H2H

GeForce 8800 GTS vs GeForce 8300 GS

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 8800 GTS và 8300 GS theo thông số và các bài test liên quan.

8800 GTS vượt 8300 GS 14% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+14%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce 8800 GTS vs GeForce 8300 GS: kết luận chính

So sánh 8800 GTS và 8300 GS cho thấy 8800 GTS dẫn 14% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8300 GS có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4136
Hiệu quả
96100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
154
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

8800 GTS là lựa chọn tổng thể tốt nhất

8800 GTS dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 8800 GTS có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG5%

8800 GTS dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ0 ₫

Giá giống nhau

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 69–74trên 317
8800 GTS#71vị trí trong bảng xếp hạng GPU
8300 GSngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 8300 GS

132 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 8800 GTS

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh 8800 GTS và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Category8800 GTS8300 GS
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
41Tốt hơn
36
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
36Tốt hơn
32
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
34Tốt hơn
30
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
96
100Tốt hơn
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
63Tốt hơn
60
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh 8800 GTS và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specification8800 GTS8300 GS
Device classDesktopDesktop
HDMI
DisplayPort
DirectX10.010.0
Vulkan
OpenGL3.33.3
TFLOPS0.16Tốt hơn0.015
Điện năng tiêu thụ143 W40 WTốt hơn
Loại bộ nhớGDDR3DDR2
Đầu cấp nguồn6 pinNone
Ngày ra mắt20072007
Kiến trúcTeslaTesla
Độ dàyMXM ModuleSingle-slot
Upscaling
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 1.1, CUDA 1.1
Giá ra mắt$79$79
Đơn vị shader / nhân64Tốt hơn8
Xung nhịp513 MHzTốt hơn459 MHz
Xung cơ bản513 MHzTốt hơn459 MHz
Xung boost513 MHzTốt hơn459 MHz
Bộ nhớ video640 MB GDDR3Tốt hơn128 MB DDR2
Xung nhịp bộ nhớ1,6 GHz800 MHzTốt hơn
Bus bộ nhớ320 bitTốt hơn64 bit
Băng thông bộ nhớ64 GB/s6400 GB/sTốt hơn
Giao tiếpPCIe 1x16PCIe 2x16
Điện năng tiêu thụ143 W40 WTốt hơn
Tiến trình90 nm80 nmTốt hơn
Kích thước die324 mm²127 mm²Tốt hơn
Bộ nhớ đệmL2 0.06 MBL2 0.02 MB
Số transistor754 millionTốt hơn210 million
Số màn hình tối đaVaries by board3
Độ phân giải tối đaVaries by board2560 × 1600
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by board200 W
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 8800 GTS và 8300 GS qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

