H2H

Radeon RX 9060 XT 8GB vs Radeon RX 590 GME

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 9060 XT 8GB và RX 590 GME theo thông số và các bài test liên quan.

RX 9060 XT 8GB vượt RX 590 GME 27% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+27%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 9060 XT 8GB vs Radeon RX 590 GME: kết luận chính

So sánh RX 9060 XT 8GB và RX 590 GME cho thấy RX 9060 XT 8GB dẫn 27% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 590 GME có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
5241
Hiệu quả
10078
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
6868
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 9060 XT 8GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 9060 XT 8GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 9060 XT 8GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG19%

RX 9060 XT 8GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ5.250.044 ₫

RX 590 GME rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 32–37trên 317
RX 9060 XT 8GB#34vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 590 GMEngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 590 GME

71 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 590 GME

100/100 · Giá $229

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 9060 XT 8GB và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 9060 XT 8GBRX 590 GME
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
52Tốt hơn
41
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
44Tốt hơn
36
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
41Tốt hơn
34
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
78
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
70Tốt hơn
59
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 9060 XT 8GB và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 9060 XT 8GBRX 590 GME
DisplayPortDisplayPort 2.1aDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.0b
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRFSR
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
Chiều dàiVaries by board241 mm
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
TFLOPS25.64Tốt hơn6.543
Điện năng tiêu thụ160 WTốt hơn175 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin
Ngày ra mắt20252020
Kiến trúcRDNA 4.0GCN 4.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.1
Giá ra mắt$299$229Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân20482304Tốt hơn
Xung nhịp1700 - 3130 MHzTốt hơn1257 - 1380 MHz
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn1257 MHz
Xung boost3130 MHzTốt hơn1380 MHz
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR5
Xung nhịp bộ nhớ20 GHzTốt hơn8 GHz
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ320 GB/sTốt hơn256 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ160 WTốt hơn175 W
Tiến trình4 nmTốt hơn14 nm
PSU khuyến nghị450 W450 W
Kích thước die199 mm²Tốt hơn232 mm²
Bộ nhớ đệmL2 4 MBTốt hơnL1 16 KB, L2 2 MB
Số transistor29700 millionTốt hơn5700 million
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 9060 XT 8GB và RX 590 GME qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 9060 XT 8GBRX 590 GME
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
29 FPSƯớc tính 66%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
25 FPSƯớc tính 66%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
18 FPSƯớc tính 65%
13 FPSƯớc tính 64%
4K Ultra
6 FPSƯớc tính 57%
5 FPSƯớc tính 57%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 9060 XT 8GB29 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%RX 9060 XT 8GB25 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%RX 9060 XT 8GB18 FPSƯớc tính 65%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%RX 9060 XT 8GB6 FPSƯớc tính 57%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%
Call of Duty: WarzoneRX 9060 XT 8GB29 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%RX 9060 XT 8GB25 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%RX 9060 XT 8GB18 FPSƯớc tính 65%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%RX 9060 XT 8GB6 FPSƯớc tính 57%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%
Counter-Strike 2RX 9060 XT 8GB243 FPSƯớc tính 74%RX 590 GME189 FPSƯớc tính 74%RX 9060 XT 8GB171 FPSƯớc tính 74%RX 590 GME133 FPSƯớc tính 74%RX 9060 XT 8GB127 FPSƯớc tính 73%RX 590 GME96 FPSƯớc tính 72%RX 9060 XT 8GB38 FPSƯớc tính 65%RX 590 GME31 FPSƯớc tính 65%
Cyberpunk 2077RX 9060 XT 8GB157 FPSƯớc tính 74%RX 590 GME122 FPSƯớc tính 74%RX 9060 XT 8GB135 FPSƯớc tính 74%RX 590 GME105 FPSƯớc tính 74%RX 9060 XT 8GB92 FPSƯớc tính 73%RX 590 GME70 FPSƯớc tính 72%RX 9060 XT 8GB25 FPSƯớc tính 65%RX 590 GME21 FPSƯớc tính 65%
Forza Horizon 5RX 9060 XT 8GB198 FPSƯớc tính 80%RX 590 GME154 FPSƯớc tính 80%RX 9060 XT 8GB128 FPSƯớc tính 74%RX 590 GME100 FPSƯớc tính 74%RX 9060 XT 8GB114 FPSƯớc tính 73%RX 590 GME86 FPSƯớc tính 72%RX 9060 XT 8GB55 FPSƯớc tính 65%RX 590 GME46 FPSƯớc tính 65%
