H2H

GeForce 205 vs GeForce 8300 GS

So sánh đầy đủ thông số, hiệu năng và benchmark

Điểm hiệu năng tổng hợp

Chúng tôi so sánh 205 và 8300 GS theo thông số và các bài test liên quan.

205 vượt 8300 GS 17% theo chỉ số tổng hợp Head to Head.+17%

Điểm được chuẩn hóa theo thang Head to Head. Cao hơn là tốt hơn.
PHÂN TÍCH NHANH

GeForce 205 vs GeForce 8300 GS: kết luận chính

So sánh 205 và 8300 GS cho thấy 205 dẫn 17% ở «hiệu năng chơi game», trong khi 8300 GS có thể tốt hơn ở «hiệu quả và bộ tính năng». Các phần bên dưới giúp xem chênh lệch đến từ FPS, thông số, hiệu quả, giá hay nền tảng.

HỒ SƠ TÓM TẮT

Radar chỉ số đã xác minh

Các trục thiếu dữ liệu sẽ bị ẩn; mọi giá trị dùng thang cố định.

H2H
Hiệu năng
Hiệu quả
Giá / hiệu năng
Dung lượng bộ nhớ
Hiệu năng
4236
Hiệu quả
100100
Giá / hiệu năng
100100
Dung lượng bộ nhớ
134
Giá trị thiếu không bao giờ được thay bằng 0 hoặc trung bình.Mô hình: thang cố định H2H 2026.07.
KẾT QUẢ SO SÁNH

205 là lựa chọn tổng thể tốt nhất

205 dẫn về hiệu năng game tổng hợp. 205 có giá mỗi khung hình tốt hơn; lựa chọn cuối phụ thuộc vào tính năng, bộ nhớ và game.

CHÊNH LỆCH HIỆU NĂNG7%

205 dẫn trong chỉ số hiệu năng tổng hợp

CHÊNH LỆCH GIÁ0 ₫

Giá giống nhau

VỊ TRÍ TRONG DANH MỤC

Bảng xếp hạng card đồ họa

Bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng được tự động tính lại từ dữ liệu danh mục.

Vị trí 58–63trên 317
205#60vị trí trong bảng xếp hạng GPU
8300 GSngoài TOP100vị trí trong bảng xếp hạng GPU
KẾT LUẬN SO SÁNH

Nên chọn mẫu nào?

Hai kết luận thực tế dựa trên bình chọn cộng đồng và giá trị chơi game.

LỰA CHỌN CỘNG ĐỒNG

GeForce 8300 GS

132 lượt thích

Khách truy cập Head to Head hiện chọn mẫu này thường xuyên hơn.

$/FPSGIÁ / FPS TỐT NHẤT

GeForce 205

100/100 · Giá $79

Lựa chọn dựa trên chỉ số giá/hiệu năng và giá ra mắt.

ĐIỂM TỔNG

Tổng quan

Scores are calculated from specifications, performance, and efficiency.

Phần «Điểm tổng hợp» so sánh 205 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Category2058300 GS
GameHiệu năng DirectX, OpenCL và Vulkan
42Tốt hơn
36
Ứng dụng chuyên nghiệpDựng hình 3D, dựng video và render
37Tốt hơn
32
AI và machine learningKhả năng machine learning và AI
34Tốt hơn
30
Hiệu quả năng lượngĐiện năng tiêu thụ ở nhiều tải
100
100
Điểm Head to HeadĐiểm tổng hợp danh mục
64Tốt hơn
60
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ

Thông số

The better numeric value is highlighted in green, taking the metric direction into account.

Phần «Thông số» so sánh 205 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specification2058300 GS
HDMI
DisplayPort
Device classDesktopDesktop
DirectX10.010.0
Vulkan
OpenGLOpenGL 3.33.3
TFLOPS0.045Tốt hơn0.015
Upscaling
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1
Giá ra mắt$79$79
Đơn vị shader / nhân16Tốt hơn8
Điện năng tiêu thụ31 WTốt hơn40 W
Kích thước die144 mm²127 mm²Tốt hơn
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 2x16
Xung nhịp589 MHzTốt hơn459 MHz
Xung cơ bản589 MHzTốt hơn459 MHz
Xung boost589 MHzTốt hơn459 MHz
Số transistor314 millionTốt hơn210 million
Loại bộ nhớDDR2DDR2
Đầu cấp nguồnNoneNone
Ngày ra mắt20092007
Kiến trúcTeslaTesla
Bộ nhớ video512 MB DDR2Tốt hơn128 MB DDR2
Xung nhịp bộ nhớ800 MHz800 MHz
Bus bộ nhớ64 bit64 bit
Băng thông bộ nhớ6400 GB/s6400 GB/s
Điện năng tiêu thụ31 WTốt hơn40 W
Tiến trình40 nmTốt hơn80 nm
Độ dàyIGPSingle-slot
Số màn hình tối đaVaries by board3
Bộ nhớ đệmNot publicly specifiedL2 0.02 MB
Độ phân giải tối đaVaries by board2560 × 1600
USB Type-CKhôngKhông
PSU khuyến nghịVaries by board200 W
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
GAME TEST BENCH

FPS trong game

Available results are shown separately; missing data is not treated as zero.