8800 GTS8300 GS
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
24 FPSƯớc tính 64%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 64%
17 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
11 FPSƯớc tính 58%
10 FPSƯớc tính 60%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 55%
5 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong8800 GTS24 FPSƯớc tính 64%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%8800 GTS21 FPSƯớc tính 64%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%8800 GTS11 FPSƯớc tính 58%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%8800 GTS5 FPSƯớc tính 55%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Call of Duty: Warzone8800 GTS24 FPSƯớc tính 64%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%8800 GTS21 FPSƯớc tính 64%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%8800 GTS11 FPSƯớc tính 58%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%8800 GTS5 FPSƯớc tính 55%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Counter-Strike 28800 GTS205 FPSƯớc tính 72%8300 GS171 FPSƯớc tính 72%8800 GTS144 FPSƯớc tính 72%8300 GS120 FPSƯớc tính 72%8800 GTS80 FPSƯớc tính 66%8300 GS74 FPSƯớc tính 68%8800 GTS30 FPSƯớc tính 63%8300 GS28 FPSƯớc tính 64%
Cyberpunk 20778800 GTS132 FPSƯớc tính 72%8300 GS111 FPSƯớc tính 72%8800 GTS114 FPSƯớc tính 72%8300 GS95 FPSƯớc tính 72%8800 GTS58 FPSƯớc tính 66%8300 GS54 FPSƯớc tính 68%8800 GTS20 FPSƯớc tính 63%8300 GS19 FPSƯớc tính 64%
Forza Horizon 58800 GTS167 FPSƯớc tính 78%8300 GS139 FPSƯớc tính 78%8800 GTS108 FPSƯớc tính 72%8300 GS90 FPSƯớc tính 72%8800 GTS72 FPSƯớc tính 66%8300 GS67 FPSƯớc tính 68%8800 GTS45 FPSƯớc tính 63%8300 GS41 FPSƯớc tính 64%
God of War Ragnarök8800 GTS24 FPSƯớc tính 64%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%8800 GTS21 FPSƯớc tính 64%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%8800 GTS11 FPSƯớc tính 58%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%8800 GTS5 FPSƯớc tính 55%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Hogwarts Legacy8800 GTS108 FPSƯớc tính 72%8300 GS90 FPSƯớc tính 72%8800 GTS90 FPSƯớc tính 72%8300 GS76 FPSƯớc tính 72%8800 GTS52 FPSƯớc tính 66%8300 GS48 FPSƯớc tính 68%8800 GTS21 FPSƯớc tính 63%8300 GS19 FPSƯớc tính 64%
Microsoft Flight Simulator 20248800 GTS24 FPSƯớc tính 64%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%8800 GTS21 FPSƯớc tính 64%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%8800 GTS11 FPSƯớc tính 58%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%8800 GTS5 FPSƯớc tính 55%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Monster Hunter Wilds8800 GTS24 FPSƯớc tính 64%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%8800 GTS21 FPSƯớc tính 64%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%8800 GTS11 FPSƯớc tính 58%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%8800 GTS5 FPSƯớc tính 55%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Starfield8800 GTS24 FPSƯớc tính 64%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%8800 GTS21 FPSƯớc tính 64%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%8800 GTS11 FPSƯớc tính 58%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%8800 GTS5 FPSƯớc tính 55%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Average FPS8800 GTS76 FPS8300 GS63 FPS8800 GTS58 FPS8300 GS48 FPS8800 GTS33 FPS8300 GS30 FPS8800 GTS15 FPS8300 GS14 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh 8800 GTS và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8800 GTS8300 GSChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100413613%
H2H Compute IndexH2H Index / 100342819%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100342723%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100154116%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 100961004%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh 8800 GTS và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số8800 GTS8300 GSChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100292132%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100312330%
H2H Inference IndexH2H Index / 100342723%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100271840%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100332624%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh 8800 GTS và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTS8300 GS
DirectX10.010.0
Vulkan
OpenGL3.33.3
Upscaling
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1OpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh 8800 GTS và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTS8300 GS
Kiến trúcTeslaTesla
Tiến trình90 nm80 nmTốt hơn
Ngày ra mắt20072007
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh 8800 GTS và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTS8300 GS
Số transistor754 millionTốt hơn210 million
Kích thước die324 mm²127 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân64Tốt hơn8
Xung cơ bản513 MHzTốt hơn459 MHz
Xung boost513 MHzTốt hơn459 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh 8800 GTS và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTS8300 GS
Giao tiếpPCIe 1x16PCIe 2x16
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyMXM ModuleSingle-slot
PSU khuyến nghịVaries by board200 W
Đầu cấp nguồn6 pinNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh 8800 GTS và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTS8300 GS
HDMI
DisplayPort
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by board3
Độ phân giải tối đaVaries by board2560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh 8800 GTS và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications8800 GTS8300 GS
Bộ nhớ video640 MB GDDR3Tốt hơn128 MB DDR2
Loại bộ nhớGDDR3DDR2
Bus bộ nhớ320 bitTốt hơn64 bit
TFLOPS0.16Tốt hơn0.015
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A8800 GTS63
Thiết bị B8300 GS60
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 8800 GTS or 8300 GS?

8800 GTS has the higher overall gaming score, while 8800 GTS offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

8800 GTS is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

8800 GTS is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

8800 GTS offers more overall performance, while 8800 GTS offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

8800 GTS is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

8800 GTS is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

8800 GTS leads in combined 1440p performance. 8800 GTS can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

8800 GTS is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

8300 GS is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

8300 GS is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 8800 GTS if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.