H2H

Radeon RX 7700 XT vs Radeon RX 5600

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

VS

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 7700 XT và RX 5600 theo thông số và các bài test liên quan.

RX 7700 XT vượt RX 5600 59% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+59%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 7700 XT vs Radeon RX 5600: kết luận chính

So sánh RX 7700 XT và RX 5600 cho thấy RX 7700 XT dẫn 59% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 5600 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6239
Hiệu quả
84100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
8060
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 7700 XT là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 7700 XT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 7700 XT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG19%

RX 7700 XT dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ6.402.493 ₫

RX 5600 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 17–22trên 317
RX 7700 XT#19vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 5600ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 5600

87 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 5600

100/100 · Giá $229

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 7700 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 7700 XTRX 5600
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
62Tốt hơn
39
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
51Tốt hơn
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
49Tốt hơn
32
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
84
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
74Tốt hơn
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 7700 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 7700 XTRX 5600
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRFSR
USB Type-CKhông
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS35.17Tốt hơn6.39
Điện năng tiêu thụ245 W125 WTốt hơn
Độ dàyDual-slotIGP
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8+8 pin8 pin
Ngày ra mắt20232020
Kiến trúcRDNA 3.0Tốt hơnRDNA 1.0
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.1
Giá ra mắt$449$229Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3456Tốt hơn2304
Xung nhịp1700 - 2544 MHzTốt hơn1130 - 1560 MHz
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn1130 MHz
Xung boost2544 MHzTốt hơn1560 MHz
Bộ nhớ video12 GB GDDR6Tốt hơn6 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ18 GHzTốt hơn12 GHz
Bus bộ nhớ192 bit192 bit
Băng thông bộ nhớ432 GB/sTốt hơn288 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ245 W125 WTốt hơn
Tiến trình5 nmTốt hơn7 nm
PSU khuyến nghị550 WVaries by board
Chiều dài267 mmVaries by board
Kích thước die346 mm²251 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL1 128 KB, L2 2 MBL2 3 MBTốt hơn
Số transistor28100 millionTốt hơn10300 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 7700 XT và RX 5600 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 7700 XTRX 5600
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
31 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
27 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
20 FPSƯớc tính 66%
12 FPSƯớc tính 63%
4K Ultra
10 FPSƯớc tính 64%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 7700 XT31 FPSƯớc tính 66%RX 560023 FPSƯớc tính 66%RX 7700 XT27 FPSƯớc tính 66%RX 560019 FPSƯớc tính 66%RX 7700 XT20 FPSƯớc tính 66%RX 560012 FPSƯớc tính 63%RX 7700 XT10 FPSƯớc tính 64%RX 56005 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRX 7700 XT31 FPSƯớc tính 66%RX 560023 FPSƯớc tính 66%RX 7700 XT27 FPSƯớc tính 66%RX 560019 FPSƯớc tính 66%RX 7700 XT20 FPSƯớc tính 66%RX 560012 FPSƯớc tính 63%RX 7700 XT10 FPSƯớc tính 64%RX 56005 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RX 7700 XT264 FPSƯớc tính 74%RX 5600191 FPSƯớc tính 74%RX 7700 XT186 FPSƯớc tính 74%RX 5600134 FPSƯớc tính 74%RX 7700 XT144 FPSƯớc tính 74%RX 560088 FPSƯớc tính 71%RX 7700 XT64 FPSƯớc tính 72%RX 560027 FPSƯớc tính 63%
Cyberpunk 2077RX 7700 XT171 FPSƯớc tính 74%RX 5600123 FPSƯớc tính 74%RX 7700 XT147 FPSƯớc tính 74%RX 5600106 FPSƯớc tính 74%RX 7700 XT105 FPSƯớc tính 74%RX 560064 FPSƯớc tính 71%RX 7700 XT43 FPSƯớc tính 72%RX 560018 FPSƯớc tính 63%
Forza Horizon 5RX 7700 XT215 FPSƯớc tính 80%RX 5600156 FPSƯớc tính 80%RX 7700 XT139 FPSƯớc tính 74%RX 5600101 FPSƯớc tính 74%RX 7700 XT130 FPSƯớc tính 74%RX 560079 FPSƯớc tính 71%RX 7700 XT94 FPSƯớc tính 72%RX 560040 FPSƯớc tính 63%
