Radeon RX 7800 XT vs Radeon RX 470D

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 7800 XT và RX 470D theo thông số và các bài test liên quan.

RX 7800 XT vượt RX 470D 83% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+83%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon RX 7800 XT (~22%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RX 7800 XT

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.2 · FSR

Lý do cân nhắc RX 470D

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Giá thị trường ghi nhận thấp hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 2.1 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6636
Hiệu quả
84100
Giá / hiệu năng
69100
Dung lượng bộ nhớ
8856
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 31–36trên 321
RX 7800 XT#33vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 470Dngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 470D

166 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRX 7800 XTRX 470D
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
66Tốt hơn
36
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
54Tốt hơn
32
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
52Tốt hơn
30
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
84
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
67Tốt hơn
55

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRX 7800 XTRX 470D
DisplayPort
HDMI
Device class
Upscaling
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
USB Type-C
DirectX
Vulkan
OpenGL
TFLOPSTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Giá ra mắtTốt hơn
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Độ dày
Đầu cấp nguồn
Loại bộ nhớ
Ngày ra mắt
Kiến trúcTốt hơn
Compute API
Bộ nhớ videoTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Kích thước dieTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Chiều dàiTốt hơn
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Bộ nhớ đệm
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Giao tiếp
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghịTốt hơn
Số transistorTốt hơn

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 7800 XT và RX 470D qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 7800 XTRX 470D
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
271 FPS
184 FPS
1080p Ultra
190 FPS
128 FPS
1440p Ultra
148 FPS
71 FPS
4K Ultra
73 FPS
25 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RX 7800 XT271 FPSRX 470D184 FPSRX 7800 XT190 FPSRX 470D128 FPSRX 7800 XT148 FPSRX 470D71 FPSRX 7800 XT73 FPSRX 470D25 FPS
Cyberpunk 2077RX 7800 XT175 FPSRX 470D119 FPSRX 7800 XT150 FPSRX 470D101 FPSRX 7800 XT107 FPSRX 470D51 FPSRX 7800 XT49 FPSRX 470D16 FPS
Forza Horizon 5RX 7800 XT220 FPSRX 470D150 FPSRX 7800 XT143 FPSRX 470D96 FPSRX 7800 XT133 FPSRX 470D64 FPSRX 7800 XT108 FPSRX 470D36 FPS
Hogwarts LegacyRX 7800 XT143 FPSRX 470D97 FPSRX 7800 XT119 FPSRX 470D80 FPSRX 7800 XT96 FPSRX 470D46 FPSRX 7800 XT50 FPSRX 470D17 FPS
Average FPSRX 7800 XT202 FPSRX 470D138 FPSRX 7800 XT151 FPSRX 470D101 FPSRX 7800 XT121 FPSRX 470D58 FPSRX 7800 XT70 FPSRX 470D24 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRX 7800 XTRX 470DChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100663659%
H2H Compute IndexH2H Index / 100724057%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100724253%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100885644%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1008410017%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRX 7800 XTRX 470DChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100764551%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100754452%
H2H Inference IndexH2H Index / 100724253%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100784750%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100734254%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRX 7800 XTRX 470D
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRNot supported
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRX 7800 XTRX 470D
Kiến trúcRDNA 3.0GCN 4.0Tốt hơn
Tiến trình5 nmTốt hơn14 nm
Ngày ra mắt20232016
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRX 7800 XTRX 470D
Số transistor28100 millionTốt hơn5700 million
Kích thước die346 mm²232 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3840Tốt hơn1792
Xung cơ bản1295 MHzTốt hơn926 MHz
Xung boost2430 MHzTốt hơn1206 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRX 7800 XTRX 470D
Giao tiếpPCIe 4x16PCIe 3x16
Chiều dài267 mm241 mmTốt hơn
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị600 W300 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8+8 pin6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRX 7800 XTRX 470D
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRX 7800 XTRX 470D
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn4 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ256 bit256 bit
TFLOPS37.32Tốt hơn4.322

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 7800 XT67
Thiết bị BRX 470D55
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 70

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (5)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (3)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products
  3. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 7800 XT or RX 470D?

RX 7800 XT has the higher overall gaming score, while RX 470D offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 7800 XT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 7800 XT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 7800 XT offers more overall performance, while RX 7800 XT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 7800 XT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 470D is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 7800 XT leads in combined 1440p performance. RX 7800 XT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 7800 XT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 470D is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 470D is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 7800 XT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.