H2H

Radeon RX 9060 vs Radeon RX 7900 XTX

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 9060 và RX 7900 XTX theo thông số và các bài test liên quan.

RX 7900 XTX vượt RX 9060 56% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+56%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 9060 vs Radeon RX 7900 XTX: kết luận chính

So sánh RX 9060 và RX 7900 XTX cho thấy RX 7900 XTX dẫn 56% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 9060 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5078
Hiệu quả
10073
Giá / hiệu năng
10085
Dung lượng bộ nhớ
68100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
CỘNG ĐỒNG · DỮ LIỆU XÁC MINH

Phần cứng streamer sử dụng

Cấu hình công khai thực tế liên kết với từng thiết bị.

Mở cấu hình streamer
Radeon RX 9060AMDRX 90600

Chưa có cấu hình công khai đã xác minh

0cấu hình đã xác minh
VS
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 7900 XTX là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 7900 XTX dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 9060 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG14%

RX 7900 XTX dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ26.424.387 ₫

RX 9060 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 7–12trên 319
RX 9060#35vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 7900 XTX#9vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 7900 XTX

128 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 9060

100/100 · Giá $269

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 9060 và RX 7900 XTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 9060RX 7900 XTX
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
50
78Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
42
63Tốt hơn
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
40
60Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
73
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
69
79Tốt hơn
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 9060 và RX 7900 XTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 9060RX 7900 XTX
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ132 WTốt hơn355 W
DisplayPortDisplayPort 2.1aDisplayPort 2.1
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1a
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRFSR
Chiều dàiVaries by board287 mm
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
TFLOPS21.4361.39Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ132 WTốt hơn355 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20252022
Kiến trúcRDNA 4.0Tốt hơnRDNA 3.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.2
Giá ra mắt$269Tốt hơn$999
Đơn vị shader / nhân17926144Tốt hơn
Xung nhịp1700 - 2990 MHz1855 - 2499 MHzTốt hơn
Xung cơ bản1700 MHz1855 MHzTốt hơn
Xung boost2990 MHzTốt hơn2499 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR624 GB GDDR6Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ18 GHz20 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ128 bit384 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ288 GB/s960 GB/sTốt hơn
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn750 W
Kích thước die199 mm²Tốt hơn529 mm²
Bộ nhớ đệmL2 4 MBTốt hơnL1 250 KB, L2 6 MB
Số transistor29700 million57700 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 9060 và RX 7900 XTX qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 9060RX 7900 XTX
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
28 FPSƯớc tính 66%
40 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
24 FPSƯớc tính 66%
34 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
16 FPSƯớc tính 64%
26 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
6 FPSƯớc tính 56%
15 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 906028 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XTX40 FPSƯớc tính 66%RX 906024 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XTX34 FPSƯớc tính 66%RX 906016 FPSƯớc tính 64%RX 7900 XTX26 FPSƯớc tính 66%RX 90606 FPSƯớc tính 56%RX 7900 XTX15 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneRX 906028 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XTX40 FPSƯớc tính 66%RX 906024 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XTX34 FPSƯớc tính 66%RX 906016 FPSƯớc tính 64%RX 7900 XTX26 FPSƯớc tính 66%RX 90606 FPSƯớc tính 56%RX 7900 XTX15 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2RX 9060233 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XTX325 FPSƯớc tính 82%RX 9060164 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XTX225 FPSƯớc tính 82%RX 9060118 FPSƯớc tính 72%RX 7900 XTX168 FPSƯớc tính 82%RX 906035 FPSƯớc tính 64%RX 7900 XTX85 FPSƯớc tính 82%
Cyberpunk 2077RX 9060150 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XTX205 FPSƯớc tính 82%RX 9060129 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XTX183 FPSƯớc tính 82%RX 906085 FPSƯớc tính 72%RX 7900 XTX127 FPSƯớc tính 82%RX 906023 FPSƯớc tính 64%RX 7900 XTX61 FPSƯớc tính 82%
Forza Horizon 5RX 9060190 FPSƯớc tính 80%RX 7900 XTX253 FPSƯớc tính 82%RX 9060123 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XTX173 FPSƯớc tính 82%RX 9060106 FPSƯớc tính 72%RX 7900 XTX153 FPSƯớc tính 82%RX 906051 FPSƯớc tính 64%RX 7900 XTX117 FPSƯớc tính 82%
