H2H

GeForce 8400 GS vs GeForce GTX 1660 SUPER

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 8400 GS và GTX 1660 SUPER theo thông số và các bài test liên quan.

8400 GS vượt GTX 1660 SUPER 5% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+5%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce 8400 GS vs GeForce GTX 1660 SUPER: kết luận chính

So sánh 8400 GS và GTX 1660 SUPER cho thấy 8400 GS dẫn 5% ở «hiệu năng chơi game», trong khi GTX 1660 SUPER có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4240
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
1360
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

8400 GS là lựa chọn tổng thể tốt nhất

8400 GS dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8400 GS có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG2%

8400 GS dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ1.408.548 ₫

8400 GS rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 59–64trên 317
8400 GS#61vị trí trong bảng xếp hạng GPU
GTX 1660 SUPER#72vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce GTX 1660 SUPER

179 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8400 GS

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh 8400 GS và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Category8400 GSGTX 1660 SUPER
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
42Tốt hơn
40
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
37Tốt hơn
35
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
34Tốt hơn
33
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
64Tốt hơn
63
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh 8400 GS và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specification8400 GSGTX 1660 SUPER
Device classDesktopDesktop
HDMIHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4a
DirectX10.012.1
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
TFLOPS0.0295.027Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ40 WTốt hơn125 W
Ngày ra mắt20072019
Kiến trúcTeslaTuring
Loại bộ nhớDDR2GDDR6
Đầu cấp nguồnNone8 pin
Độ dàySingle-slotDual-slot
Upscaling
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5
Giá ra mắt$79Tốt hơn$229
Tiến trình80 nm12 nmTốt hơn
Xung nhịp567 MHz1530 - 1785 MHzTốt hơn
Xung cơ bản567 MHz1530 MHzTốt hơn
Xung boost567 MHz1785 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video512 MB DDR2Tốt hơn6 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ800 MHzTốt hơn14 GHz
Bus bộ nhớ64 bit192 bitTốt hơn
Băng thông bộ nhớ6400 GB/sTốt hơn336 GB/s
Giao tiếpPCIe 1x16PCIe 3x16
Điện năng tiêu thụ40 WTốt hơn125 W
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn300 W
Chiều dài170 mmTốt hơn229 mm
Kích thước die127 mm²Tốt hơn284 mm²
Số transistor210 million6600 millionTốt hơn
Đơn vị shader / nhân161408Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 0.02 MBTốt hơnL1 64 KB, L2 1.5 MB
Số màn hình tối đa33
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 8400 GS và GTX 1660 SUPER qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

