H2H

GeForce 205 vs Radeon Vega 11CU 2400G

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 205 và Vega 11CU 2400G theo thông số và các bài test liên quan.

Vega 11CU 2400G vượt 205 2% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+2%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce 205 vs Radeon Vega 11CU 2400G: kết luận chính

So sánh 205 và Vega 11CU 2400G cho thấy Vega 11CU 2400G dẫn 2% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 205 có thể tốt hơn ở «giá trị so với tiền bỏ ra». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Giá / hiệu năng
Hiệu năng
4243
Giá / hiệu năng
100100
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

205 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

205 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 205 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG12%

205 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ2.817.097 ₫

205 rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 58–63trên 317
205#60vị trí trong bảng xếp hạng GPU
Vega 11CU 2400Gngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon Vega 11CU 2400G

61 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 205

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh 205 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Category205Vega 11CU 2400G
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
42
43Tốt hơn
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
37
37
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
34
35Tốt hơn
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100Tốt hơn
50
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
64Tốt hơn
57
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh 205 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specification205Vega 11CU 2400G
HDMIHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4
Device classDesktopDesktop
DirectX10.012.0
Vulkan1.2
OpenGLOpenGL 3.34.6
TFLOPS0.0451.76Tốt hơn
Upscaling
Compute API
Giá ra mắt$79
Đơn vị shader / nhân16Not publicly specified
Điện năng tiêu thụ31 W
Kích thước die144 mm²Not publicly specified
Giao tiếpPCIe 2x16IGP
Xung nhịp589 MHzTốt hơn300 - 1250 MHz
Xung cơ bản589 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost589 MHz1250 MHzTốt hơn
Số transistor314 millionNot publicly specified
Loại bộ nhớDDR2SMA
Đầu cấp nguồnNone
Ngày ra mắt20092018
Kiến trúcTeslaNot publicly specified
Bộ nhớ video512 MB DDR2- SMA
Xung nhịp bộ nhớ800 MHz
Bus bộ nhớ64 bit
Băng thông bộ nhớ6400 GB/s
Điện năng tiêu thụ31 W
Tiến trình40 nm14 nmTốt hơn
Độ dàyIGPVaries by board
Số màn hình tối đaVaries by boardVaries by board
Bộ nhớ đệmNot publicly specifiedNot publicly specified
Độ phân giải tối đaVaries by board7680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by boardVaries by board
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 205 và Vega 11CU 2400G qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