God of War RagnarökRX 906028 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XTX40 FPSƯớc tính 66%RX 906024 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XTX34 FPSƯớc tính 66%RX 906016 FPSƯớc tính 64%RX 7900 XTX26 FPSƯớc tính 66%RX 90606 FPSƯớc tính 56%RX 7900 XTX15 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyRX 9060123 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XTX167 FPSƯớc tính 82%RX 9060103 FPSƯớc tính 74%RX 7900 XTX140 FPSƯớc tính 82%RX 906076 FPSƯớc tính 72%RX 7900 XTX112 FPSƯớc tính 82%RX 906024 FPSƯớc tính 64%RX 7900 XTX66 FPSƯớc tính 82%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 906028 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XTX40 FPSƯớc tính 66%RX 906024 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XTX34 FPSƯớc tính 66%RX 906016 FPSƯớc tính 64%RX 7900 XTX26 FPSƯớc tính 66%RX 90606 FPSƯớc tính 56%RX 7900 XTX15 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsRX 906028 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XTX40 FPSƯớc tính 66%RX 906024 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XTX34 FPSƯớc tính 66%RX 906016 FPSƯớc tính 64%RX 7900 XTX26 FPSƯớc tính 66%RX 90606 FPSƯớc tính 56%RX 7900 XTX15 FPSƯớc tính 66%
StarfieldRX 906028 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XTX40 FPSƯớc tính 66%RX 906024 FPSƯớc tính 66%RX 7900 XTX34 FPSƯớc tính 66%RX 906016 FPSƯớc tính 64%RX 7900 XTX26 FPSƯớc tính 66%RX 90606 FPSƯớc tính 56%RX 7900 XTX15 FPSƯớc tính 66%
Average FPSRX 906086 FPSRX 7900 XTX119 FPSRX 906066 FPSRX 7900 XTX93 FPSRX 906048 FPSRX 7900 XTX72 FPSRX 906017 FPSRX 7900 XTX42 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 9060 và RX 7900 XTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 9060RX 7900 XTXChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100507844%
H2H Compute IndexH2H Index / 100608231%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100558442%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1006810038%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001007331%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 9060 và RX 7900 XTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 9060RX 7900 XTXChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100588841%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100578742%
H2H Inference IndexH2H Index / 100558442%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100609040%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100558543%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 9060 và RX 7900 XTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9060RX 7900 XTX
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 9060 và RX 7900 XTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9060RX 7900 XTX
Kiến trúcRDNA 4.0Tốt hơnRDNA 3.0
Tiến trình4 nmTốt hơn5 nm
Ngày ra mắt20252022
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 9060 và RX 7900 XTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9060RX 7900 XTX
Số transistor29700 million57700 millionTốt hơn
Kích thước die199 mm²Tốt hơn529 mm²
Đơn vị shader / nhân17926144Tốt hơn
Xung cơ bản1700 MHz1855 MHzTốt hơn
Xung boost2990 MHzTốt hơn2499 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 9060 và RX 7900 XTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9060RX 7900 XTX
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 4x16
Chiều dàiVaries by board287 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị300 WTốt hơn750 W
Đầu cấp nguồn8 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 9060 và RX 7900 XTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9060RX 7900 XTX
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1a
DisplayPortDisplayPort 2.1aDisplayPort 2.1
USB Type-CKhông
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 9060 và RX 7900 XTX bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9060RX 7900 XTX
Bộ nhớ video8 GB GDDR624 GB GDDR6Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ128 bit384 bitTốt hơn
TFLOPS21.4361.39Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 906069
Thiết bị BRX 7900 XTX79
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 9060 or RX 7900 XTX?

RX 7900 XTX has the higher overall gaming score, while RX 9060 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 7900 XTX is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 7900 XTX is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 7900 XTX offers more overall performance, while RX 9060 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 9060 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 9060 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 7900 XTX leads in combined 1440p performance. RX 9060 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 9060 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 9060 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 9060 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 7900 XTX if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.