H2H

Radeon RX 7400 vs Radeon RX 590

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 7400 và RX 590 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 590 vượt RX 7400 3% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+3%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 7400 vs Radeon RX 590: kết luận chính

So sánh RX 7400 và RX 590 cho thấy RX 590 dẫn 3% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 7400 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4041
Hiệu quả
10061
Giá / hiệu năng
88100
Dung lượng bộ nhớ
6868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 7400 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 7400 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 590 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG7%

RX 7400 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ5.762.243 ₫

RX 590 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 130–135trên 317
RX 7400ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 590ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 590

101 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 590

100/100 · Giá $309

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 7400 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 7400RX 590
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
40
41Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
35
36Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
33
34Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
61
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
60Tốt hơn
56
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 7400 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 7400RX 590
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.0b
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSR
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
TFLOPS8Tốt hơn7.119
Điện năng tiêu thụ55 WTốt hơn225 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Đầu cấp nguồn1x 6-pin8 pin
Ngày ra mắt20252018
Kiến trúcRDNA 3.0GCN 4.0Tốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.1
Giá ra mắt$299Tốt hơn$309
Đơn vị shader / nhân17922304Tốt hơn
Xung nhịp1452 - 2300 MHz1469 - 1545 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1452 MHz1469 MHzTốt hơn
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
Chiều dàiVaries by board241 mm
Xung boost2300 MHzTốt hơn1545 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR5
Xung nhịp bộ nhớ10,8 GHzTốt hơn8 GHz
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ173 GB/s256 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ55 WTốt hơn225 W
Tiến trình6 nmTốt hơn12 nm
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn450 W
Kích thước die204 mm²Tốt hơn232 mm²
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 2 MBL1 16 KB, L2 2 MB
Số transistor13300 millionTốt hơn5700 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 7400 và RX 590 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 7400RX 590
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
12 FPSƯớc tính 61%
13 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 57%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 59013 FPSƯớc tính 64%RX 74005 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Call of Duty: WarzoneRX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 59013 FPSƯớc tính 64%RX 74005 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Counter-Strike 2RX 7400197 FPSƯớc tính 74%RX 590191 FPSƯớc tính 74%RX 7400139 FPSƯớc tính 74%RX 590134 FPSƯớc tính 74%RX 740085 FPSƯớc tính 69%RX 59097 FPSƯớc tính 72%RX 740027 FPSƯớc tính 63%RX 59032 FPSƯớc tính 65%
Cyberpunk 2077RX 7400127 FPSƯớc tính 74%RX 590123 FPSƯớc tính 74%RX 7400110 FPSƯớc tính 74%RX 590106 FPSƯớc tính 74%RX 740062 FPSƯớc tính 69%RX 59070 FPSƯớc tính 72%RX 740018 FPSƯớc tính 63%RX 59021 FPSƯớc tính 65%
Forza Horizon 5RX 7400161 FPSƯớc tính 80%RX 590155 FPSƯớc tính 80%RX 7400104 FPSƯớc tính 74%RX 590101 FPSƯớc tính 74%RX 740077 FPSƯớc tính 69%RX 59087 FPSƯớc tính 72%RX 740040 FPSƯớc tính 63%RX 59046 FPSƯớc tính 65%
God of War RagnarökRX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 59013 FPSƯớc tính 64%RX 74005 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Hogwarts LegacyRX 7400104 FPSƯớc tính 74%RX 590101 FPSƯớc tính 74%RX 740087 FPSƯớc tính 74%RX 59084 FPSƯớc tính 74%RX 740055 FPSƯớc tính 69%RX 59063 FPSƯớc tính 72%RX 740018 FPSƯớc tính 63%RX 59022 FPSƯớc tính 65%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 59013 FPSƯớc tính 64%RX 74005 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Monster Hunter WildsRX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 59013 FPSƯớc tính 64%RX 74005 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
StarfieldRX 740023 FPSƯớc tính 66%RX 59023 FPSƯớc tính 66%RX 740020 FPSƯớc tính 66%RX 59019 FPSƯớc tính 66%RX 740012 FPSƯớc tính 61%RX 59013 FPSƯớc tính 64%RX 74005 FPSƯớc tính 55%RX 5905 FPSƯớc tính 57%
Average FPSRX 740073 FPSRX 59071 FPSRX 740056 FPSRX 59054 FPSRX 740035 FPSRX 59040 FPSRX 740013 FPSRX 59015 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 7400 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7400RX 590Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10040412%
H2H Compute IndexH2H Index / 10050476%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10048492%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001006148%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 7400 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7400RX 590Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10053530%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10051522%
H2H Inference IndexH2H Index / 10048492%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10056560%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10048492%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 7400 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7400RX 590
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 7400 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7400RX 590
Kiến trúcRDNA 3.0GCN 4.0Tốt hơn
Tiến trình6 nmTốt hơn12 nm
Ngày ra mắt20252018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 7400 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7400RX 590
Số transistor13300 millionTốt hơn5700 million
Kích thước die204 mm²Tốt hơn232 mm²
Đơn vị shader / nhân17922304Tốt hơn
Xung cơ bản1452 MHz1469 MHzTốt hơn
Xung boost2300 MHzTốt hơn1545 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 7400 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7400RX 590
Giao tiếpPCIe 4x8PCIe 3x16
Chiều dàiVaries by board241 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn450 W
Đầu cấp nguồn1x 6-pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 7400 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7400RX 590
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 7400 và RX 590 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7400RX 590
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS8Tốt hơn7.119
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 740060
Thiết bị BRX 59056
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 7400 or RX 590?

RX 7400 has the higher overall gaming score, while RX 590 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 7400 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 7400 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 7400 offers more overall performance, while RX 7400 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 7400 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 590 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 7400 leads in combined 1440p performance. RX 7400 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 7400 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7400 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7400 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 7400 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.