God of War RagnarökRX 7700 XT31 FPSƯớc tính 66%RX 560023 FPSƯớc tính 66%RX 7700 XT27 FPSƯớc tính 66%RX 560019 FPSƯớc tính 66%RX 7700 XT20 FPSƯớc tính 66%RX 560012 FPSƯớc tính 63%RX 7700 XT10 FPSƯớc tính 64%RX 56005 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRX 7700 XT139 FPSƯớc tính 74%RX 5600101 FPSƯớc tính 74%RX 7700 XT117 FPSƯớc tính 74%RX 560084 FPSƯớc tính 74%RX 7700 XT94 FPSƯớc tính 74%RX 560057 FPSƯớc tính 71%RX 7700 XT44 FPSƯớc tính 72%RX 560018 FPSƯớc tính 63%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 7700 XT31 FPSƯớc tính 66%RX 560023 FPSƯớc tính 66%RX 7700 XT27 FPSƯớc tính 66%RX 560019 FPSƯớc tính 66%RX 7700 XT20 FPSƯớc tính 66%RX 560012 FPSƯớc tính 63%RX 7700 XT10 FPSƯớc tính 64%RX 56005 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRX 7700 XT31 FPSƯớc tính 66%RX 560023 FPSƯớc tính 66%RX 7700 XT27 FPSƯớc tính 66%RX 560019 FPSƯớc tính 66%RX 7700 XT20 FPSƯớc tính 66%RX 560012 FPSƯớc tính 63%RX 7700 XT10 FPSƯớc tính 64%RX 56005 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRX 7700 XT31 FPSƯớc tính 66%RX 560023 FPSƯớc tính 66%RX 7700 XT27 FPSƯớc tính 66%RX 560019 FPSƯớc tính 66%RX 7700 XT20 FPSƯớc tính 66%RX 560012 FPSƯớc tính 63%RX 7700 XT10 FPSƯớc tính 64%RX 56005 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRX 7700 XT98 FPSRX 560071 FPSRX 7700 XT75 FPSRX 560054 FPSRX 7700 XT59 FPSRX 560036 FPSRX 7700 XT31 FPSRX 560013 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 7700 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7700 XTRX 5600Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100623946%
H2H Compute IndexH2H Index / 100684443%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100674539%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100806029%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1008410017%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 7700 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7700 XTRX 5600Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100704935%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100694836%
H2H Inference IndexH2H Index / 100674539%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100725134%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100674539%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 7700 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7700 XTRX 5600
DirectX12.212.1
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 7700 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7700 XTRX 5600
Kiến trúcRDNA 3.0Tốt hơnRDNA 1.0
Tiến trình5 nmTốt hơn7 nm
Ngày ra mắt20232020
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 7700 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7700 XTRX 5600
Số transistor28100 millionTốt hơn10300 million
Kích thước die346 mm²251 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3456Tốt hơn2304
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn1130 MHz
Xung boost2544 MHzTốt hơn1560 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 7700 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7700 XTRX 5600
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 4x16
Chiều dài267 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotIGP
PSU khuyến nghị550 WVaries by board
Đầu cấp nguồn8+8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 7700 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7700 XTRX 5600
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 7700 XT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7700 XTRX 5600
Bộ nhớ video12 GB GDDR6Tốt hơn6 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ192 bit192 bit
TFLOPS35.17Tốt hơn6.39
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 7700 XT74
Thiết bị BRX 560062
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 7700 XT or RX 5600?

RX 7700 XT has the higher overall gaming score, while RX 7700 XT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 7700 XT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 7700 XT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 7700 XT offers more overall performance, while RX 7700 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 7700 XT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 7700 XT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 7700 XT leads in combined 1440p performance. RX 7700 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 7700 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 5600 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 5600 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 7700 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.