H2H

Radeon RX 6600 vs GeForce 8800 GTX

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 6600 và 8800 GTX theo thông số và các bài test liên quan.

8800 GTX vượt RX 6600 2% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+2%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 6600 vs GeForce 8800 GTX: kết luận chính

So sánh RX 6600 và 8800 GTX cho thấy 8800 GTX dẫn 2% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 6600 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4243
Hiệu quả
10092
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6817
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 6600 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 6600 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 6600 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG2%

RX 6600 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ3.842.254 ₫

8800 GTX rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 61–66trên 317
RX 6600#68vị trí trong bảng xếp hạng GPU
8800 GTX#63vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 6600

180 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8800 GTX

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 6600 và 8800 GTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 66008800 GTX
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
42
43Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
37
37
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
34
35Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
92
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
64Tốt hơn
63
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 6600 và 8800 GTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 66008800 GTX
DisplayPortDisplayPort 1.4a
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSR
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600
USB Type-CKhôngKhông
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
TFLOPS8.928Tốt hơn0.346
Điện năng tiêu thụ132 WTốt hơn155 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Đầu cấp nguồn8 pin6+6 pin
Ngày ra mắt20212006
Kiến trúcRDNA 2.0Tesla
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 1.0, CUDA 1.0
Giá ra mắt$329$79Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân1792Tốt hơn128
Xung nhịp1626 - 2491 MHzTốt hơn576 MHz
Xung cơ bản1626 MHzTốt hơn576 MHz
Xung boost2491 MHzTốt hơn576 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR6768 MB GDDR3Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ16 GHzTốt hơn1,8 GHz
Bus bộ nhớ128 bit384 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ256 GB/sTốt hơn86 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 1x16
Điện năng tiêu thụ132 WTốt hơn155 W
Tiến trình7 nmTốt hơn90 nm
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn450 W
Chiều dài190 mmTốt hơn270 mm
Kích thước die237 mm²Tốt hơn484 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 2 MBL2 0.1 MBTốt hơn
Số transistor11060 millionTốt hơn681 million
Số màn hình tối đa43
HDMIHDMI 2.1
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 6600 và 8800 GTX qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 66008800 GTX
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
24 FPSƯớc tính 66%
26 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
14 FPSƯớc tính 64%
12 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 56%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 660024 FPSƯớc tính 66%8800 GTX26 FPSƯớc tính 64%RX 660020 FPSƯớc tính 66%8800 GTX22 FPSƯớc tính 64%RX 660014 FPSƯớc tính 64%8800 GTX12 FPSƯớc tính 58%RX 66005 FPSƯớc tính 56%8800 GTX5 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRX 660024 FPSƯớc tính 66%8800 GTX26 FPSƯớc tính 64%RX 660020 FPSƯớc tính 66%8800 GTX22 FPSƯớc tính 64%RX 660014 FPSƯớc tính 64%8800 GTX12 FPSƯớc tính 58%RX 66005 FPSƯớc tính 56%8800 GTX5 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RX 6600201 FPSƯớc tính 74%8800 GTX216 FPSƯớc tính 72%RX 6600141 FPSƯớc tính 74%8800 GTX152 FPSƯớc tính 72%RX 660098 FPSƯớc tính 72%8800 GTX85 FPSƯớc tính 66%RX 660029 FPSƯớc tính 64%8800 GTX32 FPSƯớc tính 63%
Cyberpunk 2077RX 6600130 FPSƯớc tính 74%8800 GTX140 FPSƯớc tính 72%RX 6600112 FPSƯớc tính 74%8800 GTX120 FPSƯớc tính 72%RX 660071 FPSƯớc tính 72%8800 GTX62 FPSƯớc tính 66%RX 660019 FPSƯớc tính 64%8800 GTX22 FPSƯớc tính 63%
Forza Horizon 5RX 6600164 FPSƯớc tính 80%8800 GTX176 FPSƯớc tính 78%RX 6600106 FPSƯớc tính 74%8800 GTX114 FPSƯớc tính 72%RX 660088 FPSƯớc tính 72%8800 GTX77 FPSƯớc tính 66%RX 660042 FPSƯớc tính 64%8800 GTX47 FPSƯớc tính 63%
God of War RagnarökRX 660024 FPSƯớc tính 66%8800 GTX26 FPSƯớc tính 64%RX 660020 FPSƯớc tính 66%8800 GTX22 FPSƯớc tính 64%RX 660014 FPSƯớc tính 64%8800 GTX12 FPSƯớc tính 58%RX 66005 FPSƯớc tính 56%8800 GTX5 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRX 6600106 FPSƯớc tính 74%8800 GTX114 FPSƯớc tính 72%RX 660089 FPSƯớc tính 74%8800 GTX95 FPSƯớc tính 72%RX 660064 FPSƯớc tính 72%8800 GTX55 FPSƯớc tính 66%RX 660020 FPSƯớc tính 64%8800 GTX22 FPSƯớc tính 63%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 660024 FPSƯớc tính 66%8800 GTX26 FPSƯớc tính 64%RX 660020 FPSƯớc tính 66%8800 GTX22 FPSƯớc tính 64%RX 660014 FPSƯớc tính 64%8800 GTX12 FPSƯớc tính 58%RX 66005 FPSƯớc tính 56%8800 GTX5 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRX 660024 FPSƯớc tính 66%8800 GTX26 FPSƯớc tính 64%RX 660020 FPSƯớc tính 66%8800 GTX22 FPSƯớc tính 64%RX 660014 FPSƯớc tính 64%8800 GTX12 FPSƯớc tính 58%RX 66005 FPSƯớc tính 56%8800 GTX5 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRX 660024 FPSƯớc tính 66%8800 GTX26 FPSƯớc tính 64%RX 660020 FPSƯớc tính 66%8800 GTX22 FPSƯớc tính 64%RX 660014 FPSƯớc tính 64%8800 GTX12 FPSƯớc tính 58%RX 66005 FPSƯớc tính 56%8800 GTX5 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRX 660075 FPS8800 GTX80 FPSRX 660057 FPS8800 GTX61 FPSRX 660041 FPS8800 GTX35 FPSRX 660014 FPS8800 GTX15 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 6600 và 8800 GTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 66008800 GTXChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10042432%
H2H Compute IndexH2H Index / 100523636%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100493631%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1006817120%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100100928%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 6600 và 8800 GTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 66008800 GTXChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100543154%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100533347%
H2H Inference IndexH2H Index / 100493631%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100562964%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100503535%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 6600 và 8800 GTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 66008800 GTX
DirectX12.210.0
Vulkan1.4
OpenGL4.63.3
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 1.0, CUDA 1.0