205Vega 11CU 2400G
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
24 FPSƯớc tính 64%
21 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 64%
18 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
12 FPSƯớc tính 60%
14 FPSƯớc tính 66%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 56%
8 FPSƯớc tính 66%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong20524 FPSƯớc tính 64%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%20521 FPSƯớc tính 64%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%20512 FPSƯớc tính 60%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%2055 FPSƯớc tính 56%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Call of Duty: Warzone20524 FPSƯớc tính 64%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%20521 FPSƯớc tính 64%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%20512 FPSƯớc tính 60%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%2055 FPSƯớc tính 56%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Counter-Strike 2205204 FPSƯớc tính 72%Vega 11CU 2400G178 FPSƯớc tính 74%205143 FPSƯớc tính 72%Vega 11CU 2400G125 FPSƯớc tính 74%20588 FPSƯớc tính 68%Vega 11CU 2400G97 FPSƯớc tính 74%20534 FPSƯớc tính 64%Vega 11CU 2400G48 FPSƯớc tính 74%
Cyberpunk 2077205132 FPSƯớc tính 72%Vega 11CU 2400G115 FPSƯớc tính 74%205113 FPSƯớc tính 72%Vega 11CU 2400G99 FPSƯớc tính 74%20564 FPSƯớc tính 68%Vega 11CU 2400G71 FPSƯớc tính 74%20523 FPSƯớc tính 64%Vega 11CU 2400G32 FPSƯớc tính 74%
Forza Horizon 5205166 FPSƯớc tính 78%Vega 11CU 2400G145 FPSƯớc tính 80%205108 FPSƯớc tính 72%Vega 11CU 2400G94 FPSƯớc tính 74%20579 FPSƯớc tính 68%Vega 11CU 2400G88 FPSƯớc tính 74%20549 FPSƯớc tính 64%Vega 11CU 2400G71 FPSƯớc tính 74%
God of War Ragnarök20524 FPSƯớc tính 64%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%20521 FPSƯớc tính 64%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%20512 FPSƯớc tính 60%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%2055 FPSƯớc tính 56%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Hogwarts Legacy205108 FPSƯớc tính 72%Vega 11CU 2400G94 FPSƯớc tính 74%20590 FPSƯớc tính 72%Vega 11CU 2400G79 FPSƯớc tính 74%20557 FPSƯớc tính 68%Vega 11CU 2400G63 FPSƯớc tính 74%20523 FPSƯớc tính 64%Vega 11CU 2400G33 FPSƯớc tính 74%
Microsoft Flight Simulator 202420524 FPSƯớc tính 64%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%20521 FPSƯớc tính 64%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%20512 FPSƯớc tính 60%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%2055 FPSƯớc tính 56%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Monster Hunter Wilds20524 FPSƯớc tính 64%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%20521 FPSƯớc tính 64%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%20512 FPSƯớc tính 60%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%2055 FPSƯớc tính 56%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Starfield20524 FPSƯớc tính 64%Vega 11CU 2400G21 FPSƯớc tính 66%20521 FPSƯớc tính 64%Vega 11CU 2400G18 FPSƯớc tính 66%20512 FPSƯớc tính 60%Vega 11CU 2400G14 FPSƯớc tính 66%2055 FPSƯớc tính 56%Vega 11CU 2400G8 FPSƯớc tính 66%
Average FPS20575 FPSVega 11CU 2400G66 FPS20558 FPSVega 11CU 2400G51 FPS20536 FPSVega 11CU 2400G40 FPS20516 FPSVega 11CU 2400G23 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh 205 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số205Vega 11CU 2400GChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10042432%
H2H Compute IndexH2H Index / 100344323%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100344323%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100130200%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001000200%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh 205 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số205Vega 11CU 2400GChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100294339%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100304336%
H2H Inference IndexH2H Index / 100344323%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100264349%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100334326%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh 205 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications205Vega 11CU 2400G
DirectX10.012.0
Vulkan1.2
OpenGLOpenGL 3.34.6
Upscaling
Compute API

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh 205 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications205Vega 11CU 2400G
Kiến trúcTeslaNot publicly specified
Tiến trình40 nm14 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20092018
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh 205 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications205Vega 11CU 2400G
Số transistor314 millionNot publicly specified
Kích thước die144 mm²Not publicly specified
Đơn vị shader / nhân16Not publicly specified
Xung cơ bản589 MHzTốt hơn300 MHz
Xung boost589 MHz1250 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh 205 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications205Vega 11CU 2400G
Giao tiếpPCIe 2x16IGP
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyIGPVaries by board
PSU khuyến nghịVaries by boardVaries by board
Đầu cấp nguồnNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh 205 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications205Vega 11CU 2400G
HDMIHDMI 2.0b
DisplayPortDisplayPort 1.4
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by boardVaries by board
Độ phân giải tối đaVaries by board7680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh 205 và Vega 11CU 2400G bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications205Vega 11CU 2400G
Bộ nhớ video512 MB DDR2- SMA
Loại bộ nhớDDR2SMA
Bus bộ nhớ64 bit
TFLOPS0.0451.76Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A20564
Thiết bị BVega 11CU 2400G57
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 205 or Vega 11CU 2400G?

205 has the higher overall gaming score, while 205 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

205 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

205 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

205 offers more overall performance, while 205 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

205 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

205 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

205 leads in combined 1440p performance. 205 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

205 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

205 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

205 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 205 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.