H2H

GeForce 8800 GT vs Radeon RX 5600

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 8800 GT và RX 5600 theo thông số và các bài test liên quan.

8800 GT vượt RX 5600 1% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+1%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce 8800 GT vs Radeon RX 5600: kết luận chính

So sánh 8800 GT và RX 5600 cho thấy 8800 GT dẫn 0% ở «hiệu năng chơi game», trong khi RX 5600 có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
3939
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
1360
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

Hai thiết bị có cùng điểm tổng thể

8800 GT dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8800 GT có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG0%

Hiệu năng gần như giống nhau

CHÊNH LỆCH GIÁ2.561.503 ₫

8800 GT rẻ hơn

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 82–87trên 317
8800 GT#84vị trí trong bảng xếp hạng GPU
RX 5600ngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

Radeon RX 5600

87 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8800 GT

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh 8800 GT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Category8800 GTRX 5600
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
39
39
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
34
34
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
32
32
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
62
62
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh 8800 GT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specification8800 GTRX 5600
Device classDesktopDesktop
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
DirectX10.012.1
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
TFLOPS0.3366.39Tốt hơn
Điện năng tiêu thụ125 W125 W
Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Đầu cấp nguồn6 pin8 pin
Xung nhịp600 MHz1130 - 1560 MHzTốt hơn
Xung cơ bản600 MHz1130 MHzTốt hơn
Xung boost600 MHz1560 MHzTốt hơn
Bộ nhớ video512 MB GDDR3Tốt hơn6 GB GDDR6
Xung nhịp bộ nhớ1,8 GHz12 GHzTốt hơn
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn192 bit
Băng thông bộ nhớ58 GB/s288 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 4x16
Điện năng tiêu thụ125 W125 W
Tiến trình65 nm7 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20072020
Kiến trúcTeslaRDNA 1.0
Độ dàySingle-slotIGP
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 2.1
Giá ra mắt$79Tốt hơn$229
Đơn vị shader / nhân1122304Tốt hơn
PSU khuyến nghị300 WVaries by board
Chiều dài229 mmVaries by board
Kích thước die324 mm²251 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 0.06 MBL2 3 MB
Số transistor754 million10300 millionTốt hơn
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320
USB Type-CKhôngKhông
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 8800 GT và RX 5600 qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