8400 GSGTX 1660 SUPER
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
24 FPSƯớc tính 64%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 64%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
12 FPSƯớc tính 60%
13 FPSƯớc tính 63%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 56%
5 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong8400 GS24 FPSƯớc tính 64%GTX 1660 SUPER23 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 66%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%GTX 1660 SUPER13 FPSƯớc tính 63%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%GTX 1660 SUPER5 FPSƯớc tính 56%
Call of Duty: Warzone8400 GS24 FPSƯớc tính 64%GTX 1660 SUPER23 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 66%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%GTX 1660 SUPER13 FPSƯớc tính 63%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%GTX 1660 SUPER5 FPSƯớc tính 56%
Counter-Strike 28400 GS204 FPSƯớc tính 72%GTX 1660 SUPER190 FPSƯớc tính 74%8400 GS143 FPSƯớc tính 72%GTX 1660 SUPER133 FPSƯớc tính 74%8400 GS88 FPSƯớc tính 68%GTX 1660 SUPER91 FPSƯớc tính 71%8400 GS34 FPSƯớc tính 64%GTX 1660 SUPER28 FPSƯớc tính 64%
Cyberpunk 20778400 GS132 FPSƯớc tính 72%GTX 1660 SUPER122 FPSƯớc tính 74%8400 GS113 FPSƯớc tính 72%GTX 1660 SUPER105 FPSƯớc tính 74%8400 GS64 FPSƯớc tính 68%GTX 1660 SUPER66 FPSƯớc tính 71%8400 GS23 FPSƯớc tính 64%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 64%
Forza Horizon 58400 GS166 FPSƯớc tính 78%GTX 1660 SUPER154 FPSƯớc tính 80%8400 GS108 FPSƯớc tính 72%GTX 1660 SUPER100 FPSƯớc tính 74%8400 GS79 FPSƯớc tính 68%GTX 1660 SUPER82 FPSƯớc tính 71%8400 GS49 FPSƯớc tính 64%GTX 1660 SUPER41 FPSƯớc tính 64%
God of War Ragnarök8400 GS24 FPSƯớc tính 64%GTX 1660 SUPER23 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 66%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%GTX 1660 SUPER13 FPSƯớc tính 63%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%GTX 1660 SUPER5 FPSƯớc tính 56%
Hogwarts Legacy8400 GS108 FPSƯớc tính 72%GTX 1660 SUPER100 FPSƯớc tính 74%8400 GS90 FPSƯớc tính 72%GTX 1660 SUPER84 FPSƯớc tính 74%8400 GS57 FPSƯớc tính 68%GTX 1660 SUPER59 FPSƯớc tính 71%8400 GS23 FPSƯớc tính 64%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 64%
Microsoft Flight Simulator 20248400 GS24 FPSƯớc tính 64%GTX 1660 SUPER23 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 66%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%GTX 1660 SUPER13 FPSƯớc tính 63%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%GTX 1660 SUPER5 FPSƯớc tính 56%
Monster Hunter Wilds8400 GS24 FPSƯớc tính 64%GTX 1660 SUPER23 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 66%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%GTX 1660 SUPER13 FPSƯớc tính 63%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%GTX 1660 SUPER5 FPSƯớc tính 56%
Starfield8400 GS24 FPSƯớc tính 64%GTX 1660 SUPER23 FPSƯớc tính 66%8400 GS21 FPSƯớc tính 64%GTX 1660 SUPER19 FPSƯớc tính 66%8400 GS12 FPSƯớc tính 60%GTX 1660 SUPER13 FPSƯớc tính 63%8400 GS5 FPSƯớc tính 56%GTX 1660 SUPER5 FPSƯớc tính 56%
Average FPS8400 GS75 FPSGTX 1660 SUPER70 FPS8400 GS58 FPSGTX 1660 SUPER54 FPS8400 GS36 FPSGTX 1660 SUPER38 FPS8400 GS16 FPSGTX 1660 SUPER14 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh 8400 GS và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8400 GSGTX 1660 SUPERChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10042405%
H2H Compute IndexH2H Index / 100344630%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100344630%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001360129%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh 8400 GS và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8400 GSGTX 1660 SUPERChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100294951%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100304846%
H2H Inference IndexH2H Index / 100344630%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100265165%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100334633%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh 8400 GS và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8400 GSGTX 1660 SUPER
DirectX10.012.1
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
Upscaling
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 3.0, CUDA 7.5

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh 8400 GS và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8400 GSGTX 1660 SUPER
Kiến trúcTeslaTuring
Tiến trình80 nm12 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20072019
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh 8400 GS và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8400 GSGTX 1660 SUPER
Số transistor210 million6600 millionTốt hơn
Kích thước die127 mm²Tốt hơn284 mm²
Đơn vị shader / nhân161408Tốt hơn
Xung cơ bản567 MHz1530 MHzTốt hơn
Xung boost567 MHz1785 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh 8400 GS và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8400 GSGTX 1660 SUPER
Giao tiếpPCIe 1x16PCIe 3x16
Chiều dài170 mmTốt hơn229 mm
Độ dàySingle-slotDual-slot
PSU khuyến nghị200 WTốt hơn300 W
Đầu cấp nguồnNone8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh 8400 GS và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8400 GSGTX 1660 SUPER
HDMIHDMI 2.0
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa33
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh 8400 GS và GTX 1660 SUPER bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8400 GSGTX 1660 SUPER
Bộ nhớ video512 MB DDR2Tốt hơn6 GB GDDR6
Loại bộ nhớDDR2GDDR6
Bus bộ nhớ64 bit192 bitTốt hơn
TFLOPS0.0295.027Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A8400 GS64
Thiết bị BGTX 1660 SUPER63
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 8400 GS or GTX 1660 SUPER?

8400 GS has the higher overall gaming score, while 8400 GS offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8400 GS is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8400 GS is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

8400 GS offers more overall performance, while 8400 GS offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8400 GS is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8400 GS is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

8400 GS leads in combined 1440p performance. 8400 GS can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

8400 GS is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8400 GS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8400 GS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 8400 GS if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.