H2H

GeForce 8600 GS vs Radeon Vega 11CU 2400G

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 8600 GS và Vega 11CU 2400G theo thông số và các bài test liên quan.

8600 GS vượt Vega 11CU 2400G 7% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+7%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce 8600 GS vs Radeon Vega 11CU 2400G: kết luận chính

So sánh 8600 GS và Vega 11CU 2400G cho thấy 8600 GS dẫn 7% ở «hiệu năng chơi game», trong khi Vega 11CU 2400G có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
4643
Giá / hiệu năng
100100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

8600 GS là lựa chọn tổng thể tốt nhất

8600 GS dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8600 GS có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG18%

8600 GS dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ2.750.000 ₫

8600 GS rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 41–46trên 319
8600 GS#43vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Vega 11CU 2400Gngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 8600 GS

157 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8600 GS

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh 8600 GS và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Category8600 GSVega 11CU 2400G
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
46Tốt hơn
43
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
40Tốt hơn
37
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
37Tốt hơn
35
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
50
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
67Tốt hơn
57
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh 8600 GS và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specification8600 GSVega 11CU 2400G
Device classDesktopDesktop
Điện năng tiêu thụ47 W
DirectX10.012.0
OpenGL3.34.6
TFLOPS0.0381.76Tốt hơn
Xung nhịp bộ nhớ800 MHz
Loại bộ nhớDDR2SMA
Đầu cấp nguồnNoneIntegrated (shared power)
Ngày ra mắt20072018
Kiến trúcTeslaNot publicly specified
Độ dàySingle-slotVaries by board
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1
Giá ra mắt$79
Xung nhịp540 MHzTốt hơn300 - 1250 MHz
Xung cơ bản540 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost540 MHz1250 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video512 MB DDR2- SMA
Bus bộ nhớ128 bitSystem memory interface
Băng thông bộ nhớ12800 GB/s
Giao tiếpPCIe 1x16IGP
Điện năng tiêu thụ47 W
Tiến trình80 nm14 nmTốt hơn
PSU khuyến nghị200 WVaries by board
Kích thước die169 mm²Not publicly specified
Số transistor289 millionNot publicly specified
Đơn vị shader / nhân16Not publicly specified
Bộ nhớ đệmL2 0.03 MBNot publicly specified
Số màn hình tối đa3Varies by board
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
VulkanNot supported1.2
HDMIBoard dependentHDMI 2.0b
UpscalingNot supportedAMD FidelityFX Super Resolution (FSR)
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 1.4
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 8600 GS và Vega 11CU 2400G qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

