H2H

Radeon RX 9070 GRE 16GB vs Radeon RX 9070 GRE 12GB

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh RX 9070 GRE 16GB và RX 9070 GRE 12GB theo thông số và các bài test liên quan.

RX 9070 GRE 16GB vượt RX 9070 GRE 12GB 5% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+5%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon RX 9070 GRE 16GB vs Radeon RX 9070 GRE 12GB: kết luận chính

So sánh RX 9070 GRE 16GB và RX 9070 GRE 12GB cho thấy RX 9070 GRE 16GB dẫn 5% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 9070 GRE 12GB có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
6865
Hiệu quả
10098
Giá / hiệu năng
7573
Dung lượng bộ nhớ
8880
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

RX 9070 GRE 16GB là lựa chọn tổng thể tốt nhất

RX 9070 GRE 16GB dẫn về hiệu năng game tổng hợp. RX 9070 GRE 16GB có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG3%

RX 9070 GRE 16GB dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ0 ₫

Giá giống nhau

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 10–15trên 317
RX 9070 GRE 16GB#12vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 9070 GRE 12GB#20vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 9070 GRE 16GB

138 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon RX 9070 GRE 16GB

75/100 · Giá $699

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh RX 9070 GRE 16GB và RX 9070 GRE 12GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryRX 9070 GRE 16GBRX 9070 GRE 12GB
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
68Tốt hơn
65
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
55Tốt hơn
53
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
53Tốt hơn
51
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
98
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
75Tốt hơn
73
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh RX 9070 GRE 16GB và RX 9070 GRE 12GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationRX 9070 GRE 16GBRX 9070 GRE 12GB
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
DisplayPortDisplayPort 2.1aDisplayPort 2.1a
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1b
Device classDesktopDesktop
UpscalingFSRFSR
TFLOPS42Tốt hơn39
Điện năng tiêu thụ220 W220 W
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Đầu cấp nguồn8+8 pin8+8 pin
Ngày ra mắt20252025
Kiến trúcRDNA 4.0RDNA 4.0
Độ dàyDual-slotDual-slot
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.2
Giá ra mắt$699$699
Đơn vị shader / nhân30723072
Xung nhịp1420 - 2790 MHz1420 - 2790 MHz
Xung cơ bản1420 MHz1420 MHz
Xung boost2790 MHz2790 MHz
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn12 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ18 GHz18 GHz
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn192 bit
Băng thông bộ nhớ576 GB/sTốt hơn432 GB/s
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 5x16
Điện năng tiêu thụ220 W220 W
Tiến trình5 nm5 nm
PSU khuyến nghị550 W550 W
Kích thước die357 mm²357 mm²
Bộ nhớ đệmL2 8 MBL2 8 MB
Số transistor53900 million53900 million
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh RX 9070 GRE 16GB và RX 9070 GRE 12GB qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

