Radeon RX 6800 vs Mobility Radeon 9000

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 6800 và Mobility Radeon 9000 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6800 vượt Mobility Radeon 9000 89% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+89%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon RX 6800 (~53%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RX 6800

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · FSR

Lý do cân nhắc Mobility Radeon 9000

  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: Not supported · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5328
Giá / hiệu năng
3664
Dung lượng bộ nhớ
882
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 55–60trên 321
RX 6800#57vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Mobility Radeon 9000ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 6800

152 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRX 6800Mobility Radeon 9000
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
53Tốt hơn
28
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
45Tốt hơn
27
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
42Tốt hơn
24
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
71Tốt hơn
25
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
49Tốt hơn
32

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRX 6800Mobility Radeon 9000
HDMI
DisplayPort
Device class
Upscaling
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
Điện năng tiêu thụ
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPS
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúcTốt hơn
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhân
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụ
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 6800 và Mobility Radeon 9000 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 6800Mobility Radeon 9000
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
218 FPS
143 FPS
1080p Ultra
153 FPS
100 FPS
1440p Ultra
119 FPS
54 FPS
4K Ultra
59 FPS
19 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RX 6800218 FPSMobility Radeon 9000143 FPSRX 6800153 FPSMobility Radeon 9000100 FPSRX 6800119 FPSMobility Radeon 900054 FPSRX 680059 FPSMobility Radeon 900019 FPS
Cyberpunk 2077RX 6800141 FPSMobility Radeon 900092 FPSRX 6800121 FPSMobility Radeon 900079 FPSRX 680086 FPSMobility Radeon 900039 FPSRX 680040 FPSMobility Radeon 900013 FPS
Forza Horizon 5RX 6800177 FPSMobility Radeon 9000116 FPSRX 6800115 FPSMobility Radeon 900075 FPSRX 6800107 FPSMobility Radeon 900048 FPSRX 680087 FPSMobility Radeon 900029 FPS
Hogwarts LegacyRX 6800115 FPSMobility Radeon 900075 FPSRX 680096 FPSMobility Radeon 900063 FPSRX 680077 FPSMobility Radeon 900035 FPSRX 680040 FPSMobility Radeon 900013 FPS
Average FPSRX 6800163 FPSMobility Radeon 9000107 FPSRX 6800121 FPSMobility Radeon 900079 FPSRX 680097 FPSMobility Radeon 900044 FPSRX 680057 FPSMobility Radeon 900019 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRX 6800Mobility Radeon 9000Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100532862%
H2H Compute IndexH2H Index / 100612198%
H2H Rendering IndexH2H Index / 1006321100%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100882191%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100710200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRX 6800Mobility Radeon 9000Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 1006916125%
H2H ML Training IndexH2H Index / 1006718115%
H2H Inference IndexH2H Index / 1006321100%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 1007214135%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 1006420105%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRX 6800Mobility Radeon 9000
DirectX12.28.1
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.61.4
UpscalingFSRNot supported
Compute APIOpenCL 2.1Not supported

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRX 6800Mobility Radeon 9000
Kiến trúcRDNA 2.0Radeon R300/R400Tốt hơn
Tiến trình7 nmTốt hơn150 nm
Ngày ra mắt20202002
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRX 6800Mobility Radeon 9000
Số transistor26800 millionTốt hơn36 million
Kích thước die520 mm²81 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3840Not publicly specified
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn240 MHz
Xung boost2105 MHzTốt hơn240 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRX 6800Mobility Radeon 9000
Giao tiếpPCIe 4x16AGP 4x
Chiều dài267 mmOEM dependent
Độ dàyDual-slotOEM dependent
PSU khuyến nghị600 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn8+8 pinIntegrated laptop power

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRX 6800Mobility Radeon 9000
HDMIHDMI 2.1OEM dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4aOEM dependent
USB Type-COEM dependent
Số màn hình tối đa4OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRX 6800Mobility Radeon 9000
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn0.064 GB DDR
Loại bộ nhớGDDR6DDR / DDR2
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS16.17Not published (legacy architecture)

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 680049
Thiết bị BMobility Radeon 900032
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 67

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 6800 or Mobility Radeon 9000?

RX 6800 has the higher overall gaming score, while Mobility Radeon 9000 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 6800 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 6800 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 6800 offers more overall performance, while RX 6800 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 6800 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Mobility Radeon 9000 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 6800 leads in combined 1440p performance. RX 6800 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 6800 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 6800 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 6800 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 6800 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.