Radeon RX 7700 vs GeForce GTX 560

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 7700 và GTX 560 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 7700 vượt GTX 560 88% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+88%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon RX 7700 (~45%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RX 7700

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.2 · FSR

Lý do cân nhắc GTX 560

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 1.1, CUDA 2.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6032
Hiệu quả
10071
Giá / hiệu năng
79100
Dung lượng bộ nhớ
8856
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 25–30trên 321
RX 7700#27vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 560ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 560

150 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

GIÁ / HIỆU NĂNG TỐT NHẤT

GeForce GTX 560

Giá 511.920 ₫

Dựa trên hiệu năng danh mục trên mỗi đơn vị giá thị trường hiện tại, không phải FPS đo thực tế.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRX 7700GTX 560
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
60Tốt hơn
32
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
50Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
47Tốt hơn
27
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
71
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
68Tốt hơn
47

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRX 7700GTX 560
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Loại bộ nhớ
Đầu cấp nguồn
Ngày ra mắt
Kiến trúcTốt hơn
Độ dày
Compute API
Giá ra mắtTốt hơn
Số màn hình tối đa
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Số transistorTốt hơn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 7700 và GTX 560 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 7700GTX 560
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
246 FPS
160 FPS
1080p Ultra
173 FPS
109 FPS
1440p Ultra
134 FPS
62 FPS
4K Ultra
67 FPS
23 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RX 7700246 FPSGTX 560160 FPSRX 7700173 FPSGTX 560109 FPSRX 7700134 FPSGTX 56062 FPSRX 770067 FPSGTX 56023 FPS
Cyberpunk 2077RX 7700159 FPSGTX 560103 FPSRX 7700137 FPSGTX 56086 FPSRX 770097 FPSGTX 56045 FPSRX 770045 FPSGTX 56015 FPS
Forza Horizon 5RX 7700200 FPSGTX 560130 FPSRX 7700130 FPSGTX 56082 FPSRX 7700121 FPSGTX 56056 FPSRX 770098 FPSGTX 56034 FPS
Hogwarts LegacyRX 7700130 FPSGTX 56084 FPSRX 7700108 FPSGTX 56068 FPSRX 770087 FPSGTX 56040 FPSRX 770046 FPSGTX 56016 FPS
Average FPSRX 7700184 FPSGTX 560119 FPSRX 7700137 FPSGTX 56086 FPSRX 7700110 FPSGTX 56051 FPSRX 770064 FPSGTX 56022 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRX 7700GTX 560Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100603261%
H2H Compute IndexH2H Index / 100683564%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100683954%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100885644%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001007134%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRX 7700GTX 560Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100734352%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100714154%
H2H Inference IndexH2H Index / 100683954%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100754550%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100683954%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRX 7700GTX 560
DirectX12.211.0
Vulkan1.4Vulkan 1.2 (driver support)
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRNot supported
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 1.1, CUDA 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRX 7700GTX 560
Kiến trúcRDNA 3.0Tốt hơnFermi 2.0
Tiến trình5 nmTốt hơn40 nm
Ngày ra mắt20252011
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRX 7700GTX 560
Số transistor28100 millionTốt hơn1950 million
Kích thước die346 mm²332 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân2560Tốt hơn336
Xung cơ bản1900 MHzTốt hơn810 MHz
Xung boost2600 MHzTốt hơn810 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRX 7700GTX 560
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 2x16
Chiều dài267 mm210 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị550 W450 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8 pin6+6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRX 7700GTX 560
HDMIHDMI 2.1amini-HDMI 1.3a
DisplayPortDisplayPort 2.1Board dependent
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRX 7700GTX 560
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn1 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS26.62Tốt hơn1.089

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 770068
Thiết bị BGTX 56047
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 7700 or GTX 560?

RX 7700 has the higher overall gaming score, while GTX 560 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GTX 560 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GTX 560 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 7700 offers more overall performance, while RX 7700 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GTX 560 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

GTX 560 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 7700 leads in combined 1440p performance. RX 7700 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 7700 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GTX 560 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GTX 560 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 7700 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.