Phần FPS game so sánh 205 và 8300 GS qua các preset H2H Lab được chọn lọc. Tín hiệu hữu ích không chỉ là FPS trung bình: còn cần xem hành vi ở 1440p và 4K, ảnh hưởng của dung lượng bộ nhớ và bus với texture nặng, độ ổn định 1% low và việc engine game ưu tiên raster, ray tracing hay độ trưởng thành driver.

2058300 GS
H2H xác minhCộng đồng xác minhƯớc tínhDự đoán
Black Myth: Wukong

Black Myth: Wukong

1080p High
24 FPSƯớc tính 64%
20 FPSƯớc tính 64%
1080p Ultra
21 FPSƯớc tính 64%
17 FPSƯớc tính 64%
1440p Ultra
12 FPSƯớc tính 60%
10 FPSƯớc tính 60%
4K Ultra
5 FPSƯớc tính 56%
5 FPSƯớc tính 56%
Game1080p High1080p Ultra1440p Ultra4K Ultra
Black Myth: Wukong20524 FPSƯớc tính 64%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%20521 FPSƯớc tính 64%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%20512 FPSƯớc tính 60%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%2055 FPSƯớc tính 56%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Call of Duty: Warzone20524 FPSƯớc tính 64%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%20521 FPSƯớc tính 64%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%20512 FPSƯớc tính 60%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%2055 FPSƯớc tính 56%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Counter-Strike 2205204 FPSƯớc tính 72%8300 GS171 FPSƯớc tính 72%205143 FPSƯớc tính 72%8300 GS120 FPSƯớc tính 72%20588 FPSƯớc tính 68%8300 GS74 FPSƯớc tính 68%20534 FPSƯớc tính 64%8300 GS28 FPSƯớc tính 64%
Cyberpunk 2077205132 FPSƯớc tính 72%8300 GS111 FPSƯớc tính 72%205113 FPSƯớc tính 72%8300 GS95 FPSƯớc tính 72%20564 FPSƯớc tính 68%8300 GS54 FPSƯớc tính 68%20523 FPSƯớc tính 64%8300 GS19 FPSƯớc tính 64%
Forza Horizon 5205166 FPSƯớc tính 78%8300 GS139 FPSƯớc tính 78%205108 FPSƯớc tính 72%8300 GS90 FPSƯớc tính 72%20579 FPSƯớc tính 68%8300 GS67 FPSƯớc tính 68%20549 FPSƯớc tính 64%8300 GS41 FPSƯớc tính 64%
God of War Ragnarök20524 FPSƯớc tính 64%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%20521 FPSƯớc tính 64%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%20512 FPSƯớc tính 60%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%2055 FPSƯớc tính 56%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Hogwarts Legacy205108 FPSƯớc tính 72%8300 GS90 FPSƯớc tính 72%20590 FPSƯớc tính 72%8300 GS76 FPSƯớc tính 72%20557 FPSƯớc tính 68%8300 GS48 FPSƯớc tính 68%20523 FPSƯớc tính 64%8300 GS19 FPSƯớc tính 64%
Microsoft Flight Simulator 202420524 FPSƯớc tính 64%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%20521 FPSƯớc tính 64%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%20512 FPSƯớc tính 60%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%2055 FPSƯớc tính 56%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Monster Hunter Wilds20524 FPSƯớc tính 64%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%20521 FPSƯớc tính 64%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%20512 FPSƯớc tính 60%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%2055 FPSƯớc tính 56%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Starfield20524 FPSƯớc tính 64%8300 GS20 FPSƯớc tính 64%20521 FPSƯớc tính 64%8300 GS17 FPSƯớc tính 64%20512 FPSƯớc tính 60%8300 GS10 FPSƯớc tính 60%2055 FPSƯớc tính 56%8300 GS5 FPSƯớc tính 56%
Average FPS20575 FPS8300 GS63 FPS20558 FPS8300 GS48 FPS20536 FPS8300 GS30 FPS20516 FPS8300 GS14 FPS
HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload H2H

Chỉ số nội bộ có thể so sánh trên thang cố định 0–100.

Phần «Benchmark» so sánh 205 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số2058300 GSChênh lệch
H2H Raster IndexH2H Index / 100423615%
H2H Compute IndexH2H Index / 100342819%
H2H Rendering IndexH2H Index / 100342723%
H2H Memory Workload IndexH2H Index / 100134106%
H2H Efficiency IndexH2H Index / 1001001000%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

HEAD TO HEAD · CHỈ SỐ TÍNH TOÁN

Chỉ số workload AI H2H

Hồ sơ ước tính dựa trên hiệu năng và bộ nhớ có sẵn.

