Radeon RX 9050 vs GeForce 840M

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 9050 và GeForce 840M theo thông số và các bài test liên quan.

RX 9050 vượt GeForce 840M 52% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+52%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn. How is this calculated?

Chất lượng dữ liệu H2HBench

Độ tin cậy thấp
Thông số: Chưa ghi nhận xác minh từng trườngKết quả trò chơi đã xác minh: 0Kết quả ước tính / chưa xác minh: 32Đã cập nhật bản ghi giá: 6 thg 9, 2026

Ít dữ liệu đã xác minh

Kết luận H2HBench

Điểm danh mục cao hơn: Radeon RX 9050 (~40%)

Chênh lệch điểm không phải mức tăng FPS đã đo.

Lý do cân nhắc RX 9050

  • Chỉ số hiệu năng danh mục cao hơn
  • Nhiều bộ nhớ đồ họa hơn
  • Chỉ số hiệu năng trên giá cao hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0 · FSR 4.1

Lý do cân nhắc GeForce 840M

  • Công suất công bố thấp hơn
  • Hỗ trợ tính năng đã ghi nhận: OpenCL 3.0, CUDA 5.0 · Not supported
Độ tin cậy thấp

Catalog metrics radar

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4731
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
8354
Dung lượng bộ nhớ
6843
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 59–64trên 321
RX 9050#61vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GeForce 840Mngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 9050

113 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

CategoryRX 9050GeForce 840M
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
47Tốt hơn
31
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
38Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
60Tốt hơn
43

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

SpecificationRX 9050GeForce 840M
Kiến trúc
Băng thông bộ nhớTốt hơn
Xung cơ bảnTốt hơn
Xung boostTốt hơn
Xung nhịpTốt hơn
Compute API
Device class
Kích thước die
DirectX
DisplayPort
HDMI
Giao tiếp
Giá ra mắt
Chiều dài
Số màn hình tối đa
Độ phân giải tối đa
Bus bộ nhớTốt hơn
Bộ nhớ đệmTốt hơn
Xung nhịp bộ nhớTốt hơn
Loại bộ nhớ
OpenGL
Đầu cấp nguồn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
Tiến trìnhTốt hơn
PSU khuyến nghị
Ngày ra mắt
Đơn vị shader / nhânTốt hơn
Điện năng tiêu thụTốt hơn
TFLOPSTốt hơn
Độ dày
Số transistorTốt hơn
USB Type-C
Upscaling
Bộ nhớ videoTốt hơn
Vulkan

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 9050 và GeForce 840M qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 9050GeForce 840M
Kết quả ngoài đã xác minhƯớc tínhSources ↗
Counter-Strike 2

Counter-Strike 2

1080p High
223 FPS
154 FPS
1080p Ultra
156 FPS
108 FPS
1440p Ultra
112 FPS
58 FPS
4K Ultra
33 FPS
21 FPS
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Counter-Strike 2RX 9050223 FPSGeForce 840M154 FPSRX 9050156 FPSGeForce 840M108 FPSRX 9050112 FPSGeForce 840M58 FPSRX 905033 FPSGeForce 840M21 FPS
Cyberpunk 2077RX 9050144 FPSGeForce 840M100 FPSRX 9050124 FPSGeForce 840M86 FPSRX 905082 FPSGeForce 840M42 FPSRX 905022 FPSGeForce 840M14 FPS
Forza Horizon 5RX 9050181 FPSGeForce 840M126 FPSRX 9050117 FPSGeForce 840M81 FPSRX 9050101 FPSGeForce 840M52 FPSRX 905049 FPSGeForce 840M31 FPS
Hogwarts LegacyRX 9050117 FPSGeForce 840M81 FPSRX 905098 FPSGeForce 840M68 FPSRX 905073 FPSGeForce 840M38 FPSRX 905023 FPSGeForce 840M14 FPS
Average FPSRX 9050166 FPSGeForce 840M115 FPSRX 9050124 FPSGeForce 840M86 FPSRX 905092 FPSGeForce 840M48 FPSRX 905032 FPSGeForce 840M20 FPS

