H2H

Radeon Vega II 8CU 4700G vs ATI Radeon HD 4670

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh Vega II 8CU 4700G và ATI Radeon HD 4670 theo thông số và các bài test liên quan.

Vega II 8CU 4700G vượt ATI Radeon HD 4670 45% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+45%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

Radeon Vega II 8CU 4700G vs ATI Radeon HD 4670: kết luận chính

So sánh Vega II 8CU 4700G và ATI Radeon HD 4670 cho thấy Vega II 8CU 4700G dẫn 45% ở «hiệu năng chơi game», trong khi ATI Radeon HD 4670 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
4531
Giá / hiệu năng
100100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Vega II 8CU 4700G là lựa chọn tổng thể tốt nhất

Vega II 8CU 4700G dẫn về hiệu năng game tổng hợp. Vega II 8CU 4700G có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG2%

Vega II 8CU 4700G dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ4.225.645 ₫

ATI Radeon HD 4670 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 164–169trên 317
Vega II 8CU 4700Gngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
ATI Radeon HD 4670ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon Vega II 8CU 4700G

158 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

ATI Radeon HD 4670

100/100 · Giá $119

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh Vega II 8CU 4700G và ATI Radeon HD 4670 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

CategoryVega II 8CU 4700GATI Radeon HD 4670
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
45Tốt hơn
31
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
39Tốt hơn
29
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
36Tốt hơn
26
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
51
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
58Tốt hơn
57
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh Vega II 8CU 4700G và ATI Radeon HD 4670 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationVega II 8CU 4700GATI Radeon HD 4670
DisplayPortDisplayPort 1.4a
HDMIHDMI 2.1
Device classDesktopDesktop
DirectX12.210.1
Vulkan1.2
OpenGL4.63.3
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 1.1
PSU khuyến nghịVaries by board250 W
Chiều dàiVaries by board193 mm
Độ dàyVaries by boardSingle-slot
Kiến trúcNot publicly specifiedTeraScale
Điện năng tiêu thụ59 W
TFLOPS2.1Tốt hơn0.48
Bộ nhớ video- SMA1 GB GDDR3
Loại bộ nhớSMAGDDR3
Xung nhịp bộ nhớ1,6 GHz
Bus bộ nhớ128 bit
Băng thông bộ nhớ26 GB/s
Giao tiếpIGPPCIe 2x16
Đầu cấp nguồnNone
Điện năng tiêu thụ59 W
Ngày ra mắt20202008
USB Type-CKhôngKhông
Giá ra mắt$119
Xung nhịp400 - 2100 MHz750 MHzTốt hơn
Xung cơ bản400 MHz750 MHzTốt hơn
Xung boost2100 MHzTốt hơn750 MHz
Tiến trình7 nmTốt hơn55 nm
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600
Số transistorNot publicly specified514 million
Kích thước dieNot publicly specified146 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified320
Bộ nhớ đệmNot publicly specifiedL1 16 KB, L2 0.13 MB
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh Vega II 8CU 4700G và ATI Radeon HD 4670 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