8600 GSVega 11CU 2400G
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
26 FPSƯớc tính 65%
21 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
22 FPSƯớc tính 65%
18 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
14 FPSƯớc tính 61%
14 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
6 FPSƯớc tính 57%
8 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong8600 GS26 FPSƯớc tính 65%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%8600 GS22 FPSƯớc tính 65%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%8600 GS14 FPSƯớc tính 61%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%8600 GS6 FPSƯớc tính 57%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: Warzone8600 GS26 FPSƯớc tính 65%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%8600 GS22 FPSƯớc tính 65%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%8600 GS14 FPSƯớc tính 61%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%8600 GS6 FPSƯớc tính 57%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 28600 GS220 FPSƯớc tính 73%Vega 11CU 2400G178 FPSƯớc tính 74%8600 GS154 FPSƯớc tính 73%Vega 11CU 2400G125 FPSƯớc tính 74%8600 GS98 FPSƯớc tính 69%Vega 11CU 2400G97 FPSƯớc tính 74%8600 GS37 FPSƯớc tính 65%Vega 11CU 2400G48 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 20778600 GS142 FPSƯớc tính 73%Vega 11CU 2400G115 FPSƯớc tính 74%8600 GS122 FPSƯớc tính 73%Vega 11CU 2400G99 FPSƯớc tính 74%8600 GS71 FPSƯớc tính 69%Vega 11CU 2400G71 FPSƯớc tính 74%8600 GS25 FPSƯớc tính 65%Vega 11CU 2400G32 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 58600 GS179 FPSƯớc tính 79%Vega 11CU 2400G145 FPSƯớc tính 80%8600 GS116 FPSƯớc tính 73%Vega 11CU 2400G94 FPSƯớc tính 74%8600 GS88 FPSƯớc tính 69%Vega 11CU 2400G88 FPSƯớc tính 74%8600 GS54 FPSƯớc tính 65%Vega 11CU 2400G71 FPSƯớc tính 74%
God of War Ragnarök8600 GS26 FPSƯớc tính 65%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%8600 GS22 FPSƯớc tính 65%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%8600 GS14 FPSƯớc tính 61%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%8600 GS6 FPSƯớc tính 57%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts Legacy8600 GS116 FPSƯớc tính 73%Vega 11CU 2400G94 FPSƯớc tính 74%8600 GS97 FPSƯớc tính 73%Vega 11CU 2400G79 FPSƯớc tính 74%8600 GS64 FPSƯớc tính 69%Vega 11CU 2400G63 FPSƯớc tính 74%8600 GS25 FPSƯớc tính 65%Vega 11CU 2400G33 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 20248600 GS26 FPSƯớc tính 65%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%8600 GS22 FPSƯớc tính 65%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%8600 GS14 FPSƯớc tính 61%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%8600 GS6 FPSƯớc tính 57%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter Wilds8600 GS26 FPSƯớc tính 65%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%8600 GS22 FPSƯớc tính 65%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%8600 GS14 FPSƯớc tính 61%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%8600 GS6 FPSƯớc tính 57%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Starfield8600 GS26 FPSƯớc tính 65%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%8600 GS22 FPSƯớc tính 65%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%8600 GS14 FPSƯớc tính 61%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%8600 GS6 FPSƯớc tính 57%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Average FPS8600 GS81 FPSVega 11CU 2400G66 FPS8600 GS62 FPSVega 11CU 2400G51 FPS8600 GS41 FPSVega 11CU 2400G40 FPS8600 GS18 FPSVega 11CU 2400G23 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh 8600 GS và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8600 GSVega 11CU 2400GChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10046437%
H2H Compute IndexH2H Index / 100374315%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100374315%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100130200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh 8600 GS và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8600 GSVega 11CU 2400GChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100314332%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100334326%
H2H Inference IndexH2H Index / 100374315%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100284342%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100364318%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh 8600 GS và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8600 GSVega 11CU 2400G
DirectX10.012.0
VulkanNot supported1.2
OpenGL3.34.6
UpscalingNot supportedAMD FidelityFX Super Resolution (FSR)
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh 8600 GS và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8600 GSVega 11CU 2400G
Kiến trúcTeslaNot publicly specified
Tiến trình80 nm14 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20072018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh 8600 GS và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8600 GSVega 11CU 2400G
Số transistor289 millionNot publicly specified
Kích thước die169 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân16Not publicly specified
Xung cơ bản540 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost540 MHz1250 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh 8600 GS và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8600 GSVega 11CU 2400G
Giao tiếpPCIe 1x16IGP
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàySingle-slotVaries by board
PSU khuyến nghị200 WVaries by board
Đầu cấp nguồnNoneIntegrated (shared power)

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh 8600 GS và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8600 GSVega 11CU 2400G
HDMIBoard dependentHDMI 2.0b
DisplayPortBoard dependentDisplayPort 1.4
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa3Varies by board
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh 8600 GS và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8600 GSVega 11CU 2400G
Bộ nhớ video512 MB DDR2- SMA
Loại bộ nhớDDR2SMA
Bus bộ nhớ128 bitSystem memory interface
TFLOPS0.0381.76Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A8600 GS67
Thiết bị BVega 11CU 2400G57
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 8600 GS or Vega 11CU 2400G?

8600 GS has the higher overall gaming score, while 8600 GS offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8600 GS is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8600 GS is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

8600 GS offers more overall performance, while 8600 GS offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8600 GS is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8600 GS is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

8600 GS leads in combined 1440p performance. 8600 GS can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

8600 GS is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8600 GS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8600 GS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 8600 GS if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.