RX 9070 GRE 16GBRX 9070 GRE 12GB
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
34 FPSƯớc tính 66%
33 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
29 FPSƯớc tính 66%
28 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
21 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
12 FPSƯớc tính 66%
11 FPSƯớc tính 64%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongRX 9070 GRE 16GB34 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB33 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB29 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB28 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB21 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB21 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB12 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB11 FPSƯớc tính 64%
Call of Duty: WarzoneRX 9070 GRE 16GB34 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB33 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB29 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB28 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB21 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB21 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB12 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB11 FPSƯớc tính 64%
Counter-Strike 2RX 9070 GRE 16GB282 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB274 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 16GB198 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB192 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 16GB154 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB149 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 16GB77 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB66 FPSƯớc tính 72%
Cyberpunk 2077RX 9070 GRE 16GB182 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB177 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 16GB157 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB152 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 16GB112 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB108 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 16GB51 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB45 FPSƯớc tính 72%
Forza Horizon 5RX 9070 GRE 16GB230 FPSƯớc tính 80%RX 9070 GRE 12GB223 FPSƯớc tính 80%RX 9070 GRE 16GB149 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB144 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 16GB139 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB135 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 16GB113 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB98 FPSƯớc tính 72%
God of War RagnarökRX 9070 GRE 16GB34 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB33 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB29 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB28 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB21 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB21 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB12 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB11 FPSƯớc tính 64%
Hogwarts LegacyRX 9070 GRE 16GB149 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB144 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 16GB125 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB121 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 16GB100 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB97 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 16GB52 FPSƯớc tính 74%RX 9070 GRE 12GB45 FPSƯớc tính 72%
Microsoft Flight Simulator 2024RX 9070 GRE 16GB34 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB33 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB29 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB28 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB21 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB21 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB12 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB11 FPSƯớc tính 64%
Monster Hunter WildsRX 9070 GRE 16GB34 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB33 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB29 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB28 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB21 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB21 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB12 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB11 FPSƯớc tính 64%
StarfieldRX 9070 GRE 16GB34 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB33 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB29 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB28 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB21 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB21 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 16GB12 FPSƯớc tính 66%RX 9070 GRE 12GB11 FPSƯớc tính 64%
Average FPSRX 9070 GRE 16GB105 FPSRX 9070 GRE 12GB102 FPSRX 9070 GRE 16GB80 FPSRX 9070 GRE 12GB78 FPSRX 9070 GRE 16GB63 FPSRX 9070 GRE 12GB62 FPSRX 9070 GRE 16GB37 FPSRX 9070 GRE 12GB32 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh RX 9070 GRE 16GB và RX 9070 GRE 12GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 9070 GRE 16GBRX 9070 GRE 12GBChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10068655%
H2H Compute IndexH2H Index / 10075715%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10074697%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100888010%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100100982%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh RX 9070 GRE 16GB và RX 9070 GRE 12GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốRX 9070 GRE 16GBRX 9070 GRE 12GBChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10077727%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10076717%
H2H Inference IndexH2H Index / 10074697%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10079738%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10074697%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh RX 9070 GRE 16GB và RX 9070 GRE 12GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 GRE 16GBRX 9070 GRE 12GB
DirectX12.212.2
Vulkan1.41.4
OpenGL4.64.6
UpscalingFSRFSR
Compute APIOpenCL 2.2OpenCL 2.2

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh RX 9070 GRE 16GB và RX 9070 GRE 12GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 GRE 16GBRX 9070 GRE 12GB
Kiến trúcRDNA 4.0RDNA 4.0
Tiến trình5 nm5 nm
Ngày ra mắt20252025
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh RX 9070 GRE 16GB và RX 9070 GRE 12GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 GRE 16GBRX 9070 GRE 12GB
Số transistor53900 million53900 million
Kích thước die357 mm²357 mm²
Đơn vị shader / nhân30723072
Xung cơ bản1420 MHz1420 MHz
Xung boost2790 MHz2790 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh RX 9070 GRE 16GB và RX 9070 GRE 12GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 GRE 16GBRX 9070 GRE 12GB
Giao tiếpPCIe 5x16PCIe 5x16
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyDual-slotDual-slot
PSU khuyến nghị550 W550 W
Đầu cấp nguồn8+8 pin8+8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh RX 9070 GRE 16GB và RX 9070 GRE 12GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 GRE 16GBRX 9070 GRE 12GB
HDMIHDMI 2.1bHDMI 2.1b
DisplayPortDisplayPort 2.1aDisplayPort 2.1a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa44
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh RX 9070 GRE 16GB và RX 9070 GRE 12GB bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsRX 9070 GRE 16GBRX 9070 GRE 12GB
Bộ nhớ video16 GB GDDR6Tốt hơn12 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn192 bit
TFLOPS42Tốt hơn39
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị ARX 9070 GRE 16GB75
Thiết bị BRX 9070 GRE 12GB73
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: RX 9070 GRE 16GB or RX 9070 GRE 12GB?

RX 9070 GRE 16GB has the higher overall gaming score, while RX 9070 GRE 16GB offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

RX 9070 GRE 16GB is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

RX 9070 GRE 16GB is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

RX 9070 GRE 16GB offers more overall performance, while RX 9070 GRE 16GB offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

RX 9070 GRE 16GB is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

RX 9070 GRE 16GB is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

RX 9070 GRE 16GB leads in combined 1440p performance. RX 9070 GRE 16GB can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

RX 9070 GRE 16GB is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

RX 9070 GRE 16GB is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

RX 9070 GRE 16GB is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to RX 9070 GRE 16GB if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.