RX 590 GME rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 146–151trên 317
RX 6500 XTngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 590 GMEngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 6500 XT

78 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 6500 XT

100/100 · Giá $199

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 6500 XT và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 6500 XTRX 590 GME
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
35
41Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
32
36Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
29
34Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
78
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
60Tốt hơn
59
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 6500 XT và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 6500 XTRX 590 GME
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0b
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRFSR
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
Điện năng tiêu thụ107 WTốt hơn175 W
TFLOPS5.7656.543Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Đầu cấp nguồn6 pin8 pin
Ngày ra mắt20222020
Kiến trúcRDNA 2.0GCN 4.0Tốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.1
Giá ra mắt$199Tốt hơn$229
Đơn vị shader / nhân10242304Tốt hơn
Xung nhịp2310 - 2815 MHzTốt hơn1257 - 1380 MHz
Xung cơ bản2310 MHzTốt hơn1257 MHz
Xung boost2815 MHzTốt hơn1380 MHz
Bộ nhớ video4 GB GDDR68 GB GDDR5Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ18 GHzTốt hơn8 GHz
Bus bộ nhớ64 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ144 GB/s256 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x4PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ107 WTốt hơn175 W
Tiến trình6 nmTốt hơn14 nm
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn450 W
Kích thước die107 mm²Tốt hơn232 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 1 MBL1 16 KB, L2 2 MB
Số transistor5400 million5700 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa24
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
Chiều dàiVaries by board241 mm
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 6500 XT và RX 590 GME qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 6500 XTRX 590 GME
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
21 FPSƯớc tính 64%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
18 FPSƯớc tính 64%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
9 FPSƯớc tính 58%
13 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 57%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 6500 XT21 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%RX 6500 XT18 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%RX 6500 XT9 FPSƯớc tính 58%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%RX 6500 XT5 FPSƯớc tính 55%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%
Call of Duty: WarzoneRX 6500 XT21 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%RX 6500 XT18 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%RX 6500 XT9 FPSƯớc tính 58%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%RX 6500 XT5 FPSƯớc tính 55%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%
Counter-Strike 2RX 6500 XT178 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME189 FPSƯớc tính 74%RX 6500 XT122 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME133 FPSƯớc tính 74%RX 6500 XT66 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME96 FPSƯớc tính 72%RX 6500 XT24 FPSƯớc tính 62%RX 590 GME31 FPSƯớc tính 65%
Cyberpunk 2077RX 6500 XT115 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME122 FPSƯớc tính 74%RX 6500 XT97 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME105 FPSƯớc tính 74%RX 6500 XT48 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME70 FPSƯớc tính 72%RX 6500 XT16 FPSƯớc tính 62%RX 590 GME21 FPSƯớc tính 65%
Forza Horizon 5RX 6500 XT145 FPSƯớc tính 78%RX 590 GME154 FPSƯớc tính 80%RX 6500 XT92 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME100 FPSƯớc tính 74%RX 6500 XT59 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME86 FPSƯớc tính 72%RX 6500 XT35 FPSƯớc tính 62%RX 590 GME46 FPSƯớc tính 65%
God of War RagnarökRX 6500 XT21 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%RX 6500 XT18 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%RX 6500 XT9 FPSƯớc tính 58%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%RX 6500 XT5 FPSƯớc tính 55%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%
Hogwarts LegacyRX 6500 XT94 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME100 FPSƯớc tính 74%RX 6500 XT77 FPSƯớc tính 72%RX 590 GME84 FPSƯớc tính 74%RX 6500 XT43 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME62 FPSƯớc tính 72%RX 6500 XT16 FPSƯớc tính 62%RX 590 GME21 FPSƯớc tính 65%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 6500 XT21 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%RX 6500 XT18 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%RX 6500 XT9 FPSƯớc tính 58%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%RX 6500 XT5 FPSƯớc tính 55%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%
Monster Hunter WildsRX 6500 XT21 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%RX 6500 XT18 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%RX 6500 XT9 FPSƯớc tính 58%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%RX 6500 XT5 FPSƯớc tính 55%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%
StarfieldRX 6500 XT21 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%RX 6500 XT18 FPSƯớc tính 64%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%RX 6500 XT9 FPSƯớc tính 58%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%RX 6500 XT5 FPSƯớc tính 55%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%
Average FPSRX 6500 XT66 FPSRX 590 GME70 FPSRX 6500 XT50 FPSRX 590 GME54 FPSRX 6500 XT27 FPSRX 590 GME39 FPSRX 6500 XT12 FPSRX 590 GME15 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 6500 XT và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 6500 XTRX 590 GMEChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100354116%
H2H Compute IndexH2H Index / 10048464%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100424915%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100606813%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001007825%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 6500 XT và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 6500 XTRX 590 GMEChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100465314%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100455214%
H2H Inference IndexH2H Index / 100424915%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100495613%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100434913%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 6500 XT và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6500 XTRX 590 GME
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 6500 XT và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6500 XTRX 590 GME
Kiến trúcRDNA 2.0GCN 4.0Tốt hơn
Tiến trình6 nmTốt hơn14 nm
Ngày ra mắt20222020
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 6500 XT và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6500 XTRX 590 GME
Số transistor5400 million5700 millionTốt hơn
Kích thước die107 mm²Tốt hơn232 mm²
Đơn vị shader / nhân10242304Tốt hơn
Xung cơ bản2310 MHzTốt hơn1257 MHz
Xung boost2815 MHzTốt hơn1380 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 6500 XT và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6500 XTRX 590 GME
Giao tiếpPCIe 4x4PCIe 3x16
Chiều dàiVaries by board241 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn450 W
Đầu cấp nguồn6 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 6500 XT và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6500 XTRX 590 GME
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa24
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 6500 XT và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6500 XTRX 590 GME
Bộ nhớ video4 GB GDDR68 GB GDDR5Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ64 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS5.7656.543Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 6500 XT60
Thiết bị BRX 590 GME59
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 6500 XT or RX 590 GME?

RX 6500 XT has the higher overall gaming score, while RX 6500 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 6500 XT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 6500 XT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 6500 XT offers more overall performance, while RX 6500 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 6500 XT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 6500 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 6500 XT leads in combined 1440p performance. RX 6500 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 6500 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 6500 XT is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 6500 XT is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 6500 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.