H2H

Radeon RX 7900 GRE vs Radeon Vega 11CU 3400G

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 7900 GRE và Vega 11CU 3400G theo thông số và các bài test liên quan.

RX 7900 GRE vượt Vega 11CU 3400G 59% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+59%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 7900 GRE vs Radeon Vega 11CU 3400G: kết luận chính

So sánh RX 7900 GRE và Vega 11CU 3400G cho thấy RX 7900 GRE dẫn 59% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Vega 11CU 3400G có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
7044
Giá / hiệu năng
99100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 7900 GRE là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 7900 GRE dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Vega 11CU 3400G có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG36%

RX 7900 GRE dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ27.200.000 ₫

Vega 11CU 3400G rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 13–18trên 319
RX 7900 GRE#15vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Vega 11CU 3400Gngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon Vega 11CU 3400G

135 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon Vega 11CU 3400G

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 7900 GRE và Vega 11CU 3400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 7900 GREVega 11CU 3400G
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
70Tốt hơn
44
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
57Tốt hơn
38
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
54Tốt hơn
36
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
90Tốt hơn
51
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
79Tốt hơn
58
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 7900 GRE và Vega 11CU 3400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 7900 GREVega 11CU 3400G
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.0b
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRAMD FidelityFX Super Resolution (FSR)
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
TFLOPS45.98Tốt hơn1.97
Điện năng tiêu thụ260 W
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Đầu cấp nguồn8+8 pinIntegrated (shared power)
Ngày ra mắt20232019
Kiến trúcRDNA 3.0Not publicly specified
Độ dàyDual-slotVaries by board
Compute APIOpenCL 2.2
Giá ra mắt$549
Đơn vị shader / nhân5120Not publicly specified
Xung nhịp1500 - 2245 MHzTốt hơn300 - 1400 MHz
Xung cơ bản1500 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost2245 MHzTốt hơn1400 MHz
Bộ nhớ video16 GB GDDR6- SMA
Xung nhịp bộ nhớ18 GHz
Bus bộ nhớ256 bitSystem memory interface
Băng thông bộ nhớ576 GB/s
Giao tiếpPCIe 4x16IGP
Điện năng tiêu thụ260 W
Tiến trình5 nmTốt hơn12 nm
PSU khuyến nghị600 WVaries by board
Chiều dài276 mmVaries by board
Kích thước die529 mm²Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL1 250 KB, L2 6 MBNot publicly specified
Số transistor57700 millionNot publicly specified
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 7900 GRE và Vega 11CU 3400G qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 7900 GREVega 11CU 3400G
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
34 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
29 FPSƯớc tính 66%
18 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
22 FPSƯớc tính 66%
14 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
13 FPSƯớc tính 66%
8 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 7900 GRE34 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G21 FPSƯớc tính 66%RX 7900 GRE29 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G18 FPSƯớc tính 66%RX 7900 GRE22 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G14 FPSƯớc tính 66%RX 7900 GRE13 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G8 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRX 7900 GRE34 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G21 FPSƯớc tính 66%RX 7900 GRE29 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G18 FPSƯớc tính 66%RX 7900 GRE22 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G14 FPSƯớc tính 66%RX 7900 GRE13 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G8 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RX 7900 GRE289 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G179 FPSƯớc tính 74%RX 7900 GRE203 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G126 FPSƯớc tính 74%RX 7900 GRE158 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G98 FPSƯớc tính 74%RX 7900 GRE79 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G49 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077RX 7900 GRE187 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G116 FPSƯớc tính 74%RX 7900 GRE161 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G100 FPSƯớc tính 74%RX 7900 GRE115 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G71 FPSƯớc tính 74%RX 7900 GRE53 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G33 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5RX 7900 GRE236 FPSƯớc tính 80%Vega 11CU 3400G146 FPSƯớc tính 80%RX 7900 GRE153 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G95 FPSƯớc tính 74%RX 7900 GRE142 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G88 FPSƯớc tính 74%RX 7900 GRE116 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G72 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökRX 7900 GRE34 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G21 FPSƯớc tính 66%RX 7900 GRE29 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G18 FPSƯớc tính 66%RX 7900 GRE22 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G14 