H2H

Radeon RX 6650 XT vs Radeon RX 5500

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 6650 XT và RX 5500 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6650 XT vượt RX 5500 19% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+19%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 6650 XT vs Radeon RX 5500: kết luận chính

So sánh RX 6650 XT và RX 5500 cho thấy RX 6650 XT dẫn 19% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 5500 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4437
Hiệu quả
8382
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6860
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 6650 XT là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 6650 XT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 6650 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG7%

RX 6650 XT dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ4.993.944 ₫

RX 5500 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 114–119trên 317
RX 6650 XTngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 5500ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 5500

115 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 5500

100/100 · Giá $229

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 6650 XT và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 6650 XTRX 5500
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
44Tốt hơn
37
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
38Tốt hơn
33
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36Tốt hơn
31
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
83Tốt hơn
82
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 6650 XT và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 6650 XTRX 5500
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0b
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRFSR
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
Điện năng tiêu thụ176 W150 WTốt hơn
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS10.79Tốt hơn5.196
Độ dàyDual-slotVaries by board
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin
Ngày ra mắt20222019
Kiến trúcRDNA 2.0Tốt hơnRDNA 1.0
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 2.1
Giá ra mắt$399$229Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2048Tốt hơn1408
Xung nhịp2055 - 2635 MHzTốt hơn1500 - 1845 MHz
Xung cơ bản2055 MHzTốt hơn1500 MHz
Xung boost2635 MHzTốt hơn1845 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR6Tốt hơn4 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ17,5 GHzTốt hơn14 GHz
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
Băng thông bộ nhớ280 GB/sTốt hơn224 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Điện năng tiêu thụ176 W150 WTốt hơn
Tiến trình7 nm7 nm
PSU khuyến nghị450 WVaries by board
Kích thước die237 mm²158 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 2 MBL2 2 MBTốt hơn
Số transistor11060 millionTốt hơn6400 million
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 6650 XT và RX 5500 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 6650 XTRX 5500
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
24 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
14 FPSƯớc tính 64%
11 FPSƯớc tính 61%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 56%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 6650 XT24 FPSƯớc tính 66%RX 550022 FPSƯớc tính 66%RX 6650 XT21 FPSƯớc tính 66%RX 550019 FPSƯớc tính 66%RX 6650 XT14 FPSƯớc tính 64%RX 550011 FPSƯớc tính 61%RX 6650 XT5 FPSƯớc tính 56%RX 55005 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRX 6650 XT24 FPSƯớc tính 66%RX 550022 FPSƯớc tính 66%RX 6650 XT21 FPSƯớc tính 66%RX 550019 FPSƯớc tính 66%RX 6650 XT14 FPSƯớc tính 64%RX 550011 FPSƯớc tính 61%RX 6650 XT5 FPSƯớc tính 56%RX 55005 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RX 6650 XT206 FPSƯớc tính 74%RX 5500189 FPSƯớc tính 74%RX 6650 XT145 FPSƯớc tính 74%RX 5500133 FPSƯớc tính 74%RX 6650 XT103 FPSƯớc tính 72%RX 550077 FPSƯớc tính 69%RX 6650 XT30 FPSƯớc tính 64%RX 550023 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077RX 6650 XT133 FPSƯớc tính 74%RX 5500122 FPSƯớc tính 74%RX 6650 XT114 FPSƯớc tính 74%RX 5500105 FPSƯớc tính 74%RX 6650 XT75 FPSƯớc tính 72%RX 550056 FPSƯớc tính 69%RX 6650 XT20 FPSƯớc tính 64%RX 550015 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5RX 6650 XT168 FPSƯớc tính 80%RX 5500154 FPSƯớc tính 80%RX 6650 XT109 FPSƯớc tính 74%RX 550099 FPSƯớc tính 74%RX 6650 XT93 FPSƯớc tính 72%RX 550070 FPSƯớc tính 69%RX 6650 XT45 FPSƯớc tính 64%RX 550034 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökRX 6650 XT24 FPSƯớc