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Chỉ sốRX 9050GeForce 840MChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100473141%
H2H Compute IndexH2H Index / 100563449%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100533444%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100684345%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Chỉ sốRX 9050GeForce 840MChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100573645%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100563643%
H2H Inference IndexH2H Index / 100533444%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100593843%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100533541%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

SpecificationsRX 9050GeForce 840M
DirectX12.211.0
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSR 4.1Not supported
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 3.0, CUDA 5.0

Kiến trúc và ra mắt

SpecificationsRX 9050GeForce 840M
Kiến trúcRDNAKepler / Maxwell
Tiến trình4 nmTốt hơn28 nm
Ngày ra mắt20262014
Device classDesktopMobile

Nhân GPU, die và xung nhịp

SpecificationsRX 9050GeForce 840M
Số transistor29.7 billionTốt hơn1020 million
Kích thước dieNot publicly specified77 mm²
Đơn vị shader / nhân1024Tốt hơn384
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn1029 MHz
Xung boost2600 MHzTốt hơn1124 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

SpecificationsRX 9050GeForce 840M
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 3.0 x8
Chiều dàiVaries by boardOEM dependent
Độ dày1-slotIGP
PSU khuyến nghị450WOEM dependent
Đầu cấp nguồn8 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

SpecificationsRX 9050GeForce 840M
HDMIHDMI 2.1bOEM dependent
DisplayPortDisplayPort 2.1aOEM dependent
USB Type-CKhôngOEM dependent
Số màn hình tối đaVaries by boardOEM dependent
Độ phân giải tối đa7680 × 4320Depends on host system

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

SpecificationsRX 9050GeForce 840M
Bộ nhớ video8 GB GDDR6Tốt hơn2 GB DDR3
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5 / DDR3
Bus bộ nhớ128 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS10.6Tốt hơn0.863

So sánh khác

6

Reviews and questions

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 905060
Thiết bị BGeForce 840M43
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

Chi tiết bằng chứng

Phạm vi dữ liệu

Kết quả trò chơi đã xác minh
0
Kết quả tổng hợp đã xác minh
0
Trò chơi có kết quả đã xác minh
0
Kết quả cộng đồng đã xác minh
0
Kết quả ước tính / chưa xác minh
32
Thông số
0 / 68

Đã cập nhật bản ghi thông số:

Đã cập nhật kiểm thử:

Đã cập nhật bản ghi giá:

Đã rà soát so sánh:

Điểm tính toán · Được tính như thế nào?

Điểm dùng mô hình danh mục và có thể chứa đầu vào ước tính. Mở từng điểm để xem nguồn gốc và phương pháp.

clamp(round(performance × 0.7 + (efficiency ?? 50) × 0.2 + (value is missing ? 0 : (value − 50) × 0.2)), 0, 100)
Bằng chứng về giá · Xem nguồn (3)

Kết quả cộng đồng đã xác minh

Chưa có kiểm thử cộng đồng đã xác minh.

Người rà soát

Chưa ghi nhận rà soát biên tập riêng cho so sánh này.

Lịch sử so sánh

Xem thay đổi đã ghi nhận (2)
  1. · Record updated: products
  2. · Record updated: products

Vì sao có thể tin tưởng so sánh này

Nguồn gốc và độ tin cậy được đánh giá từ bằng chứng của từng giá trị. Kết quả chưa xác minh được đánh dấu; ngày thông số, kiểm thử và giá được tách riêng.

Báo dữ liệu sai

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồngHuy hiệu chuyên gia

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 9050 or GeForce 840M?

RX 9050 has the higher overall gaming score, while RX 9050 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

GeForce 840M is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

GeForce 840M is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 9050 offers more overall performance, while RX 9050 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

GeForce 840M is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 9050 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 9050 leads in combined 1440p performance. RX 9050 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 9050 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

GeForce 840M is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

GeForce 840M is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 9050 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.