Radeon RX 6900 XT vs GeForce 610M

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 6900 XT và GeForce 610M theo thông số và các bài test liên quan.

RX 6900 XT vượt GeForce 610M 90% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+90%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon RX 6900 XT (~29%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RX 6900 XT

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · FSR

Lý do cân nhắc GeForce 610M

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 2.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5730
Hiệu quả
63100
Giá / hiệu năng
5854
Dung lượng bộ nhớ
8843
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 52–57trên 321
RX 6900 XT#54vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce 610Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 610M

177 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRX 6900 XTGeForce 610M
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
57Tốt hơn
30
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
47Tốt hơn
28
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
45Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
63
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
54Tốt hơn
42

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRX 6900 XTGeForce 610M
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúc
Độ dày
Compute API
Giá ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớTốt hơn
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Chiều dài
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 6900 XT và GeForce 610M qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 6900 XTGeForce 610M
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
233 FPS
150 FPS
1080p Ultra
164 FPS
106 FPS
1440p Ultra
127 FPS
57 FPS
4K Ultra
63 FPS
20 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RX 6900 XT233 FPSGeForce 610M150 FPSRX 6900 XT164 FPSGeForce 610M106 FPSRX 6900 XT127 FPSGeForce 610M57 FPSRX 6900 XT63 FPSGeForce 610M20 FPS
Cyberpunk 2077RX 6900 XT150 FPSGeForce 610M97 FPSRX 6900 XT129 FPSGeForce 610M83 FPSRX 6900 XT92 FPSGeForce 610M41 FPSRX 6900 XT42 FPSGeForce 610M14 FPS
Forza Horizon 5RX 6900 XT189 FPSGeForce 610M122 FPSRX 6900 XT123 FPSGeForce 610M79 FPSRX 6900 XT114 FPSGeForce 610M51 FPSRX 6900 XT93 FPSGeForce 610M30 FPS
Hogwarts LegacyRX 6900 XT123 FPSGeForce 610M79 FPSRX 6900 XT103 FPSGeForce 610M66 FPSRX 6900 XT83 FPSGeForce 610M37 FPSRX 6900 XT43 FPSGeForce 610M14 FPS
Average FPSRX 6900 XT174 FPSGeForce 610M112 FPSRX 6900 XT130 FPSGeForce 610M84 FPSRX 6900 XT104 FPSGeForce 610M47 FPSRX 6900 XT60 FPSGeForce 610M20 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRX 6900 XTGeForce 610MChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100573062%
H2H Compute IndexH2H Index / 100643072%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100663464%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100884369%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1006310045%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRX 6900 XTGeForce 610MChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100713665%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100693565%
H2H Inference IndexH2H Index / 100663464%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100743767%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100663464%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRX 6900 XTGeForce 610M
DirectX12.211.0
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRNot supported
Compute APIOpenCL 2.1OpenCL 1.1, CUDA 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRX 6900 XTGeForce 610M
Kiến trúcRDNA 2.0Kepler / Fermi
Tiến trình7 nmTốt hơn40 nm
Ngày ra mắt20202011
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRX 6900 XTGeForce 610M
Số transistor26800 millionTốt hơn292 million
Kích thước die520 mm²79 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân5120Tốt hơn48
Xung cơ bản1825 MHzTốt hơn475 MHz
Xung boost2250 MHzTốt hơn475 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRX 6900 XTGeForce 610M
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài267 mmOEM dependent
Độ dàyTriple-slotIGP
PSU khuyến nghị700 WOEM dependent
Đầu cấp nguồn8+8 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRX 6900 XTGeForce 610M
HDMIHDMI 2.1OEM dependent
DisplayPortDisplayPort 1.4aOEM dependent
USB Type-COEM dependent
Số màn hình tối đa4OEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320OEM dependent

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRX 6900 XTGeForce 610M
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn1 GB DDR3
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5 / DDR3
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS23.04Tốt hơn0.091

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 6900 XT54
Thiết bị BGeForce 610M42
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 69

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (4)
  1. · Record updated: products
  2. · Record changed: product_prices
  3. · Record updated: products
  4. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 6900 XT or GeForce 610M?

RX 6900 XT has the higher overall gaming score, while RX 6900 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce 610M is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce 610M is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 6900 XT offers more overall performance, while RX 6900 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce 610M is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 6900 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 6900 XT leads in combined 1440p performance. RX 6900 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 6900 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce 610M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce 610M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 6900 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.