H2H

Radeon RX 9070 GRE 16GB vs GeForce 8800 GS

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 9070 GRE 16GB và 8800 GS theo thông số và các bài test liên quan.

RX 9070 GRE 16GB vượt 8800 GS 58% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+58%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 9070 GRE 16GB vs GeForce 8800 GS: kết luận chính

So sánh RX 9070 GRE 16GB và 8800 GS cho thấy RX 9070 GRE 16GB dẫn 58% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8800 GS có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6843
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
75100
Dung lượng bộ nhớ
8817
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 9070 GRE 16GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 9070 GRE 16GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8800 GS có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG15%

RX 9070 GRE 16GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ18.375.000 ₫

8800 GS rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 3–8trên 319
RX 9070 GRE 16GB#5vị trí trong bảng xếp hạng GPU
8800 GS#49vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 8800 GS

141 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8800 GS

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 9070 GRE 16GB và 8800 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 9070 GRE 16GB8800 GS
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
68Tốt hơn
43
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
55Tốt hơn
37
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
53Tốt hơn
35
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
75Tốt hơn
65
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 9070 GRE 16GB và 8800 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 9070 GRE 16GB8800 GS
DirectX12.210.0
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.63.3
DisplayPortDisplayPort 2.1aBoard dependent
HDMIHDMI 2.1bBoard dependent
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRNot supported
TFLOPS42Tốt hơn0.264
Điện năng tiêu thụ220 W105 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Đầu cấp nguồn8+8 pin6 pin
Ngày ra mắt20252008
Kiến trúcRDNA 4.0Tesla
Độ dàyDual-slotSingle-slot
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 1.1, CUDA 1.1
Giá ra mắt$699$79Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3072Tốt hơn96
Xung nhịp1420 - 2790 MHzTốt hơn550 MHz
Xung cơ bản1420 MHzTốt hơn550 MHz
Xung boost2790 MHzTốt hơn550 MHz
Bộ nhớ video16 GB GDDR6768 MB GDDR3Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ18 GHzTốt hơn1,9 GHz
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn192 bit
Băng thông bộ nhớ576 GB/sTốt hơn46 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 2x16
Điện năng tiêu thụ220 W105 WTốt hơn
Tiến trình5 nmTốt hơn65 nm
PSU khuyến nghị550 W300 WTốt hơn
Kích thước die357 mm²324 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 8 MBL2 0.05 MB
Số transistor53900 millionTốt hơn754 million
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600
USB Type-CKhôngKhông
Chiều dàiVaries by board229 mm
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 9070 GRE 16GB và 8800 GS qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 9070 GRE 16GB8800 GS
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
34 FPSƯớc tính 66%
26 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
29 FPSƯớc tính 66%
22 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
12 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
12 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 9070 GRE 16GB34 FPSƯớc tính 66%8800 GS26 FPSƯớc tính 64%RX 9070 GRE 16GB29 FPSƯớc tính 66%8800 GS22 FPSƯớc tính 64%RX 9070 GRE 16GB21 FPSƯớc tính 66%8800 GS12 FPSƯớc tính 58%RX 9070 GRE 16GB12 FPSƯớc tính 66%8800 GS5 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneRX 9070 GRE 16GB34 FPSƯớc tính 66%8800 GS26 FPSƯớc tính 64%RX 9070 GRE 16GB29 FPSƯớc tính 66%8800 GS22 FPSƯớc tính 64%RX 9070 GRE 16GB21 FPSƯớc tính 66%8800 GS12 FPSƯớc tính 58%RX 9070 GRE 16GB12 FPSƯớc tính 66%8800 GS5 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2RX 9070 GRE 16GB282 FPSƯớc tính 74%8800 GS216 FPSƯớc tính 72%RX 9070 GRE 16GB198 FPSƯớc tính 74%8800 GS152 FPSƯớc tính 72%RX 9070 GRE 16GB154 FPSƯớc tính 74%8800 GS85 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB77 FPSƯớc tính 74%8800 GS31 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077RX 9070 GRE 16GB182 FPSƯớc tính 74%8800 GS140 FPSƯớc tính 72%RX 9070 GRE 16GB157 FPSƯớc tính 74%8800 GS120 FPSƯớc tính 72%RX 9070 GRE 16GB112 FPSƯớc tính 74%8800 GS62 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB51 FPSƯớc tính 74%8800 GS21 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5RX 9070 GRE 16GB230 FPSƯớc tính 80%8800 GS176 FPSƯớc tính 78%RX 9070 GRE 16GB149 FPSƯớc tính 74%8800 GS114 FPSƯớc tính 72%RX 9070 GRE 16GB139 FPSƯớc tính 74%8800 GS77 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB113 FPSƯớc tính 74%8800 GS45 