Phần «So sánh chi tiết» so sánh 205 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Chỉ số2058300 GSChênh lệch
H2H Image Generation IndexH2H Index / 100292132%
H2H ML Training IndexH2H Index / 100302326%
H2H Inference IndexH2H Index / 100342723%
H2H Local LLM IndexH2H Index / 100261836%
H2H Computer Vision IndexH2H Index / 100332624%

Chỉ số H2H từ dữ liệu danh mục đã chuẩn hóa; không phải kết quả benchmark bên thứ ba.

API đồ họa, SDK và upscaling

Phần «API đồ họa, SDK và upscaling» so sánh 205 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications2058300 GS
DirectX10.010.0
Vulkan
OpenGLOpenGL 3.33.3
Upscaling
Compute APIOpenCL 1.1, CUDA 1.1

Kiến trúc và ra mắt

Phần «Kiến trúc và ra mắt» so sánh 205 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications2058300 GS
Kiến trúcTeslaTesla
Tiến trình40 nmTốt hơn80 nm
Ngày ra mắt20092007
Device classDesktopDesktop

Nhân GPU, die và xung nhịp

Phần «Nhân và xung nhịp» so sánh 205 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications2058300 GS
Số transistor314 millionTốt hơn210 million
Kích thước die144 mm²127 mm²Tốt hơn
Đơn vị shader / nhân16Tốt hơn8
Xung cơ bản589 MHzTốt hơn459 MHz
Xung boost589 MHzTốt hơn459 MHz

Kích thước bo mạch, điện năng và tương thích

Phần «Kích thước và tương thích» so sánh 205 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications2058300 GS
Giao tiếpPCIe 2x16PCIe 2x16
Chiều dàiVaries by boardVaries by board
Độ dàyIGPSingle-slot
PSU khuyến nghịVaries by board200 W
Đầu cấp nguồnNoneNone

Cổng xuất hình và giới hạn

Phần «Cổng xuất hình» so sánh 205 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications2058300 GS
HDMI
DisplayPort
USB Type-CKhôngKhông
Số màn hình tối đaVaries by board3
Độ phân giải tối đaVaries by board2560 × 1600

Bộ nhớ và thông lượng tính toán

Phần «VRAM và băng thông» so sánh 205 và 8300 GS bằng dữ liệu H2H đã chuẩn hóa, biến thông số, bài test và tín hiệu giá trị thành ngữ cảnh mua hàng thực tế.

Specifications2058300 GS
Bộ nhớ video512 MB DDR2Tốt hơn128 MB DDR2
Loại bộ nhớDDR2DDR2
Bus bộ nhớ64 bit64 bit
TFLOPS0.045Tốt hơn0.015
HEAD TO HEAD · KHÁM PHÁ

So sánh khác

6

Reviews and questions

AI GIẢI THÍCH · HEAD TO HEAD

Giải thích so sánh này

Không chỉ phần trăm: nguyên nhân, thông số liên quan và tác động thực tế phía sau từng biểu đồ.

Thiết bị A20564
Thiết bị B8300 GS60
AI sẽ giải thích gì

Điểm tổng thể, radar, FPS, bài test tổng hợp, thông số, hiệu quả và giá trị.

CẤU HÌNH THỰC

Trải nghiệm chủ sở hữu

Cấu hình thực, kết quả và phản hồi cộng đồng.

Đã được kiểm duyệtHữu ích cho cộng đồng🏅Huy hiệu chuyên gia
FAQ · CHOOSE BY USE CASE

Câu hỏi thường gặp về so sánh

Short recommendations based on performance, memory, power consumption, and intended use.

01Which is better for gaming: 205 or 8300 GS?

205 has the higher overall gaming score, while 205 offers the better price-to-performance ratio. The final choice depends on resolution and settings.

02Which is better for streaming?

205 is the stronger streaming choice thanks to performance, hardware encoding, and application support. Check AV1, H.264, and HEVC support before buying.

03Which is better for Blender?

205 is generally the better option for Blender and GPU rendering. Rendering-engine support and available VRAM also matter.

04Which is better for video editing?

205 offers more overall performance, while 205 offers more memory headroom. Codecs, hardware encoders, and editor optimization can change the result.

05Which is better for neural networks and AI?

205 is the more practical option for local AI workloads. VRAM capacity, compute libraries, and framework compatibility are especially important.

06Which is better for 1080p?

205 is the most rational 1080p choice, where high frame rates and cost per frame matter most.

07Which is better for 1440p?

205 leads in combined 1440p performance. 205 can be preferable for heavy textures and games with high VRAM usage.

08Which is better for 4K?

205 is preferable for 4K, where total performance, memory bandwidth, and VRAM capacity have the greatest impact.

09Which is better for a quiet PC?

205 is easier to use in a quiet build because of its lower estimated power and thermal load. Actual noise depends on the specific cooler.

10Which is better without replacing the power supply?

205 is the safer candidate because its stated power consumption is lower. Verify PSU wattage, age, and power connectors.

11Is it worth upgrading from the previous generation?

Consider upgrading to 205 if your current device no longer delivers the required FPS, memory capacity, or feature support. A gain below 15–20% is usually worth waiting for a price cut.