tính 66%RX 550022 FPSƯớc tính 66%RX 6650 XT21 FPSƯớc tính 66%RX 550019 FPSƯớc tính 66%RX 6650 XT14 FPSƯớc tính 64%RX 550011 FPSƯớc tính 61%RX 6650 XT5 FPSƯớc tính 56%RX 55005 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRX 6650 XT109 FPSƯớc tính 74%RX 550099 FPSƯớc tính 74%RX 6650 XT91 FPSƯớc tính 74%RX 550083 FPSƯớc tính 74%RX 6650 XT67 FPSƯớc tính 72%RX 550050 FPSƯớc tính 69%RX 6650 XT21 FPSƯớc tính 64%RX 550016 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 6650 XT24 FPSƯớc tính 66%RX 550022 FPSƯớc tính 66%RX 6650 XT21 FPSƯớc tính 66%RX 550019 FPSƯớc tính 66%RX 6650 XT14 FPSƯớc tính 64%RX 550011 FPSƯớc tính 61%RX 6650 XT5 FPSƯớc tính 56%RX 55005 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRX 6650 XT24 FPSƯớc tính 66%RX 550022 FPSƯớc tính 66%RX 6650 XT21 FPSƯớc tính 66%RX 550019 FPSƯớc tính 66%RX 6650 XT14 FPSƯớc tính 64%RX 550011 FPSƯớc tính 61%RX 6650 XT5 FPSƯớc tính 56%RX 55005 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRX 6650 XT24 FPSƯớc tính 66%RX 550022 FPSƯớc tính 66%RX 6650 XT21 FPSƯớc tính 66%RX 550019 FPSƯớc tính 66%RX 6650 XT14 FPSƯớc tính 64%RX 550011 FPSƯớc tính 61%RX 6650 XT5 FPSƯớc tính 56%RX 55005 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRX 6650 XT76 FPSRX 550070 FPSRX 6650 XT59 FPSRX 550053 FPSRX 6650 XT42 FPSRX 550032 FPSRX 6650 XT15 FPSRX 550012 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 6650 XT và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 6650 XTRX 5500Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100443717%
H2H Compute IndexH2H Index / 100544420%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100514415%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100686013%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 10083821%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 6650 XT và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 6650 XTRX 5500Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100554814%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100544616%
H2H Inference IndexH2H Index / 100514415%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100575013%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100514415%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 6650 XT và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6650 XTRX 5500
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 6650 XT và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6650 XTRX 5500
Kiến trúcRDNA 2.0Tốt hơnRDNA 1.0
Tiến trình7 nm7 nm
Ngày ra mắt20222019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 6650 XT và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6650 XTRX 5500
Số transistor11060 millionTốt hơn6400 million
Kích thước die237 mm²158 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2048Tốt hơn1408
Xung cơ bản2055 MHzTốt hơn1500 MHz
Xung boost2635 MHzTốt hơn1845 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 6650 XT và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6650 XTRX 5500
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x8
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyDual-slotVaries by board
PSU khuyến nghị450 WVaries by board
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 6650 XT và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6650 XTRX 5500
HDMIHDMI 2.1HDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4aDisplayPort 1.4
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 6650 XT và RX 5500 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 6650 XTRX 5500
Bộ nhớ video8 GB GDDR6Tốt hơn4 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit128 bit
TFLOPS10.79Tốt hơn5.196
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 6650 XT62
Thiết bị BRX 550058
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 6650 XT or RX 5500?

RX 6650 XT has the higher overall gaming score, while RX 6650 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 6650 XT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 6650 XT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 6650 XT offers more overall performance, while RX 6650 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 6650 XT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 6650 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 6650 XT leads in combined 1440p performance. RX 6650 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 6650 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 5500 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 5500 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 6650 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.