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökRX 9070 GRE 16GB34 FPSƯớc tính 66%8800 GS26 FPSƯớc tính 64%RX 9070 GRE 16GB29 FPSƯớc tính 66%8800 GS22 FPSƯớc tính 64%RX 9070 GRE 16GB21 FPSƯớc tính 66%8800 GS12 FPSƯớc tính 58%RX 9070 GRE 16GB12 FPSƯớc tính 66%8800 GS5 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyRX 9070 GRE 16GB149 FPSƯớc tính 74%8800 GS114 FPSƯớc tính 72%RX 9070 GRE 16GB125 FPSƯớc tính 74%8800 GS95 FPSƯớc tính 72%RX 9070 GRE 16GB100 FPSƯớc tính 74%8800 GS55 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB52 FPSƯớc tính 74%8800 GS21 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 9070 GRE 16GB34 FPSƯớc tính 66%8800 GS26 FPSƯớc tính 64%RX 9070 GRE 16GB29 FPSƯớc tính 66%8800 GS22 FPSƯớc tính 64%RX 9070 GRE 16GB21 FPSƯớc tính 66%8800 GS12 FPSƯớc tính 58%RX 9070 GRE 16GB12 FPSƯớc tính 66%8800 GS5 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsRX 9070 GRE 16GB34 FPSƯớc tính 66%8800 GS26 FPSƯớc tính 64%RX 9070 GRE 16GB29 FPSƯớc tính 66%8800 GS22 FPSƯớc tính 64%RX 9070 GRE 16GB21 FPSƯớc tính 66%8800 GS12 FPSƯớc tính 58%RX 9070 GRE 16GB12 FPSƯớc tính 66%8800 GS5 FPSƯớc tính 55%
StarfieldRX 9070 GRE 16GB34 FPSƯớc tính 66%8800 GS26 FPSƯớc tính 64%RX 9070 GRE 16GB29 FPSƯớc tính 66%8800 GS22 FPSƯớc tính 64%RX 9070 GRE 16GB21 FPSƯớc tính 66%8800 GS12 FPSƯớc tính 58%RX 9070 GRE 16GB12 FPSƯớc tính 66%8800 GS5 FPSƯớc tính 55%
Average FPSRX 9070 GRE 16GB105 FPS8800 GS80 FPSRX 9070 GRE 16GB80 FPS8800 GS61 FPSRX 9070 GRE 16GB63 FPS8800 GS35 FPSRX 9070 GRE 16GB37 FPS8800 GS15 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 9070 GRE 16GB và 8800 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 9070 GRE 16GB8800 GSChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100684345%
H2H Compute IndexH2H Index / 100753573%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100743669%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1008817135%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 9070 GRE 16GB và 8800 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 9070 GRE 16GB8800 GSChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100773185%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100763379%
H2H Inference IndexH2H Index / 100743669%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100792993%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100743572%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 9070 GRE 16GB và 8800 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 GRE 16GB8800 GS
DirectX12.210.0
Vulkan1.4Not supported
OpenGL4.63.3
UpscalingFSRNot supported
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 9070 GRE 16GB và 8800 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 GRE 16GB8800 GS
Kiến trúcRDNA 4.0Tesla
Tiến trình5 nmTốt hơn65 nm
Ngày ra mắt20252008
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 9070 GRE 16GB và 8800 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 GRE 16GB8800 GS
Số transistor53900 millionTốt hơn754 million
Kích thước die357 mm²324 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân3072Tốt hơn96
Xung cơ bản1420 MHzTốt hơn550 MHz
Xung boost2790 MHzTốt hơn550 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 9070 GRE 16GB và 8800 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 GRE 16GB8800 GS
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 2x16
Chiều dàiVaries by board229 mm
Độ dàyDual-slotSingle-slot
PSU khuyến nghị550 W300 WTốt hơn
Đầu cấp nguồn8+8 pin6 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 9070 GRE 16GB và 8800 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 GRE 16GB8800 GS
HDMIHDMI 2.1bBoard dependent
DisplayPortDisplayPort 2.1aBoard dependent
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 9070 GRE 16GB và 8800 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 GRE 16GB8800 GS
Bộ nhớ video16 GB GDDR6768 MB GDDR3Tốt hơn
Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn192 bit
TFLOPS42Tốt hơn0.264
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 9070 GRE 16GB75
Thiết bị B8800 GS65
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 9070 GRE 16GB or 8800 GS?

RX 9070 GRE 16GB has the higher overall gaming score, while 8800 GS offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8800 GS is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8800 GS is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 9070 GRE 16GB offers more overall performance, while RX 9070 GRE 16GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8800 GS is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8800 GS is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 9070 GRE 16GB leads in combined 1440p performance. RX 9070 GRE 16GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 9070 GRE 16GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8800 GS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8800 GS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 9070 GRE 16GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.