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 6600 và 8800 GTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 66008800 GTX
Kiến trúcRDNA 2.0Tesla
Tiến trình7 nmTốt hơn90 nm
Ngày ra mắt20212006
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 6600 và 8800 GTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 66008800 GTX
Số transistor11060 millionTốt hơn681 million
Kích thước die237 mm²Tốt hơn484 mm²
Đơn vị shader / nhân1792Tốt hơn128
Xung cơ bản1626 MHzTốt hơn576 MHz
Xung boost2491 MHzTốt hơn576 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 6600 và 8800 GTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 66008800 GTX
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 1x16
Chiều dài190 mmTốt hơn270 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn450 W
Đầu cấp nguồn8 pin6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 6600 và 8800 GTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 66008800 GTX
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 6600 và 8800 GTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 66008800 GTX
Bộ nhớ video8 GB GDDR6768 MB GDDR3Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Bus bộ nhớ128 bit384 bitTốt hơn
TFLOPS8.928Tốt hơn0.346
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 660064
Thiết bị B8800 GTX63
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 6600 or 8800 GTX?

RX 6600 has the higher overall gaming score, while RX 6600 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8800 GTX is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8800 GTX is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 6600 offers more overall performance, while RX 6600 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8800 GTX is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 6600 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 6600 leads in combined 1440p performance. RX 6600 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 6600 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 6600 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 6600 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 6600 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.