Vega II 8CU 4700GATI Radeon HD 4670
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
22 FPSƯớc tính 66%
18 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
19 FPSƯớc tính 66%
16 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
14 FPSƯớc tính 66%
8 FPSƯớc tính 58%
4K Ultra
8 FPSƯớc tính 66%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: WukongVega II 8CU 4700G22 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 467018 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 4700G19 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 467016 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 4700G14 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 46708 FPSƯớc tính 58%Vega II 8CU 4700G8 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 46705 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: WarzoneVega II 8CU 4700G22 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 467018 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 4700G19 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 467016 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 4700G14 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 46708 FPSƯớc tính 58%Vega II 8CU 4700G8 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 46705 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 2Vega II 8CU 4700G185 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4670154 FPSƯớc tính 72%Vega II 8CU 4700G130 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4670109 FPSƯớc tính 72%Vega II 8CU 4700G101 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 467058 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 4700G50 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 467021 FPSƯớc tính 62%
Cyberpunk 2077Vega II 8CU 4700G119 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 4670100 FPSƯớc tính 72%Vega II 8CU 4700G103 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 467086 FPSƯớc tính 72%Vega II 8CU 4700G73 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 467042 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 4700G34 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 467014 FPSƯớc tính 62%
Forza Horizon 5Vega II 8CU 4700G150 FPSƯớc tính 80%ATI Radeon HD 4670126 FPSƯớc tính 78%Vega II 8CU 4700G97 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 467081 FPSƯớc tính 72%Vega II 8CU 4700G91 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 467053 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 4700G74 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 467031 FPSƯớc tính 62%
God of War RagnarökVega II 8CU 4700G22 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 467018 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 4700G19 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 467016 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 4700G14 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 46708 FPSƯớc tính 58%Vega II 8CU 4700G8 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 46705 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts LegacyVega II 8CU 4700G97 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 467081 FPSƯớc tính 72%Vega II 8CU 4700G81 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 467068 FPSƯớc tính 72%Vega II 8CU 4700G65 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 467038 FPSƯớc tính 66%Vega II 8CU 4700G34 FPSƯớc tính 74%ATI Radeon HD 467014 FPSƯớc tính 62%
Microsoft Flight Simulator 2024Vega II 8CU 4700G22 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 467018 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 4700G19 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 467016 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 4700G14 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 46708 FPSƯớc tính 58%Vega II 8CU 4700G8 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 46705 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter WildsVega II 8CU 4700G22 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 467018 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 4700G19 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 467016 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 4700G14 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 46708 FPSƯớc tính 58%Vega II 8CU 4700G8 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 46705 FPSƯớc tính 55%
StarfieldVega II 8CU 4700G22 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 467018 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 4700G19 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 467016 FPSƯớc tính 64%Vega II 8CU 4700G14 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 46708 FPSƯớc tính 58%Vega II 8CU 4700G8 FPSƯớc tính 66%ATI Radeon HD 46705 FPSƯớc tính 55%
Average FPSVega II 8CU 4700G68 FPSATI Radeon HD 467057 FPSVega II 8CU 4700G53 FPSATI Radeon HD 467044 FPSVega II 8CU 4700G41 FPSATI Radeon HD 467024 FPSVega II 8CU 4700G24 FPSATI Radeon HD 467011 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh Vega II 8CU 4700G và ATI Radeon HD 4670 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốVega II 8CU 4700GATI Radeon HD 4670Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100453137%
H2H Compute IndexH2H Index / 100493242%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100453428%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100043200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1000100200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh Vega II 8CU 4700G và ATI Radeon HD 4670 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ sốVega II 8CU 4700GATI Radeon HD 4670Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100453622%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100453622%
H2H Inference IndexH2H Index / 100453428%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100453817%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100453525%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh Vega II 8CU 4700G và ATI Radeon HD 4670 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVega II 8CU 4700GATI Radeon HD 4670
DirectX12.210.1
Vulkan1.2
OpenGL4.63.3
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 3.0OpenCL 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh Vega II 8CU 4700G và ATI Radeon HD 4670 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVega II 8CU 4700GATI Radeon HD 4670
Kiến trúcNot publicly specifiedTeraScale
Tiến trình7 nmTốt hơn55 nm
Ngày ra mắt20202008
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh Vega II 8CU 4700G và ATI Radeon HD 4670 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVega II 8CU 4700GATI Radeon HD 4670
Số transistorNot publicly specified514 million
Kích thước dieNot publicly specified146 mm²
Đơn vị shader / nhânNot publicly specified320
Xung cơ bản400 MHz750 MHzTốt hơn
Xung boost2100 MHzTốt hơn750 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh Vega II 8CU 4700G và ATI Radeon HD 4670 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVega II 8CU 4700GATI Radeon HD 4670
Giao tiếpIGPPCIe 2x16
Chiều dàiVaries by board193 mm
Độ dàyVaries by boardSingle-slot
PSU khuyến nghịVaries by board250 W
Đầu cấp nguồnNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh Vega II 8CU 4700G và ATI Radeon HD 4670 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVega II 8CU 4700GATI Radeon HD 4670
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa43
Độ phân giải tối đa7680 × 43202560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh Vega II 8CU 4700G và ATI Radeon HD 4670 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

SpecificationsVega II 8CU 4700GATI Radeon HD 4670
Bộ nhớ video- SMA1 GB GDDR3
Loại bộ nhớSMAGDDR3
Bus bộ nhớ128 bit
TFLOPS2.1Tốt hơn0.48
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị AVega II 8CU 4700G58
Thiết bị BATI Radeon HD 467057
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: Vega II 8CU 4700G or ATI Radeon HD 4670?

Vega II 8CU 4700G has the higher overall gaming score, while Vega II 8CU 4700G offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

Vega II 8CU 4700G is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

Vega II 8CU 4700G is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

Vega II 8CU 4700G offers more overall performance, while Vega II 8CU 4700G offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

Vega II 8CU 4700G is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

Vega II 8CU 4700G is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

Vega II 8CU 4700G leads in combined 1440p performance. Vega II 8CU 4700G can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

Vega II 8CU 4700G is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

ATI Radeon HD 4670 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

ATI Radeon HD 4670 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to Vega II 8CU 4700G if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.