H2H

Radeon Vega 11CU 3400G vs Radeon Vega 11CU 2400G

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Vega 11CU 3400G và Vega 11CU 2400G theo thông số và các bài test liên quan.

Vega 11CU 3400G vượt Vega 11CU 2400G 2% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+2%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon Vega 11CU 3400G vs Radeon Vega 11CU 2400G: kết luận chính

So sánh Vega 11CU 3400G và Vega 11CU 2400G cho thấy Vega 11CU 3400G dẫn 2% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Vega 11CU 2400G có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
4443
Giá / hiệu năng
100100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Vega 11CU 3400G là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Vega 11CU 3400G dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Vega 11CU 3400G có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG2%

Vega 11CU 3400G dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ0 ₫

Giá giống nhau

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 238–243trên 317
Vega 11CU 3400Gngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Vega 11CU 2400Gngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon Vega 11CU 3400G

135 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

Radeon Vega 11CU 3400G

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Vega 11CU 3400G và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryVega 11CU 3400GVega 11CU 2400G
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
44Tốt hơn
43
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
38Tốt hơn
37
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36Tốt hơn
35
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
51Tốt hơn
50
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58Tốt hơn
57
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Vega 11CU 3400G và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationVega 11CU 3400GVega 11CU 2400G
Device classDesktopDesktop
DirectX12.012.0
Vulkan1.21.2
OpenGL4.64.6
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4DisplayPort 1.4
Số màn hình tối đaVaries by boardVaries by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by boardVaries by board
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardVaries by board
Đơn vị shader / nhânNot publicly specifiedNot publicly specified
Bộ nhớ đệmNot publicly specifiedNot publicly specified
Điện năng tiêu thụ
TFLOPS1.97Tốt hơn1.76
Bộ nhớ video- SMA- SMA
Loại bộ nhớSMASMA
Xung nhịp bộ nhớ
Bus bộ nhớ
Băng thông bộ nhớ
Giao tiếpIGPIGP
Đầu cấp nguồn
Điện năng tiêu thụ
Ngày ra mắt20192018
Upscaling
Compute API
Giá ra mắt
Xung nhịp300 - 1400 MHz300 - 1250 MHz
Xung cơ bản300 MHz300 MHz
Xung boost1400 MHzTốt hơn1250 MHz
Tiến trình12 nmTốt hơn14 nm
Kiến trúcNot publicly specifiedNot publicly specified
Số transistorNot publicly specifiedNot publicly specified
Kích thước dieNot publicly specifiedNot publicly specified
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Vega 11CU 3400G và Vega 11CU 2400G qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Vega 11CU 3400GVega 11CU 2400G
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
21 FPSƯớc tính 66%
21 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
18 FPSƯớc tính 66%
18 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
14 FPSƯớc tính 66%
14 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 66%
8 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongVega 11CU 3400G21 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G18 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G14 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G8 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: WarzoneVega 11CU 3400G21 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G18 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G14 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G8 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2Vega 11CU 3400G179 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G178 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G126 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G125 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G98 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G97 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G49 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G48 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077Vega 11CU 3400G116 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G115 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G100 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G99 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G71 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G71 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G33 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G32 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5Vega 11CU 3400G146 FPSƯớc tính 80%Vega 11CU 2400G145 FPSƯớc tính 80%Vega 11CU 3400G95 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G94 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G88 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G88 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G72 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G71 FPSƯớc tính 74%
God of War RagnarökVega 11CU 3400G21 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G18 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G14 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G8 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts LegacyVega 11CU 3400G95 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G94 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G79 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G79 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G64 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G63 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 3400G33 FPSƯớc tính 74%Vega 11CU 2400G33 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 2024Vega 11CU 3400G21 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G18 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G14 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G8 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter WildsVega 11CU 3400G21 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G18 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G14 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G8 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
StarfieldVega 11CU 3400G21 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G18 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G14 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 3400G8 FPSƯớc tính 66%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Average FPSVega 11CU 3400G66 FPSVega 11CU 2400G66 FPSVega 11CU 3400G51 FPSVega 11CU 2400G51 FPSVega 11CU 3400G41 FPSVega 11CU 2400G40 FPSVega 11CU 3400G24 FPSVega 11CU 2400G23 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Vega 11CU 3400G và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốVega 11CU 3400GVega 11CU 2400GChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10044432%
H2H Compute IndexH2H Index / 10044432%
H2H Rendering IndexH2H Index / 10044432%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100000%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Vega 11CU 3400G và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốVega 11CU 3400GVega 11CU 2400GChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 10044432%
H2H ML Training IndexH2H Index / 10044432%
H2H Inference IndexH2H Index / 10044432%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 10044432%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 10044432%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Vega 11CU 3400G và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVega 11CU 3400GVega 11CU 2400G
DirectX12.012.0
Vulkan1.21.2
OpenGL4.64.6
Upscaling
Compute API

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Vega 11CU 3400G và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVega 11CU 3400GVega 11CU 2400G
Kiến trúcNot publicly specifiedNot publicly specified
Tiến trình12 nmTốt hơn14 nm
Ngày ra mắt20192018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Vega 11CU 3400G và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVega 11CU 3400GVega 11CU 2400G
Số transistorNot publicly specifiedNot publicly specified
Kích thước dieNot publicly specifiedNot publicly specified
Đơn vị shader / nhânNot publicly specifiedNot publicly specified
Xung cơ bản300 MHz300 MHz
Xung boost1400 MHzTốt hơn1250 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Vega 11CU 3400G và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVega 11CU 3400GVega 11CU 2400G
Giao tiếpIGPIGP
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyVaries by boardVaries by board
PSU khuyến nghịVaries by boardVaries by board
Đầu cấp nguồn

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Vega 11CU 3400G và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVega 11CU 3400GVega 11CU 2400G
HDMIHDMI 2.0bHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4DisplayPort 1.4
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by boardVaries by board
Độ phân giải tối đa7680 × 43207680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Vega 11CU 3400G và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVega 11CU 3400GVega 11CU 2400G
Bộ nhớ video- SMA- SMA
Loại bộ nhớSMASMA
Bus bộ nhớ
TFLOPS1.97Tốt hơn1.76
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AVega 11CU 3400G58
Thiết bị BVega 11CU 2400G57
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Vega 11CU 3400G or Vega 11CU 2400G?

Vega 11CU 3400G has the higher overall gaming score, while Vega 11CU 3400G offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Vega 11CU 3400G is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Vega 11CU 3400G is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Vega 11CU 3400G offers more overall performance, while Vega 11CU 3400G offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Vega 11CU 3400G is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Vega 11CU 3400G is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Vega 11CU 3400G leads in combined 1440p performance. Vega 11CU 3400G can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Vega 11CU 3400G is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

Vega 11CU 3400G is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

Vega 11CU 3400G is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Vega 11CU 3400G if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.