FPSƯớc tính 66%RX 7900 GRE13 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G8 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRX 7900 GRE153 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G95 FPSƯớc tính 74%RX 7900 GRE128 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G79 FPSƯớc tính 74%RX 7900 GRE103 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G64 FPSƯớc tính 74%RX 7900 GRE54 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G33 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 7900 GRE34 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G21 FPSƯớc tính 66%RX 7900 GRE29 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G18 FPSƯớc tính 66%RX 7900 GRE22 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G14 FPSƯớc tính 66%RX 7900 GRE13 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G8 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRX 7900 GRE34 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G21 FPSƯớc tính 66%RX 7900 GRE29 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G18 FPSƯớc tính 66%RX 7900 GRE22 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G14 FPSƯớc tính 66%RX 7900 GRE13 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G8 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRX 7900 GRE34 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G21 FPSƯớc tính 66%RX 7900 GRE29 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G18 FPSƯớc tính 66%RX 7900 GRE22 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G14 FPSƯớc tính 66%RX 7900 GRE13 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G8 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRX 7900 GRE107 FPSVega 11CU 3400G66 FPSRX 7900 GRE82 FPSVega 11CU 3400G51 FPSRX 7900 GRE65 FPSVega 11CU 3400G41 FPSRX 7900 GRE38 FPSVega 11CU 3400G24 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 7900 GRE và Vega 11CU 3400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7900 GREVega 11CU 3400GChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100704446%
H2H Compute IndexH2H Index / 100734450%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100754452%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100880200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100900200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 7900 GRE và Vega 11CU 3400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 7900 GREVega 11CU 3400GChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100784456%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100774455%
H2H Inference IndexH2H Index / 100754452%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100804458%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100754452%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 7900 GRE và Vega 11CU 3400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7900 GREVega 11CU 3400G
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.2
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRAMD FidelityFX Super Resolution (FSR)
Compute APIOpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 7900 GRE và Vega 11CU 3400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7900 GREVega 11CU 3400G
Kiến trúcRDNA 3.0Not publicly specified
Tiến trình5 nmTốt hơn12 nm
Ngày ra mắt20232019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 7900 GRE và Vega 11CU 3400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7900 GREVega 11CU 3400G
Số transistor57700 millionNot publicly specified
Kích thước die529 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân5120Not publicly specified
Xung cơ bản1500 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost2245 MHzTốt hơn1400 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 7900 GRE và Vega 11CU 3400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7900 GREVega 11CU 3400G
Giao tiếpPCIe 4x16IGP
Chiều dài276 mmVaries by board
Độ dàyDual-slotVaries by board
PSU khuyến nghị600 WVaries by board
Đầu cấp nguồn8+8 pinIntegrated (shared power)

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 7900 GRE và Vega 11CU 3400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7900 GREVega 11CU 3400G
HDMIHDMI 2.1aHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 2.1DisplayPort 1.4
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa4Varies by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 7900 GRE và Vega 11CU 3400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 7900 GREVega 11CU 3400G
Bộ nhớ video16 GB GDDR6- SMA
Loại bộ nhớGDDR6SMA
Bus bộ nhớ256 bitSystem memory interface
TFLOPS45.98Tốt hơn1.97
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 7900 GRE79
Thiết bị BVega 11CU 3400G58
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 7900 GRE or Vega 11CU 3400G?

RX 7900 GRE has the higher overall gaming score, while Vega 11CU 3400G offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 7900 GRE is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 7900 GRE is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 7900 GRE offers more overall performance, while RX 7900 GRE offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 7900 GRE is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Vega 11CU 3400G is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 7900 GRE leads in combined 1440p performance. RX 7900 GRE can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 7900 GRE is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 7900 GRE is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 7900 GRE is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 7900 GRE if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.