8800 GTRX 5600
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
23 FPSƯớc tính 64%
23 FPSƯớc tính 66%
1080p Ultra
20 FPSƯớc tính 64%
19 FPSƯớc tính 66%
1440p Ultra
11 FPSƯớc tính 58%
12 FPSƯớc tính 63%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 55%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong8800 GT23 FPSƯớc tính 64%RX 560023 FPSƯớc tính 66%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%RX 560019 FPSƯớc tính 66%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%RX 560012 FPSƯớc tính 63%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%RX 56005 FPSƯớc tính 55%
Call of Duty: Warzone8800 GT23 FPSƯớc tính 64%RX 560023 FPSƯớc tính 66%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%RX 560019 FPSƯớc tính 66%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%RX 560012 FPSƯớc tính 63%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%RX 56005 FPSƯớc tính 55%
Counter-Strike 28800 GT195 FPSƯớc tính 72%RX 5600191 FPSƯớc tính 74%8800 GT137 FPSƯớc tính 72%RX 5600134 FPSƯớc tính 74%8800 GT77 FPSƯớc tính 66%RX 560088 FPSƯớc tính 71%8800 GT29 FPSƯớc tính 63%RX 560027 FPSƯớc tính 63%
Cyberpunk 20778800 GT126 FPSƯớc tính 72%RX 5600123 FPSƯớc tính 74%8800 GT108 FPSƯớc tính 72%RX 5600106 FPSƯớc tính 74%8800 GT56 FPSƯớc tính 66%RX 560064 FPSƯớc tính 71%8800 GT19 FPSƯớc tính 63%RX 560018 FPSƯớc tính 63%
Forza Horizon 58800 GT159 FPSƯớc tính 78%RX 5600156 FPSƯớc tính 80%8800 GT103 FPSƯớc tính 72%RX 5600101 FPSƯớc tính 74%8800 GT69 FPSƯớc tính 66%RX 560079 FPSƯớc tính 71%8800 GT43 FPSƯớc tính 63%RX 560040 FPSƯớc tính 63%
God of War Ragnarök8800 GT23 FPSƯớc tính 64%RX 560023 FPSƯớc tính 66%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%RX 560019 FPSƯớc tính 66%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%RX 560012 FPSƯớc tính 63%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%RX 56005 FPSƯớc tính 55%
Hogwarts Legacy8800 GT103 FPSƯớc tính 72%RX 5600101 FPSƯớc tính 74%8800 GT86 FPSƯớc tính 72%RX 560084 FPSƯớc tính 74%8800 GT50 FPSƯớc tính 66%RX 560057 FPSƯớc tính 71%8800 GT20 FPSƯớc tính 63%RX 560018 FPSƯớc tính 63%
Microsoft Flight Simulator 20248800 GT23 FPSƯớc tính 64%RX 560023 FPSƯớc tính 66%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%RX 560019 FPSƯớc tính 66%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%RX 560012 FPSƯớc tính 63%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%RX 56005 FPSƯớc tính 55%
Monster Hunter Wilds8800 GT23 FPSƯớc tính 64%RX 560023 FPSƯớc tính 66%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%RX 560019 FPSƯớc tính 66%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%RX 560012 FPSƯớc tính 63%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%RX 56005 FPSƯớc tính 55%
Starfield8800 GT23 FPSƯớc tính 64%RX 560023 FPSƯớc tính 66%8800 GT20 FPSƯớc tính 64%RX 560019 FPSƯớc tính 66%8800 GT11 FPSƯớc tính 58%RX 560012 FPSƯớc tính 63%8800 GT5 FPSƯớc tính 55%RX 56005 FPSƯớc tính 55%
Average FPS8800 GT72 FPSRX 560071 FPS8800 GT55 FPSRX 560054 FPS8800 GT32 FPSRX 560036 FPS8800 GT14 FPSRX 560013 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh 8800 GT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8800 GTRX 5600Chênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 10039390%
H2H Compute IndexH2H Index / 100324432%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100324534%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 1001360129%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh 8800 GT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8800 GTRX 5600Chênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100274958%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100284853%
H2H Inference IndexH2H Index / 100324534%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100245172%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100314537%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh 8800 GT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTRX 5600
DirectX10.012.1
Vulkan1.4
OpenGL3.34.6
UpscalingFSR
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 2.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh 8800 GT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTRX 5600
Kiến trúcTeslaRDNA 1.0
Tiến trình65 nm7 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20072020
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh 8800 GT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTRX 5600
Số transistor754 million10300 millionTốt hơn
Kích thước die324 mm²251 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân1122304Tốt hơn
Xung cơ bản600 MHz1130 MHzTốt hơn
Xung boost600 MHz1560 MHzTốt hơn

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh 8800 GT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTRX 5600
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 4x16
Chiều dài229 mmVaries by board
Độ dàySingle-slotIGP
PSU khuyến nghị300 WVaries by board
Đầu cấp nguồn6 pin8 pin

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh 8800 GT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTRX 5600
HDMIHDMI 2.1
DisplayPortDisplayPort 1.4a
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đa34
Độ phân giải tối đa2560 × 16007680 × 4320

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh 8800 GT và RX 5600 bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTRX 5600
Bộ nhớ video512 MB GDDR3Tốt hơn6 GB GDDR6
Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Bus bộ nhớ256 bitTốt hơn192 bit
TFLOPS0.3366.39Tốt hơn
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A8800 GT62
Thiết bị BRX 560062
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 8800 GT or RX 5600?

8800 GT has the higher overall gaming score, while 8800 GT offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8800 GT is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8800 GT is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

8800 GT offers more overall performance, while 8800 GT offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8800 GT is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8800 GT is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

8800 GT leads in combined 1440p performance. 8800 GT can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

8800 GT is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8800 GT is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8800 GT is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 8800 GT if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.