God of War RagnarökRX 9060 XT 8GB29 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%RX 9060 XT 8GB25 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%RX 9060 XT 8GB18 FPSƯớc tính 65%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%RX 9060 XT 8GB6 FPSƯớc tính 57%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%
Hogwarts LegacyRX 9060 XT 8GB128 FPSƯớc tính 74%RX 590 GME100 FPSƯớc tính 74%RX 9060 XT 8GB107 FPSƯớc tính 74%RX 590 GME84 FPSƯớc tính 74%RX 9060 XT 8GB82 FPSƯớc tính 73%RX 590 GME62 FPSƯớc tính 72%RX 9060 XT 8GB26 FPSƯớc tính 65%RX 590 GME21 FPSƯớc tính 65%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 9060 XT 8GB29 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%RX 9060 XT 8GB25 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%RX 9060 XT 8GB18 FPSƯớc tính 65%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%RX 9060 XT 8GB6 FPSƯớc tính 57%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%
Monster Hunter WildsRX 9060 XT 8GB29 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%RX 9060 XT 8GB25 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%RX 9060 XT 8GB18 FPSƯớc tính 65%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%RX 9060 XT 8GB6 FPSƯớc tính 57%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%
StarfieldRX 9060 XT 8GB29 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME23 FPSƯớc tính 66%RX 9060 XT 8GB25 FPSƯớc tính 66%RX 590 GME19 FPSƯớc tính 66%RX 9060 XT 8GB18 FPSƯớc tính 65%RX 590 GME13 FPSƯớc tính 64%RX 9060 XT 8GB6 FPSƯớc tính 57%RX 590 GME5 FPSƯớc tính 57%
Average FPSRX 9060 XT 8GB90 FPSRX 590 GME70 FPSRX 9060 XT 8GB69 FPSRX 590 GME54 FPSRX 9060 XT 8GB52 FPSRX 590 GME39 FPSRX 9060 XT 8GB18 FPSRX 590 GME15 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 9060 XT 8GB và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 9060 XT 8GBRX 590 GMEChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100524124%
H2H Compute IndexH2H Index / 100624630%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100574915%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 10068680%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001007825%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 9060 XT 8GB và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 9060 XT 8GBRX 590 GMEChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100595311%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100595213%
H2H Inference IndexH2H Index / 100574915%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10061569%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100574915%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 9060 XT 8GB và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9060 XT 8GBRX 590 GME
DirectX12.212.0
Vulkan1.41.3
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 9060 XT 8GB và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9060 XT 8GBRX 590 GME
Kiến trúcRDNA 4.0GCN 4.0
Tiến trình4 nmTốt hơn14 nm
Ngày ra mắt20252020
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 9060 XT 8GB và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9060 XT 8GBRX 590 GME
Số transistor29700 millionTốt hơn5700 million
Kích thước die199 mm²Tốt hơn232 mm²
Đơn vị shader / nhân20482304Tốt hơn
Xung cơ bản1700 MHzTốt hơn1257 MHz
Xung boost3130 MHzTốt hơn1380 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 9060 XT 8GB và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9060 XT 8GBRX 590 GME
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 3x16
Chiều dàiVaries by board241 mm
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị450 W450 W
Đầu cấp nguồn8 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 9060 XT 8GB và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9060 XT 8GBRX 590 GME
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 2.1aDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 9060 XT 8GB và RX 590 GME bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9060 XT 8GBRX 590 GME
Bộ nhớ video8 GB GDDR68 GB GDDR5
Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Bus bộ nhớ128 bit256 bitTốt hơn
TFLOPS25.64Tốt hơn6.543
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 9060 XT 8GB70
Thiết bị BRX 590 GME59
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 9060 XT 8GB or RX 590 GME?

RX 9060 XT 8GB has the higher overall gaming score, while RX 9060 XT 8GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 9060 XT 8GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 9060 XT 8GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 9060 XT 8GB offers more overall performance, while RX 9060 XT 8GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 9060 XT 8GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 9060 XT 8GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 9060 XT 8GB leads in combined 1440p performance. RX 9060 XT 8GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 9060 XT 8GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 9060 XT 8GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 9060 XT 8GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 9060 XT 8GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.